Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
ASUS ROG GU603ZM-K8016W 90NR0911-M000Z0 Laptop90NR0911-M000Z0 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 355 mm Đen
Philips by Signify 8719514451353 929002306996 LED Ampul929002306996 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 6 mm Không rõ
Lenovo ThinkCentre M70s Gen 3 11T8002AIX Masaüstü PC & İş İstasyonu11T8002AIX Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 4 Không rõ Lenovo 93 mm Đen
Philips by Signify 8719514451339 929002306993 LED Ampul929002306993 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 6 mm Không rõ
Philips by Signify 8719514451315 929002306992 LED Ampul929002306992 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 6 mm Không rõ
Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 5 21DE001JIX Laptop21DE001JIX 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có Không rõ GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,5 mm Đen
Philips by Signify 8719514451117 929002495296 LED Ampul929002495296 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 1,45 mm Không rõ
ASUS ROG GA402RJ-L4054W 90NR09T3-M002M0 Laptop90NR09T3-M002M0 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home AMD Radeon RX 6700S Có 8 GB Có Không rõ GDDR6 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 312 mm Trắng
Philips by Signify 8719514451094 929002495293 LED Ampul929002495293 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 1,45 mm Không rõ
Philips by Signify 8719514451070 929002495596 LED Ampul929002495596 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 1,65 mm Không rõ
Philips by Signify 8719514451056 929002495593 LED Ampul929002495593 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 1,65 mm Không rõ
Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY004PIX Laptop21CY004PIX 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 2050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8000NIX Mobil iş istasyonu Laptop21D8000NIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen
ASUS ROG GA402RJ-L4055W 90NR09T4-M002N0 Laptop90NR09T4-M002N0 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home AMD Radeon RX 6700S Có 8 GB Có Không rõ GDDR6 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 312 mm Xám
MSI Delta 15 A5EFK-079PL Ryzen 7 5800H 15.6 FHD 240Hz DDR4 3200 SSD1TB NVMe RX6700M Win11 LaptopA5EFK-079PL 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home AMD Radeon RX 6700M Có 10 GB Có Không rõ GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 357 mm Karbon, Xám
ASUS ROG G713IM-HX055W 90NR05D2-M000R0 Laptop90NR05D2-M000R0 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 395 mm Đen
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3005KIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11T3005KIX Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Lenovo 179 mm Đen
Lenovo ThinkPad T15p Gen 3 21DA0008IX Laptop21DA0008IX 39,6 cm (15.6") IPS 3840 x 2160 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range (HDR) 400 Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3002TIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11T3002TIX Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Lenovo 179 mm Đen
ASUS TUF Gaming FA707RC-HX014W 90NR09I1-M000P0 Laptop90NR09I1-M000P0 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 394 mm Đen, Xám
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (AMD) 21A0007QIX Mobil iş istasyonu Laptop21A0007QIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen
Lenovo ThinkCentre neo 50t 11SE0054IX Masaüstü PC & İş İstasyonu11SE0054IX Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 4 Không rõ Lenovo 145 mm Đen
Lenovo V15 G2 ITL 82KB010RIX Dizüstü Bilgisayar82KB010RIX 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Acer Nitro AN515-45-R4QM NH.QBCEP.00G LaptopNH.QBCEP.00G 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Endless OS NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 363,4 mm Đen
ASUS ASUS ROG GU603ZM-K8016W 90NR0911-M000Z0 Laptop
ASUS ROG GU603ZM-K8016W 90NR0911-M000Z0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70s Gen 3 11T8002AIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70s Gen 3 11T8002AIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 5 21DE001JIX Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 5 21DE001JIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ROG GA402RJ-L4054W 90NR09T3-M002M0 Laptop
ASUS ROG GA402RJ-L4054W 90NR09T3-M002M0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800HS
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY004PIX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY004PIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8000NIX Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8000NIX Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG GA402RJ-L4055W 90NR09T4-M002N0 Laptop
ASUS ROG GA402RJ-L4055W 90NR09T4-M002N0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800HS
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Delta 15 A5EFK-079PL Ryzen 7 5800H 15.6 FHD 240Hz DDR4 3200 SSD1TB NVMe RX6700M Win11 Laptop
MSI Delta 15 A5EFK-079PL Ryzen 7 5800H 15.6 FHD 240Hz DDR4 3200 SSD1TB NVMe RX6700M Win11 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G713IM-HX055W 90NR05D2-M000R0 Laptop
ASUS ROG G713IM-HX055W 90NR05D2-M000R0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý4800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3005KIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3005KIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12400T
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad T15p Gen 3 21DA0008IX Laptop
Lenovo ThinkPad T15p Gen 3 21DA0008IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3002TIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3002TIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12400T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS TUF Gaming FA707RC-HX014W 90NR09I1-M000P0 Laptop
ASUS TUF Gaming FA707RC-HX014W 90NR09I1-M000P0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (AMD) 21A0007QIX Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (AMD) 21A0007QIX Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5850U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50t 11SE0054IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre neo 50t 11SE0054IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-12100
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo V15 G2 ITL 82KB010RIX Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G2 ITL 82KB010RIX Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro AN515-45-R4QM NH.QBCEP.00G Laptop
Acer Nitro AN515-45-R4QM NH.QBCEP.00G Laptop
Endless OS
Bộ xử lý5800H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"