Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo IdeaPad 3 15IGL05 81WQ00GCCK Laptop81WQ00GCCK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 362,2 mm Xám, Platina 1,7 kg
Lenovo ThinkCentre M70t 11T60028IX Masaüstü PC & İş İstasyonu11T60028IX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ 1 Không rõ 4 Lenovo 145 mm Đen 5,9 kg
i-tec C31SMARTDOCKPDUK Yanaşma AygıtıC31SMARTDOCKPDUK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ i-tec 185 mm Đen 265 g
Lenovo ThinkStation P620 30E000G6IX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E000G6IX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA RTX A6000 Có Không Không có sẵn Không rõ 48 GB 1 GDDR6 2 Lenovo 165 mm Đen 24 kg
i-tec C31DUALKVMDOCKPDIT Yanaşma AygıtıC31DUALKVMDOCKPDIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ i-tec 185 mm Đen 265 g
TCL 306 6102H-2AIZAU12 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon6102H-2AIZAU12 16,6 cm (6.52") IPS 720 x 1600 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TCL Bar / 75,5 mm Xám 190 g
Lenovo IdeaPad 3 15IGL05 81WQ00G7CK Laptop81WQ00G7CK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 362,2 mm Xanh dương 1,7 kg
i-tec C31SMARTDOCKPDIT Yanaşma AygıtıC31SMARTDOCKPDIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ i-tec 185 mm Đen 265 g
Lenovo V15 G2 ITL 82KB00N6IX Dizüstü Bilgisayar82KB00N6IX 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,7 kg
i-tec Metal USB4DUAL4KDOCKPD Yanaşma AygıtıUSB4DUAL4KDOCKPD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 3 i-tec 128 mm Đen 314 g
Lenovo ThinkStation P520c 30BX00GRIX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30BX00GRIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro for Workstations NVIDIA RTX A2000 Có Không Không có sẵn Không rõ 12 GB 1 GDDR6 2 Lenovo 175 mm Đen 14,5 kg
Lenovo IdeaPad Flex 5 16ALC7 82RA002QGE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82RA002QGE 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 357,8 mm Xám 2,1 kg
Lenovo IdeaPad 3 15IGL05 81WQ00EFCK Laptop81WQ00EFCK 39,6 cm (15.6") TN 1366 x 768 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 605 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 362,2 mm Xám, Platina 1,7 kg
i-tec C31SMARTDOCKPD Yanaşma AygıtıC31SMARTDOCKPD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ i-tec 185 mm Đen 265 g
Lenovo IdeaPad 1 14IGL05 81VU00B8CK Laptop81VU00B8CK 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 128 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 327,1 mm Xanh dương 1,4 kg
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (Intel) 20VX00K4IX Mobil iş istasyonu Laptop20VX00K4IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA Quadro T500 Có Có Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,47 kg
MSI Crosshair 15 R6E B12UEZ-452FR LaptopCROSSHAIR 15 R6E B12UEZ-452FR 39,6 cm (15.6") Không rõ 2560 x 1440 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 6 GB 1 GDDR6 1 MSI Kapaklı / 359 mm Đen, Vàng 2,25 kg
Acer Aspire A317-53 NX.AD0EG.00B LaptopNX.AD0EG.00B 43,9 cm / 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ 1 Acer Kapaklı / 403,5 mm Xám 2,6 kg
Braun TexStyle 1 SI 1009OR SI1009OR ÜtüSI1009OR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Braun Buharlı ütü Cam, Trắng 1 kg
MSI Crosshair 15 R6E B12UGZ-290FR LaptopCROSSHAIR 15 R6E B12UGZ-290FR 39,6 cm (15.6") Không rõ 2560 x 1440 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 8 GB 1 GDDR6 1 MSI Kapaklı / 359 mm Đen, Vàng 2,25 kg
Lenovo ThinkCentre neo 30a 12B1003LIX 21.5 inç FHD i3-1220P 8 GB RAM 256 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)12B1003LIX 54,6 cm (21.5") WVA 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ 2 Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo ThinkStation P520c 30BX00HSIX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30BX00HSIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB Không rõ Windows 11 Pro for Workstations NVIDIA RTX A4500 Có Không Không có sẵn Không rõ 20 GB 1 GDDR6 2 Lenovo 175 mm Đen 14,5 kg
Electrolux LSB2AF82S 933 035 301 Mini Buzdolapları933 035 301 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 560 mm Trắng Không rõ
Lenovo ThinkPad X1 Nano Gen 2 21E80021IX Laptop21E80021IX 33 cm (13") IPS 2160 x 1350 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 293,3 mm Đen 966,5 g
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15IGL05 81WQ00GCCK Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15IGL05 81WQ00GCCK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN4020
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70t 11T60028IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70t 11T60028IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P620 30E000G6IX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P620 30E000G6IX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5975WX
RAM128 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A6000
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15IGL05 81WQ00G7CK Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15IGL05 81WQ00G7CK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN4020
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G2 ITL 82KB00N6IX Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G2 ITL 82KB00N6IX Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P520c 30BX00GRIX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P520c 30BX00GRIX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro for Workstations
Bộ xử lýW-2225
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA RTX A2000
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 16ALC7 82RA002QGE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 16ALC7 82RA002QGE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5700U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15IGL05 81WQ00EFCK Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15IGL05 81WQ00EFCK Laptop
Windows 10 Home in S mode
Bộ xử lýN5030
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 14IGL05 81VU00B8CK Laptop
Lenovo IdeaPad 1 14IGL05 81VU00B8CK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (Intel) 20VX00K4IX Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (Intel) 20VX00K4IX Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
MSI MSI Crosshair 15 R6E B12UEZ-452FR Laptop
MSI Crosshair 15 R6E B12UEZ-452FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire A317-53 NX.AD0EG.00B Laptop
Acer Aspire A317-53 NX.AD0EG.00B Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Crosshair 15 R6E B12UGZ-290FR Laptop
MSI Crosshair 15 R6E B12UGZ-290FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P520c 30BX00HSIX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P520c 30BX00HSIX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro for Workstations
Bộ xử lýW-2245
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A4500
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Nano Gen 2 21E80021IX Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Nano Gen 2 21E80021IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13"