Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL Precision 3571 G8N9P Mobil iş istasyonu LaptopG8N9P 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA RTX A1000 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,79 kg 2022-05-04
Beko B5W5941DW 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriB5W5941DW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Trắng 76 kg 2022-05-02
Acer Aspire C24-1700 DQ.BJWET.001 23.8 inç FHD i5-1235U 8 GB RAM 256 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)DQ.BJWET.001 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Acer Không rõ Đen Không rõ 2022-05-04
Beko B5W5941FW 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriB5W5941FW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Không rõ 76 kg 2022-05-02
ASUS ROG GA401QM-HZ044W 90NR05S5-M001V0 Laptop90NR05S5-M001V0 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có Không rõ GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 324 mm Trắng Không rõ 2022-05-02
DELL Precision 5770 HYXX0 Mobil iş istasyonu LaptopHYXX0 43,2 cm (17") WVA 3840 x 2400 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A3000 Có 12 GB Có Không rõ GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 374,5 mm Xám 2,57 kg 2022-05-04
Acer Aspire C24-1700 DQ.BJWET.002 23.8 inç FHD i5-1235U 8 GB RAM 512 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)DQ.BJWET.002 60,5 cm (23.8") LCD 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Acer Không rõ Đen Không rõ 2022-05-04
LG Gram 16Z90P-G.AA88P Laptop16Z90P-G.AA88P 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics LG Kapaklı / 355,9 mm Đen 1,19 kg 2022-05-02
MSI Gaming GF76 11UG-443XFR Katana LaptopGF76 11UG-443XFR 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ MSI Kapaklı / 398 mm Đen 2,6 kg 2022-05-03
Beko B5W5841AW 8 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriB5W5841AW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Trắng 70 kg 2022-05-02
LG Gram 15Z90P-H.AP77P Laptop15Z90P-H.AP77P 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ LG Kapaklı / 356,9 mm Bạc 1,12 kg 2022-05-02
Beko B5W5841AG 8 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriB5W5841AG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Grafit 70 kg 2022-05-02
Dynabook V8/U P1V8UPBB Hibrid (2'si 1 arada) LaptopP1V8UPBB 33,8 cm (13.3") IGZO 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics Dynabook Dönüştürülebilir (Klasör) / 303,9 mm Đen 979 g 2022-05-02
MSI Gaming GF76 11UG-421CA Katana LaptopGF76 11UG-421CA 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ MSI Kapaklı / 398 mm Đen 2,6 kg 2022-05-03
DELL Precision 5770 2WRJD Mobil iş istasyonu Laptop2WRJD 43,2 cm (17") WVA 3840 x 2400 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 8 GB Có Không rõ GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 374,5 mm Xám 2,57 kg 2022-05-04
Beko B3W5941IW 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriB3W5941IW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Trắng 76 kg 2022-05-02
Dynabook V6/U P1V6UPBB Hibrid (2'si 1 arada) LaptopP1V6UPBB 33,8 cm (13.3") IGZO 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics Dynabook Dönüştürülebilir (Klasör) / 303,9 mm Đen 979 g 2022-05-02
MSI Gaming GF76 11UG-412 Katana LaptopGF76 11UG-412 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ MSI Kapaklı / 398 mm Đen 2,6 kg 2022-05-03
MSI Gaming GF76 11UD-685PL Katana LaptopGF76 11UD-685PL 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ MSI Kapaklı / 398 mm Đen 2,6 kg 2022-05-03
Dynabook V4/U P1V4UPBB Hibrid (2'si 1 arada) LaptopP1V4UPBB 33,8 cm (13.3") IGZO 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Intel® UHD Graphics Dynabook Dönüştürülebilir (Klasör) / 303,9 mm Đen 979 g 2022-05-02
MSI Gaming GF76 11UD-663 Katana LaptopGF76 11UD-663 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ MSI Kapaklı / 398 mm Đen 2,6 kg 2022-05-03
Dynabook GS5/U P1S5UPBL LaptopP1S5UPBL 33,8 cm (13.3") TFT 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics Dynabook Kapaklı / 306 mm Xanh dương 978 g 2022-05-02
DELL Precision 5770 D90N1 Mobil iş istasyonu LaptopD90N1 43,2 cm (17") WVA 3840 x 2400 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A3000 Có 12 GB Có Không rõ GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 374,5 mm Xám 2,57 kg 2022-05-04
MSI Gaming GF76 11UC-698 Katana LaptopGF76 11UC-698 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ MSI Kapaklı / 398 mm Đen 2,6 kg 2022-05-03
DELL DELL Precision 3571 G8N9P Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3571 G8N9P Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG GA401QM-HZ044W 90NR05S5-M001V0 Laptop
ASUS ROG GA401QM-HZ044W 90NR05S5-M001V0 Laptop
Windows 11
Bộ xử lý5800HS
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL Precision 5770 HYXX0 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5770 HYXX0 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12800H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17"
LG LG Gram 16Z90P-G.AA88P Laptop
LG Gram 16Z90P-G.AA88P Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Gaming GF76 11UG-443XFR Katana Laptop
MSI Gaming GF76 11UG-443XFR Katana Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
LG LG Gram 15Z90P-H.AP77P Laptop
LG Gram 15Z90P-H.AP77P Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook V8/U P1V8UPBB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Dynabook V8/U P1V8UPBB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GF76 11UG-421CA Katana Laptop
MSI Gaming GF76 11UG-421CA Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL Precision 5770 2WRJD Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5770 2WRJD Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17"
Dynabook Dynabook V6/U P1V6UPBB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Dynabook V6/U P1V6UPBB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1155G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GF76 11UG-412 Katana Laptop
MSI Gaming GF76 11UG-412 Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GF76 11UD-685PL Katana Laptop
MSI Gaming GF76 11UD-685PL Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Dynabook Dynabook V4/U P1V4UPBB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Dynabook V4/U P1V4UPBB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GF76 11UD-663 Katana Laptop
MSI Gaming GF76 11UD-663 Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Dynabook Dynabook GS5/U P1S5UPBL Laptop
Dynabook GS5/U P1S5UPBL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1155G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Precision 5770 D90N1 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5770 D90N1 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17"
MSI MSI Gaming GF76 11UC-698 Katana Laptop
MSI Gaming GF76 11UC-698 Katana Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"