Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkStation P350 30E50077AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E50077AU Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có 1 Intel UHD Graphics 750 12 GB GDDR6 Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,01 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW00EPIX Laptop20XW00EPIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315 mm Đen 1,13 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkStation P620 30E000NJAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E000NJAU Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA RTX A4500 Có Không 1 Không có sẵn 20 GB GDDR6 2 Lenovo 165 mm Đen Không rõ 2022-05-07
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW00EMPG Laptop20XW00EMPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315 mm Đen 1,13 kg 2022-05-09
Hisense RF697N4ZSF Çift Taraflı Açılan BuzdolabıRF697N4ZSF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hisense 912 mm Thép không gỉ 120 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkStation P350 30E50075AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E50075AU Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T1000 Có Có 1 Intel UHD Graphics 750 8 GB GDDR6 Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,01 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW00EKPG Laptop20XW00EKPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315 mm Đen 1,13 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkStation P720 30BA00JDAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30BA00JDAU Không rõ Không rõ Không rõ 2,51 TB Không rõ Windows 11 Pro for Workstations NVIDIA RTX A4500 Có Không 2 Không có sẵn 20 GB GDDR6 2 Lenovo 175 mm Đen Không rõ 2022-05-07
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW00EGIX Laptop20XW00EGIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315 mm Đen 1,13 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkStation P350 30E50079AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E50079AU Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có 1 Intel UHD Graphics 750 12 GB GDDR6 Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,01 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW006APG Laptop20XW006APG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315 mm Đen 1,13 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkStation P350 30E50072AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E50072AU Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA T400 Có Có 1 Intel UHD Graphics 750 2 GB GDDR6 Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,01 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW005NIX Laptop20XW005NIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315 mm Đen 1,13 kg 2022-05-09
ASUS 90NR02D1-R31UI1 Klavye Notebook Yedek Parça & Aksesuar90NR02D1-R31UI1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bàn phím Không rõ Không rõ 2022-05-07
Samsung MS20A7013AT/EF 20 L 850 W Ankastre Mikrodalga FırınMS20A7013AT/EF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 489 mm Đen, Thép không gỉ 13,5 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkStation P350 30E300ESAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E300ESAU Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T1000 Có Có 1 Intel UHD Graphics 750 8 GB GDDR6 Không rõ Lenovo 170 mm Đen 9,4 kg 2022-05-07
DELL 0P96TY-EQL-W/O TRAY 6 TB 7200 RPM 3.5 inç SAS Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri0P96TY-EQL-W/O TRAY Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL HDD Không rõ Không rõ 2022-05-07
Lenovo ThinkStation P620 30E000NGAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E000NGAU Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Không 1 Không có sẵn 12 GB GDDR6 2 Lenovo 165 mm Đen Không rõ 2022-05-07
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK000MPG Laptop20XK000MPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,55 kg 2022-05-09
Nilox NXSMARTROPE Tırmanma IpleriNXSMARTROPE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Nilox Không rõ Đen Không rõ 2022-05-07
Samsung MS20A7013AB/EF 20 L 850 W Ankastre Mikrodalga FırınMS20A7013AB/EF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 489 mm Đen 13,5 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkStation P350 30E50078AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E50078AU Không rõ Không rõ Không rõ 1,51 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có 1 Intel UHD Graphics 750 12 GB GDDR6 Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,01 kg 2022-05-07
Lenovo Yoga 7 15ITL5 82BJ008HIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82BJ008HIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 356,5 mm Xám 1,9 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (Intel) 20X3005HPG Laptop20X3005HPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 1,98 kg 2022-05-09
Lenovo Lenovo ThinkStation P350 30E50077AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P350 30E50077AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA RTX A2000
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW00EPIX Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW00EPIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P620 30E000NJAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P620 30E000NJAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5945WX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A4500
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW00EMPG Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW00EMPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P350 30E50075AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P350 30E50075AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-11900
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA Quadro T1000
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW00EKPG Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW00EKPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P720 30BA00JDAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P720 30BA00JDAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro for Workstations
Bộ xử lý4210
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA RTX A4500
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW00EGIX Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW00EGIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P350 30E50079AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P350 30E50079AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11700
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A2000
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW006APG Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW006APG Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P350 30E50072AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P350 30E50072AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-11500
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA T400
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW005NIX Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW005NIX Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P350 30E300ESAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P350 30E300ESAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-11500
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA Quadro T1000
Lenovo Lenovo ThinkStation P620 30E000NGAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P620 30E000NGAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5945WX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A2000
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK000MPG Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK000MPG Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý5650U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P350 30E50078AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P350 30E50078AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA RTX A2000
Lenovo Lenovo Yoga 7 15ITL5 82BJ008HIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 7 15ITL5 82BJ008HIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (Intel) 20X3005HPG Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (Intel) 20X3005HPG Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"