Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C5002NIX Laptop21C5002NIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg
ASUS Vivobook K513EA-OLED2430W LaptopK513EA-OLED2430W 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 2 Không rõ HDR True Black 600 ASUS Kapaklı / 359 mm Bạc 1,8 kg
Origin Storage PF23.8W9-OS Çerçevesiz ekran koruyucu Ekran FiltreleriPF23.8W9-OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Çerçevesiz ekran koruyucu Transparan Không rõ
ASUS Vivobook K513EA-OLED2428W LaptopK513EA-OLED2428W 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics 2 Không rõ HDR True Black 600 ASUS Kapaklı / 359 mm Đen 1,8 kg
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003UIX Laptop21C1003UIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg
Origin Storage PF24.0W9-OS Çerçevesiz ekran koruyucu Ekran FiltreleriPF24.0W9-OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Çerçevesiz ekran koruyucu Transparan Không rõ
HP 5T8F8EA#ABH POS Sistemleri5T8F8EA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
Origin Storage PF15.6W9-OS Çerçevesiz ekran koruyucu Ekran FiltreleriPF15.6W9-OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Çerçevesiz ekran koruyucu Transparan Không rõ
HP 5T8F8EA#ABB POS Sistemleri5T8F8EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 5T8F7EA#ABH POS Sistemleri5T8F7EA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
DELL BAT-DELL-74002IN1/6 Pil Notebook Yedek Parça & AksesuarBAT-DELL-74002IN1/6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Pin Đen Không rõ
HP 5T8F7EA#ABB POS Sistemleri5T8F7EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 5T8F6EA#ABH POS Sistemleri5T8F6EA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
2-Power 2P-141H3AT 16 GB DDR4 3200 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri2P-141H3AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power 30 mm Không rõ 18 g
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002GIX Laptop21C7002GIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,76 kg
Lenovo ThinkCentre 70t 11DA003MIX Masaüstü PC & İş İstasyonu11DA003MIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics 630 4 Intel® UHD Graphics Không rõ Lenovo 145 mm Đen 4,8 kg
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0009NGE Laptop20W0009NGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,53 kg
ASUS Vivobook K513EA-OLED2042W LaptopK513EA-OLED2042W 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 2 Không rõ HDR True Black 600 ASUS Kapaklı / 359 mm Đen 1,8 kg
LG GFT61PZCSE Dik dondurucu Derin DondurucuGFT61PZCSE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG 595 mm Platina 74 kg
Lenovo V15 G2 ALC 82KD00EXIX Dizüstü Bilgisayar82KD00EXIX 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,7 kg
Lenovo ThinkCentre M70t 11T6002AIX Masaüstü PC & İş İstasyonu11T6002AIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 730 4 Không rõ Không rõ Lenovo 145 mm Đen 5,9 kg
ASUS F515EA-BR2598W 90NB0TY2-M01V40 Laptop90NB0TY2-M01V40 39,6 cm (15.6") IPS 1366 x 768 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 2 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 360 mm Bạc 1,8 kg
Lenovo ThinkCentre M80t 11TJ0001IX Masaüstü PC & İş İstasyonu11TJ0001IX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 145 mm Đen 5,9 kg
Motorola moto g22 PATW0011ES 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonPATW0011ES 16,5 cm (6.5") LCD 1600 x 720 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 74,9 mm Đen 185 g
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C5002NIX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C5002NIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook K513EA-OLED2430W Laptop
ASUS Vivobook K513EA-OLED2430W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook K513EA-OLED2428W Laptop
ASUS Vivobook K513EA-OLED2428W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003UIX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003UIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002GIX Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002GIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre 70t 11DA003MIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre 70t 11DA003MIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10400
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0009NGE Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0009NGE Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook K513EA-OLED2042W Laptop
ASUS Vivobook K513EA-OLED2042W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G2 ALC 82KD00EXIX Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G2 ALC 82KD00EXIX Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5700U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70t 11T6002AIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70t 11T6002AIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12400
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS F515EA-BR2598W 90NB0TY2-M01V40 Laptop
ASUS F515EA-BR2598W 90NB0TY2-M01V40 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M80t 11TJ0001IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M80t 11TJ0001IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Motorola Motorola moto g22 PATW0011ES 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon