Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL Latitude 7330 N213L733013EMEA_VP LaptopN213L733013EMEA_VP 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm Đen 1,13 kg 2022-05-04
Lenovo 300e 2nd Gen (AMD) 82GK0002SP Dizüstü Bilgisayar82GK0002SP 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB 1 Windows 10 Pro Education Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 290 mm Đen 1,35 kg 2022-05-02
DELL Latitude 7330 N208L733013EMEA_VP LaptopN208L733013EMEA_VP 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm Đen 1,13 kg 2022-05-04
j5create JUCP14-N USB Kablosu USB KablolarıJUCP14-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create Không rõ Không rõ Không rõ 2022-05-03
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01DKSP Laptop82FE01DKSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,6 mm Xám 1,38 kg 2022-05-02
j5create Notebook Accessories JCA366-N USB Grafik AdaptörleriJCA366-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create 101,5 mm Bạc 152,5 g 2022-05-03
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QVSP Laptop82FG01QVSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám 1,66 kg 2022-05-02
DELL Precision 5770 PKND7 Mobil iş istasyonu LaptopPKND7 43,2 cm (17") WVA 3840 x 2400 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A3000 Có Có Intel Iris Xe Graphics 12 GB Không rõ GDDR6 Không rõ DELL Kapaklı / 374,5 mm Xám 2,57 kg 2022-05-04
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01D7UK Laptop82FE01D7UK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,6 mm Xám 1,39 kg 2022-05-02
DELL Latitude 7330 N210L733013EMEA_VP LaptopN210L733013EMEA_VP 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm Đen 1,13 kg 2022-05-04
Lenovo Yoga Slim 9 14ITL5 82D100A2SP Laptop82D100A2SP 35,6 cm (14") IPS 3840 x 2160 pixel 1 TB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 318 mm Đen 1,31 kg 2022-05-02
Lenovo Yoga Slim 9 14ITL5 82D1009SUK Laptop82D1009SUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 318 mm Đen 1,29 kg 2022-05-02
DELL Precision 3571 FMG5G Mobil iş istasyonu LaptopFMG5G 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA T600 Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB 1 GDDR6 Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,79 kg 2022-05-04
DELL Latitude 7330 N212L733013EMEA_VP LaptopN212L733013EMEA_VP 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm Đen 1,13 kg 2022-05-04
Lenovo 15 IGL 82C3003GSP Dizüstü Bilgisayar82C3003GSP 39,6 cm (15.6") TN 1366 x 768 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 362,2 mm Xám 1,85 kg 2022-05-02
j5create JVAW76-N Kablosuz Ekran AdaptörleriJVAW76-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create 32 mm Trắng 79,5 g 2022-05-03
Lenovo IdeaPad 3 CB 14IGL05 82C1002XSP Chromebook Laptop82C1002XSP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 328,9 mm Xám 1,4 kg 2022-05-02
NGS FORTRESS 1200 V3 NGS-UPSCHRONUS-0057NGS-UPSCHRONUS-0057 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NGS Kompakt / 140 mm Đen 4,25 kg 2022-05-03
DELL Latitude 7430 N203L743014EMEA_VP LaptopN203L743014EMEA_VP 35,6 cm (14") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 321,4 mm Đen 1,22 kg 2022-05-04
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00G5SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82BG00G5SP 35,6 cm (14") IPS 3840 x 2160 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 319,5 mm Đen 1,44 kg 2022-05-02
DELL Precision 3571 KGT0X Mobil iş istasyonu LaptopKGT0X 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB 1 GDDR6 Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,79 kg 2022-05-04
DELL Latitude 7430 N201L743014EMEA_VP LaptopN201L743014EMEA_VP 35,6 cm (14") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 321,4 mm Đen 1,22 kg 2022-05-04
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00FWUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82BG00FWUK 35,6 cm (14") IPS 3840 x 2160 pixel 1 TB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 319,5 mm Đen 1,44 kg 2022-05-02
NGS FORTRESS 900 V3 NGS-UPSCHRONUS-0056NGS-UPSCHRONUS-0056 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NGS Kompakt / 140 mm Đen 4,25 kg 2022-05-03
DELL DELL Latitude 7330 N213L733013EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7330 N213L733013EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo 300e 2nd Gen (AMD) 82GK0002SP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 300e 2nd Gen (AMD) 82GK0002SP Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro Education
Bộ xử lý3015e
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran11.6"
DELL DELL Latitude 7330 N208L733013EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7330 N208L733013EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01DKSP Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01DKSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QVSP Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QVSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Precision 5770 PKND7 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5770 PKND7 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01D7UK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01D7UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Latitude 7330 N210L733013EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7330 N210L733013EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 9 14ITL5 82D100A2SP Laptop
Lenovo Yoga Slim 9 14ITL5 82D100A2SP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 9 14ITL5 82D1009SUK Laptop
Lenovo Yoga Slim 9 14ITL5 82D1009SUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Precision 3571 FMG5G Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3571 FMG5G Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 7330 N212L733013EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7330 N212L733013EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo 15 IGL 82C3003GSP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 15 IGL 82C3003GSP Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 CB 14IGL05 82C1002XSP Chromebook Laptop
Lenovo IdeaPad 3 CB 14IGL05 82C1002XSP Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN4020
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Latitude 7430 N203L743014EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7430 N203L743014EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1245U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00G5SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00G5SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1185G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Precision 3571 KGT0X Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3571 KGT0X Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 7430 N201L743014EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7430 N201L743014EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00FWUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00FWUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1185G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"