Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuHành động
Circular Computing HP EliteBook 840 G5 IR Y3L3K90875 LaptopY3L3K90875 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Circular Computing
ASUS ROG GZ301ZC-LD009W 90NR07Z1-M001X0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop90NR07Z1-M001X0 34 cm (13.4") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Có Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ 1 Dolby Vision ASUS
ASUS ROG G713RM-LL044W 90NR08K4-M002N0 Laptop90NR08K4-M002N0 43,9 cm (17.3") Không rõ 2560 x 1440 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 AMD Radeon 680M 6 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Dolby Vision ASUS
HP 6F265EA#ABB Laptop6F265EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP
HP 6B8B8EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu6B8B8EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP
HP 6B8C0EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu6B8C0EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP
ASUS T1000 90SKC000-M6WAN0 8 GB GDDR6 Ekran Kartı90SKC000-M6WAN0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ T1000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS
HP 6B8B9EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu6B8B9EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP
HP 6B8B5EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu6B8B5EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP
Lenovo ThinkStation P348 30EQ021KIX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30EQ021KIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 Intel UHD Graphics 750 12 GB GDDR6 Không rõ 4 Không rõ Lenovo
HP 6B8B6EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu6B8B6EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP
HP 6B8B7EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu6B8B7EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP
HP 62U10EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu62U10EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T0006LMH Laptop20T0006LMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo
HP 62U08EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu62U08EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP
HP 62U09EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu62U09EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP
MSI Gaming Pulse GL66 12UEK-454XFR 9S7-158314-454 Laptop9S7-158314-454 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics 6 GB GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ MSI
Circular Computing Dell Latitude 5490 Q8T6G30873 LaptopQ8T6G30873 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Circular Computing
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S0007LMH Laptop20S0007LMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo
Brother MFC-J6555DWXL Mürekkep Püskürtmeli Renkli Wi-Fi Çok Fonksiyonlu Yazıcı Multifonksiyonel YazıcıMFC-J6555DWXL Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother
MSI Stealth A12UE-001FR 9S7-17R111-001 Laptop9S7-17R111-001 43,9 cm / 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics 6 GB GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ MSI
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (AMD) 20UJ0017MH Laptop20UJ0017MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo
MSI Katana 12UD-078FR 9S7-17L422-078 Laptop9S7-17L422-078 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics 4 GB GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ MSI
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S00077MH Laptop20S00077MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo
Circular Computing Circular Computing HP EliteBook 840 G5 IR Y3L3K90875 Laptop
Circular Computing HP EliteBook 840 G5 IR Y3L3K90875 Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8550U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG GZ301ZC-LD009W 90NR07Z1-M001X0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS ROG GZ301ZC-LD009W 90NR07Z1-M001X0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.4"
ASUS ASUS ROG G713RM-LL044W 90NR08K4-M002N0 Laptop
ASUS ROG G713RM-LL044W 90NR08K4-M002N0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkStation P348 30EQ021KIX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P348 30EQ021KIX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T0006LMH Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T0006LMH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10210U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Gaming Pulse GL66 12UEK-454XFR 9S7-158314-454 Laptop
MSI Gaming Pulse GL66 12UEK-454XFR 9S7-158314-454 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-12500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Circular Computing Circular Computing Dell Latitude 5490 Q8T6G30873 Laptop
Circular Computing Dell Latitude 5490 Q8T6G30873 Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8550U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S0007LMH Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S0007LMH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-10510U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Stealth A12UE-001FR 9S7-17R111-001 Laptop
MSI Stealth A12UE-001FR 9S7-17R111-001 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1280P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (AMD) 20UJ0017MH Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (AMD) 20UJ0017MH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý4750U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Katana 12UD-078FR 9S7-17L422-078 Laptop
MSI Katana 12UD-078FR 9S7-17L422-078 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S00077MH Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S00077MH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10310U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"