Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 5 20UB0002PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop20UB0002PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 323 mm Xám 1,36 kg 2022-05-09
Lenovo V15 G2 ITL 82KB010HSP Dizüstü Bilgisayar82KB010HSP 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,7 kg 2022-05-07
ACT EM1016 Seri KabloEM1016 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Đen Không rõ 2022-05-07
Epson 05 years CP OS Swap service for SC-P900 CP05OSSWCH37 Garanti Uzatımı Servis PaketiCP05OSSWCH37 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ 2022-05-07
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002WAU Laptop21C7002WAU 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,76 kg 2022-05-07
ASUS Vivobook S433EA-EB104T LaptopS433EA-EB104T 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 2 ASUS Kapaklı / 324 mm Đen 1,4 kg 2022-05-08
BenQ VC01A 5A.F8123.RE1 Video ortak çalışma çubuğu Video Konferans Sisemleri5A.F8123.RE1 Không rõ Không rõ Không rõ 4096 MB 16 GB Không rõ Android 9 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ BenQ 762 mm Đen 1 kg 2022-05-07
Epson 04 years CP OS Swap service for SC-P900 CP04OSSWCH37 Garanti Uzatımı Servis PaketiCP04OSSWCH37 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ 2022-05-07
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 8 20U90001IX Laptop20U90001IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 323 mm Đen 1,09 kg 2022-05-09
BenQ TZY31 5A.F7Y28.IP1 Şanzıman modülü Kablosuz Sunum Sistemi Aksesuarları5A.F7Y28.IP1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ BenQ 137 mm Xám Không rõ 2022-05-07
Lenovo ThinkPad L14 Gen 1 (Intel) 20U1007DIX Laptop20U1007DIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 331 mm Đen 1,61 kg 2022-05-09
BenQ TCY31 5A.F7X24.IP1 Kulp Kablosuz Sunum Sistemi Aksesuarları5A.F7X24.IP1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ BenQ 150 mm Xám Không rõ 2022-05-07
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C50039AU Laptop21C50039AU 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics AMD Radeon Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg 2022-05-07
ASUS Zenbook UM425UAZ-KI016W LaptopUM425UAZ-KI016W 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 319 mm Xám 1,3 kg 2022-05-08
Lenovo ThinkPad L14 Gen 1 (Intel) 20U10072PG Laptop20U10072PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 331 mm Đen 1,61 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (AMD) 21B9004KAU Laptop21B9004KAU 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305 mm Đen 1,25 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad L14 Gen 1 (Intel) 20U1004QPG Laptop20U1004QPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 331 mm Đen 1,61 kg 2022-05-09
AEG DPE5660M 942 022 596 Yarı yerleşik (dışa çekmeli) Ocak Bacaları942 022 596 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG Yarı yerleşik (dışa çekmeli) / 600 mm Xám 11,4 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkCentre M90a 11VF007HAU 23.8 inç FHD i5-12500 8 GB RAM 256 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)11VF007HAU 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2022-05-07
Lenovo ThinkPad L14 Gen 1 (Intel) 20U1004FPG Laptop20U1004FPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 331 mm Đen 1,61 kg 2022-05-09
ASUS Zenbook UM425UAZ-KI001W LaptopUM425UAZ-KI001W 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 319 mm Xám 1,3 kg 2022-05-08
AEG DGK6681HM 942 051 439 Gömme Ocak Bacaları942 051 439 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG Gömme / 600 mm Thép không gỉ 11,5 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkCentre M90a 11VF006PAU 23.8 inç Dokunmatik FHD i5-12500 16 GB RAM 512 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)11VF006PAU 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2022-05-07
Samsung Galaxy Tab S6 Lite SM-P613NZAAITV 10.4 inç 64 GB 4 GB RAM Gri TabletSM-P613NZAAITV 26,4 cm (10.4") LCD / TFT 2000 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kayan ekran / 244,5 mm Xám 465 g 2022-05-09
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 5 20UB0002PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 5 20UB0002PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10210U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo V15 G2 ITL 82KB010HSP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G2 ITL 82KB010HSP Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002WAU Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002WAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5875U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook S433EA-EB104T Laptop
ASUS Vivobook S433EA-EB104T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 8 20U90001IX Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 8 20U90001IX Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10210U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 1 (Intel) 20U1007DIX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 1 (Intel) 20U1007DIX Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10210U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C50039AU Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C50039AU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UM425UAZ-KI016W Laptop
ASUS Zenbook UM425UAZ-KI016W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5700U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 1 (Intel) 20U10072PG Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 1 (Intel) 20U10072PG Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10310U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (AMD) 21B9004KAU Laptop
Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (AMD) 21B9004KAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 1 (Intel) 20U1004QPG Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 1 (Intel) 20U1004QPG Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10210U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 1 (Intel) 20U1004FPG Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 1 (Intel) 20U1004FPG Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-10510U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UM425UAZ-KI001W Laptop
ASUS Zenbook UM425UAZ-KI001W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung Galaxy Tab S6 Lite SM-P613NZAAITV 10.4 inç 64 GB 4 GB RAM Gri Tablet