Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo ThinkPad T15p Gen 1 20TN001BMH Laptop20TN001BMH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen
Lenovo ThinkStation P360 30FM000XIX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30FM000XIX Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Đen
GIGABYTE AERO 15 OLED KD-72EE624SP LaptopAERO 15 OLED KD-72EE624SP 39,6 cm (15.6") AMOLED 3840 x 2160 pixel 1 TB Có 1 Windows 10 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ DisplayHDR 400 True Black GIGABYTE Kapaklı / 356 mm Đen
HP 42T76EA#ABB All-in-One Bilgisayar Hepsi Bir Arada (AIO)42T76EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (Intel) 20VX00JFIX Mobil iş istasyonu Laptop20VX00JFIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro NVIDIA Quadro T500 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen
Lenovo ThinkCentre M90a Gen 3 11VF004JIX 23.8 inç Dokunmatik FHD i5-12500 16 GB RAM 1 TB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)11VF004JIX 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S00008MH Laptop20S00008MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen
Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600HKIX Mobil iş istasyonu Laptop20W600HKIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 10 Pro NVIDIA Quadro T500 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365,8 mm Đen
Lenovo ThinkPad P14s Gen 1 (Intel) 20S4001BMH Mobil iş istasyonu Laptop20S4001BMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro NVIDIA Quadro P520 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen
CLUB3D CSV-1611 USB Grafik AdaptörleriCSV-1611 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D 62,2 mm Đen
HP 6F258EA#ABB Laptop6F258EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
HP 4L095EA#ABB Laptop4L095EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (AMD) 21A0007CIX Mobil iş istasyonu Laptop21A0007CIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen
Lenovo ThinkStation P360 30FA000NIX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30FA000NIX Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA T400 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen
Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W6000SMH Mobil iş istasyonu Laptop20W6000SMH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro NVIDIA Quadro T500 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365,8 mm Đen
Circular Computing Lenovo ThinkPad T480s X6H7Z90874 LaptopX6H7Z90874 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Circular Computing Kapaklı / 331 mm Đen
Lenovo ThinkStation P520c 30BX00G5IX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30BX00G5IX Không rõ Không rõ Không rõ 2,51 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro for Workstations Không có sẵn Không Không rõ Không 1 Không rõ Không có sẵn Không rõ 2 Không rõ Lenovo 175 mm Đen
Lenovo ThinkPad P15v Gen 1 20TQ0050MH Mobil iş istasyonu Laptop20TQ0050MH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen
Lenovo ThinkStation P620 30E000G3IX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E000G3IX Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không 1 Không rõ Không có sẵn Không rõ 2 Không rõ Lenovo 165 mm Đen
ASUS Zenbook UX482EGR-HY356W 90NB0S51-M06780 Laptop90NB0S51-M06780 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce MX450 Có 2 GB Có Không rõ GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 324 mm Xanh dương
Circular Computing Lenovo ThinkPad T480 IR R6Y2R40877 LaptopR6Y2R40877 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Circular Computing Kapaklı / 335,3 mm Đen
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8000SIX Mobil iş istasyonu Laptop21D8000SIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen
Lenovo ThinkPad P14s Gen 1 (Intel) 20S4004AMH Mobil iş istasyonu Laptop20S4004AMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro NVIDIA Quadro P520 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen
Lenovo ThinkStation P360 30FM0042IX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30FM0042IX Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 12 GB Có 1 GDDR6 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Đen
Lenovo Lenovo ThinkPad T15p Gen 1 20TN001BMH Laptop
Lenovo ThinkPad T15p Gen 1 20TN001BMH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-10750H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P360 30FM000XIX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P360 30FM000XIX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700K
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
GIGABYTE GIGABYTE AERO 15 OLED KD-72EE624SP Laptop
GIGABYTE AERO 15 OLED KD-72EE624SP Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (Intel) 20VX00JFIX Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (Intel) 20VX00JFIX Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S00008MH Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S00008MH Laptop
Windows 10
Bộ xử lýi7-10510U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600HKIX Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600HKIX Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1185G7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 1 (Intel) 20S4001BMH Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 1 (Intel) 20S4001BMH Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-10510U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (AMD) 21A0007CIX Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (AMD) 21A0007CIX Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P360 30FA000NIX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P360 30FA000NIX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA T400
Lenovo Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W6000SMH Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W6000SMH Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Circular Computing Circular Computing Lenovo ThinkPad T480s X6H7Z90874 Laptop
Circular Computing Lenovo ThinkPad T480s X6H7Z90874 Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8550U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P520c 30BX00G5IX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P520c 30BX00G5IX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro for Workstations
Bộ xử lýW-2223
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 1 20TQ0050MH Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 1 20TQ0050MH Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-10750H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P620 30E000G3IX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P620 30E000G3IX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5975WX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS Zenbook UX482EGR-HY356W 90NB0S51-M06780 Laptop
ASUS Zenbook UX482EGR-HY356W 90NB0S51-M06780 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Circular Computing Circular Computing Lenovo ThinkPad T480 IR R6Y2R40877 Laptop
Circular Computing Lenovo ThinkPad T480 IR R6Y2R40877 Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8550U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8000SIX Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8000SIX Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 1 (Intel) 20S4004AMH Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 1 (Intel) 20S4004AMH Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-10510U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P360 30FM0042IX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P360 30FM0042IX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-12900K
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A2000