Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
DELL Latitude 7330 N214L733013EMEA_VP LaptopN214L733013EMEA_VP 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm Đen 1,13 kg
DELL Latitude 7430 N202L743014EMEA_VP LaptopN202L743014EMEA_VP 35,6 cm (14") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 321,4 mm Đen 1,22 kg
Lenovo IdeaPad Flex 3 11IGL05 82B2007PUE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82B2007PUE 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 281,7 mm Xám 1,13 kg
Lenovo IdeaPad Duet 3 10IGL5 82AT00N3SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82AT00N3SP 26,2 cm (10.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 605 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 253 mm Xám 597 g
DELL Precision 5570 YXK3W Mobil iş istasyonu LaptopYXK3W 39,6 cm (15.6") WLED 3840 x 2400 pixel 512 GB Có Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 8 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ High Dynamic Range (HDR) 400 DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg
Lenovo IdeaPad 3 15ADA05 81W101VKSP Laptop81W101VKSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ AMD Radeon Vega 8 Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,2 mm Xám 1,85 kg
Lenovo ThinkBook 15p G2 ITH 21B10019PG Laptop21B10019PG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359 mm Xám 1,9 kg
DELL Precision 3571 T19P5 Mobil iş istasyonu LaptopT19P5 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro NVIDIA RTX A1000 Có 4 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,79 kg
Lenovo V15 G2 ITL 82ME000MBR Dizüstü Bilgisayar82ME000MBR 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,7 kg
Lenovo V15 G2 ITL 82ME000NBR Dizüstü Bilgisayar82ME000NBR 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX350 Có 2 GB Có GDDR5 Intel Iris Xe Graphics 1 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,7 kg
DELL Latitude 7330 N204L733013EMEA_VP LaptopN204L733013EMEA_VP 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm Đen 1,13 kg
Lenovo Yoga Slim 7 14ITL05 82A300P4SP Laptop82A300P4SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 320,6 mm Xám 1,36 kg
Lenovo Yoga 5G 14Q8CX05 81XE000WUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81XE000WUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Qualcomm Adreno 680 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,4 mm Xám 1,35 kg
Lenovo IdeaPad 3 15IGL05 81WQ00MBSP Laptop81WQ00MBSP 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,2 mm Đen 1,7 kg
Lenovo IdeaPad 3 14ITL05 81X700EAUK Laptop81X700EAUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 327,1 mm Xanh dương 1,5 kg
Lenovo IdeaPad 3 14IGL05 81WH009YUE Laptop81WH009YUE 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 605 Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 327,1 mm Xám 1,5 kg
DELL Latitude 7330 N202L733013EMEA_VP LaptopN202L733013EMEA_VP 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm Đen 1,13 kg
Lenovo ThinkStation P620 30E000CHUK çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E000CHUK Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A4000 Có 16 GB Không GDDR6 Không có sẵn 1 2 Không rõ Lenovo 165 mm Đen 24 kg
DELL Precision 3571 R8KGX Mobil iş istasyonu LaptopR8KGX 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro NVIDIA T600 Có 4 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,79 kg
Lenovo ThinkPad T15g Gen 2 20YS000FSP Mobil iş istasyonu Laptop20YS000FSP 39,6 cm (15.6") IPS 3840 x 2160 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 10 Pro NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 16 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 375,4 mm Đen 2,87 kg
DELL Latitude 7330 N205L733013EMEA_VP LaptopN205L733013EMEA_VP 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm Đen 1,13 kg
Lenovo ThinkPad L14 Gen 2 (AMD) 20X50007MB Laptop20X50007MB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 331 mm Đen 1,59 kg
Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (Intel) 20X300GUSP Laptop20X300GUSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 1,98 kg
DELL Precision 5570 NY1H2 Mobil iş istasyonu LaptopNY1H2 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A1000 Có 4 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg
DELL DELL Latitude 7330 N214L733013EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7330 N214L733013EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Latitude 7430 N202L743014EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7430 N202L743014EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1245U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 3 11IGL05 82B2007PUE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 3 11IGL05 82B2007PUE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Duet 3 10IGL5 82AT00N3SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Duet 3 10IGL5 82AT00N3SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýN5030
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran10.3"
DELL DELL Precision 5570 YXK3W Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 YXK3W Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12800H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ADA05 81W101VKSP Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ADA05 81W101VKSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý3500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15p G2 ITH 21B10019PG Laptop
Lenovo ThinkBook 15p G2 ITH 21B10019PG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Precision 3571 T19P5 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3571 T19P5 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G2 ITL 82ME000MBR Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G2 ITL 82ME000MBR Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G2 ITL 82ME000NBR Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G2 ITL 82ME000NBR Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 7330 N204L733013EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7330 N204L733013EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1245U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ITL05 82A300P4SP Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ITL05 82A300P4SP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 5G 14Q8CX05 81XE000WUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 5G 14Q8CX05 81XE000WUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý8CX
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15IGL05 81WQ00MBSP Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15IGL05 81WQ00MBSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýN4020
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 14ITL05 81X700EAUK Laptop
Lenovo IdeaPad 3 14ITL05 81X700EAUK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 14IGL05 81WH009YUE Laptop
Lenovo IdeaPad 3 14IGL05 81WH009YUE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN5030
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL Latitude 7330 N202L733013EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7330 N202L733013EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkStation P620 30E000CHUK çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P620 30E000CHUK çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lý3955WX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A4000
DELL DELL Precision 3571 R8KGX Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3571 R8KGX Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-12500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T15g Gen 2 20YS000FSP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad T15g Gen 2 20YS000FSP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-11800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 7330 N205L733013EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7330 N205L733013EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1245U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 2 (AMD) 20X50007MB Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 2 (AMD) 20X50007MB Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý5850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (Intel) 20X300GUSP Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (Intel) 20X300GUSP Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Precision 5570 NY1H2 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 NY1H2 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"