Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDREkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS Vivobook K513EA-UH76 90NB0SG1-M35000 Laptop90NB0SG1-M35000 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 pixel 1 TB Có 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 2 HDR True Black 600 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359 mm Đen 1,8 kg
Lenovo ThinkBook 14 G3 ACL 21A200BRPG Laptop21A200BRPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 323 mm Xám 1,4 kg
Aerocool Royal AeroSuede ROYALSTEELBL Üniversal oyun koltuğu Video Oyunu KoltuklarıROYALSTEELBL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Aerocool Không rõ Không rõ 21,8 kg
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (AMD) 21A0000UPG Mobil iş istasyonu Laptop21A0000UPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,46 kg
Lenovo ThinkBook 16p G2 ACH 20YM003DPG Laptop20YM003DPG 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB GDDR6 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,99 kg
Aerocool Royal Leatherette ROYALTUSCANRD Üniversal oyun koltuğu Video Oyunu KoltuklarıROYALTUSCANRD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Aerocool Không rõ Không rõ 21,8 kg
ASUS Vivobook K513EA-UH56 LaptopK513EA-UH56 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 pixel 1 TB Có 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 2 HDR True Black 600 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359 mm Đen 1,8 kg
Lenovo ThinkPad E15 Gen 3 (AMD) 20YG00A3PG Laptop20YG00A3PG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen 1,7 kg
Lenovo Yoga C930-13IKB 81C400P3IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81C400P3IX 35,3 cm (13.9") IPS 3840 x 2160 pixel 1 TB Không rõ Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 322 mm Xám 1,38 kg
Lenovo ThinkCentre M70q 11DT0017PG Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11DT0017PG Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 630 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,25 kg
Lenovo ThinkPad E15 Gen 3 (AMD) 20YG009YPG Laptop20YG009YPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen 1,7 kg
Lenovo Yoga C930-13IKB 81C400NPPG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81C400NPPG 35,3 cm (13.9") IPS 3840 x 2160 pixel 1 TB Không rõ Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 322 mm Xám 1,38 kg
Aerocool Royal Leatherette ROYALCHARBK Üniversal oyun koltuğu Video Oyunu KoltuklarıROYALCHARBK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Aerocool Không rõ Không rõ 21,8 kg
Lenovo ThinkBook 13s G3 ACN 20YA002NPG Laptop20YA002NPG 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299 mm Xám 1,26 kg
Lenovo Yoga C930-13IKB 81C400N0IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81C400N0IX 35,3 cm (13.9") IPS 3840 x 2160 pixel 1 TB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 322 mm Xám 1,38 kg
Lenovo ThinkBook 13s G3 ACN 20YA002LPG Laptop20YA002LPG 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299 mm Xám 1,26 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 3 (AMD) 20Y700AKPG Laptop20Y700AKPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen 1,64 kg
Aerocool Royal AeroSuede ROYALSANDTAN Üniversal oyun koltuğu Video Oyunu KoltuklarıROYALSANDTAN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Aerocool Không rõ Không rõ 21,8 kg
Lenovo Yoga C930-13IKB 81C4003PIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81C4003PIX 35,3 cm (13.9") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 322 mm Xám 1,38 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 3 (AMD) 20Y700AJPG Laptop20Y700AJPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen 1,64 kg
Mars Gaming MS22W HoparlörMS22W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Mars Gaming 75 mm Trắng 920 g
Lenovo ThinkCentre M90t 11D50019PG Masaüstü PC & İş İstasyonu11D50019PG Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 630 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Đen 6,5 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 3 (AMD) 20Y7003SPG Laptop20Y7003SPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen 1,64 kg
Lenovo Yoga C930-13IKB 81C40032IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81C40032IX 35,3 cm (13.9") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 322 mm Xám 1,38 kg
ASUS ASUS Vivobook K513EA-UH76 90NB0SG1-M35000 Laptop
ASUS Vivobook K513EA-UH76 90NB0SG1-M35000 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 G3 ACL 21A200BRPG Laptop
Lenovo ThinkBook 14 G3 ACL 21A200BRPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (AMD) 21A0000UPG Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (AMD) 21A0000UPG Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý5850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16p G2 ACH 20YM003DPG Laptop
Lenovo ThinkBook 16p G2 ACH 20YM003DPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5900HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook K513EA-UH56 Laptop
ASUS Vivobook K513EA-UH56 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 3 (AMD) 20YG00A3PG Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 3 (AMD) 20YG00A3PG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga C930-13IKB 81C400P3IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga C930-13IKB 81C400P3IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8550U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.9"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q 11DT0017PG Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70q 11DT0017PG Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10400T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 3 (AMD) 20YG009YPG Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 3 (AMD) 20YG009YPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5500U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga C930-13IKB 81C400NPPG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga C930-13IKB 81C400NPPG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8550U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.9"
Lenovo Lenovo ThinkBook 13s G3 ACN 20YA002NPG Laptop
Lenovo ThinkBook 13s G3 ACN 20YA002NPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5600U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Yoga C930-13IKB 81C400N0IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga C930-13IKB 81C400N0IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8550U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.9"
Lenovo Lenovo ThinkBook 13s G3 ACN 20YA002LPG Laptop
Lenovo ThinkBook 13s G3 ACN 20YA002LPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5600U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 3 (AMD) 20Y700AKPG Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 3 (AMD) 20Y700AKPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga C930-13IKB 81C4003PIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga C930-13IKB 81C4003PIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.9"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 3 (AMD) 20Y700AJPG Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 3 (AMD) 20Y700AJPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5500U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M90t 11D50019PG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M90t 11D50019PG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi9-10900
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 3 (AMD) 20Y7003SPG Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 3 (AMD) 20Y7003SPG Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý5500U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga C930-13IKB 81C40032IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga C930-13IKB 81C40032IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.9"