Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo Legion 5 15ACH6 82JW00N8SP Laptop82JW00N8SP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có Có AMD Radeon Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg
DELL Latitude 7530 N203L753015EMEA_VP LaptopN203L753015EMEA_VP 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,7 mm Đen 1,54 kg
DELL Precision 3570 8RMG7 Mobil iş istasyonu Laptop8RMG7 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro NVIDIA Quadro T550 Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ 1 Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,59 kg
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU017WSP Laptop82JU017WSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon Graphics 6 GB GDDR6 Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg
DELL Latitude 7530 N206L753015EMEA_VP LaptopN206L753015EMEA_VP 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,7 mm Đen 1,54 kg
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU0174UK Laptop82JU0174UK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có AMD Radeon Graphics 8 GB GDDR6 Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg
j5create JCD397-N Yanaşma AygıtıJCD397-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ j5create 55 mm Xám 121,4 g
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00YJSP Laptop82JQ00YJSP 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có AMD Radeon Graphics 8 GB GDDR6 Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 2,45 kg
Dynabook G6 P1G6JPBW LaptopP1G6JPBW 33,8 cm (13.3") IGZO 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Intel® UHD Graphics Dynabook Kapaklı / 308,8 mm Trắng 799 g
Lenovo Legion 5 15ITH6H 82JH00KCUK Laptop82JH00KCUK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Intel® UHD Graphics 6 GB GDDR6 Không rõ 1 Intel® UHD Graphics Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg
Lenovo 300e Chromebook Gen 3 (AMD) 82J90014SP Dizüstü Bilgisayar82J90014SP 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 32 GB Không rõ 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 289,6 mm Xám 1,33 kg
j5create JCD393-N Yanaşma AygıtıJCD393-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ j5create 138 mm Xám 104 g
Lenovo 100e Chromebook Gen 3 (AMD) 82J70006SP Dizüstü Bilgisayar82J70006SP 29,5 cm (11.6") TN 1366 x 768 pixel 32 GB Không rõ 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 289,6 mm Xám 1,25 kg
DELL Precision 5570 5R12X Mobil iş istasyonu Laptop5R12X 39,6 cm (15.6") WLED 3840 x 2400 pixel 512 GB Có Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có Intel Iris Xe Graphics 8 GB GDDR6 High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg
DELL Latitude 7430 N214L743014EMEA_VP LaptopN214L743014EMEA_VP 35,6 cm (14") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 321,4 mm Đen 1,22 kg
Lenovo Legion 5 15ITH6H 82JH00JMSP Laptop82JH00JMSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có Intel® UHD Graphics 8 GB GDDR6 Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg
j5create JCD392-N Yanaşma AygıtıJCD392-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ j5create 110 mm Xám 100 g
Lenovo 500w Gen 3 (Intel) 82J3000DSP Dizüstü Bilgisayar82J3000DSP 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Education Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 289,6 mm Xanh dương 1,33 kg
j5create JTS427-N Laptop ve tablet standı Dizüstü Bilgisayar StantlarıJTS427-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create 226 mm Xám 1,16 kg
Lenovo 300w Gen 3 (AMD) 82J1001DSP Dizüstü Bilgisayar82J1001DSP 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Education Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 289,6 mm Xanh dương 1,33 kg
DELL Precision 5570 P0V6X Mobil iş istasyonu LaptopP0V6X 39,6 cm (15.6") WLED 3840 x 2400 pixel 1 TB Có Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có Intel Iris Xe Graphics 8 GB GDDR6 High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg
j5create JTS327-N Laptop standı Dizüstü Bilgisayar StantlarıJTS327-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create 226 mm Xám 1,31 kg
Lenovo 100w Gen 3 (AMD) 82HY000HSP Dizüstü Bilgisayar82HY000HSP 29,5 cm (11.6") TN 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Education Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 289,6 mm Xanh dương 1,25 kg
DELL Latitude 7430 2-in-1 N208L743014EMEA_VP Hibrid (2'si 1 arada) LaptopN208L743014EMEA_VP 35,6 cm (14") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,4 mm Đen 1,35 kg
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6 82JW00N8SP Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6 82JW00N8SP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 7530 N203L753015EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7530 N203L753015EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1245U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Precision 3570 8RMG7 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3570 8RMG7 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU017WSP Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU017WSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 7530 N206L753015EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7530 N206L753015EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU0174UK Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU0174UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00YJSP Laptop
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00YJSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Dynabook Dynabook G6 P1G6JPBW Laptop
Dynabook G6 P1G6JPBW Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8250U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ITH6H 82JH00KCUK Laptop
Lenovo Legion 5 15ITH6H 82JH00KCUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo 300e Chromebook Gen 3 (AMD) 82J90014SP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 300e Chromebook Gen 3 (AMD) 82J90014SP Dizüstü Bilgisayar
ChromeOS
Bộ xử lý3015Ce
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo 100e Chromebook Gen 3 (AMD) 82J70006SP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 100e Chromebook Gen 3 (AMD) 82J70006SP Dizüstü Bilgisayar
ChromeOS
Bộ xử lý3015Ce
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
DELL DELL Precision 5570 5R12X Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 5R12X Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 7430 N214L743014EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7430 N214L743014EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ITH6H 82JH00JMSP Laptop
Lenovo Legion 5 15ITH6H 82JH00JMSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-11800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo 500w Gen 3 (Intel) 82J3000DSP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 500w Gen 3 (Intel) 82J3000DSP Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro Education
Bộ xử lýN5100
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo 300w Gen 3 (AMD) 82J1001DSP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 300w Gen 3 (AMD) 82J1001DSP Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro Education
Bộ xử lý3015e
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
DELL DELL Precision 5570 P0V6X Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 P0V6X Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo 100w Gen 3 (AMD) 82HY000HSP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 100w Gen 3 (AMD) 82HY000HSP Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro Education
Bộ xử lý3015e
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
DELL DELL Latitude 7430 2-in-1 N208L743014EMEA_VP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL Latitude 7430 2-in-1 N208L743014EMEA_VP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"