Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetĐịnh dạng HDREkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuHành động
Lenovo IdeaPad 3 15IAU7 82RK001DUS Laptop82RK001DUS 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Intel Iris Xe Graphics Lenovo
MSI Radeon RX 6800 XT Gaming Z Trio 16G R6800XTGZT16 GDDR6 Ekran KartıR6800XTGZT16 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6800 XT Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI
Lenovo ThinkPad P14s Gen 1 (AMD) 20Y10007MH Mobil iş istasyonu Laptop20Y10007MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo
MSI Gaming GF76 11SC-800FR Katana LaptopGF76 11SC-800FR 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có Có Intel® UHD Graphics 1 Không rõ 4 GB GDDR6 1 Không rõ MSI
MSI Gaming GF63 11UD-639FR Thin LaptopGF63 11UD-639FR 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có Intel® UHD Graphics 1 Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ MSI
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T0001NMH Laptop20T0001NMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo
DELL Latitude 3320 3YR8H Laptop3YR8H 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL
MSI Gaming GF76 12UEK-083FR LaptopGF76 12UEK-083FR 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ 6 GB GDDR6 1 Không rõ MSI
Lenovo ThinkPad X13 Gen 1 (Intel) 20T2002WMH Laptop20T2002WMH 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo
MSI Gaming GP66 12UGS-262FR Vector LaptopGP66 12UGS-262FR 39,6 cm (15.6") Không rõ 2560 x 1440 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ 8 GB GDDR6 Không rõ Không rõ MSI
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S00076MH Laptop20S00076MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo
Lenovo Legion 5 15IAH7 82RC003VUS Laptop82RC003VUS 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có Intel Iris Xe Graphics 1 Dolby Vision 4 GB GDDR6 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Lenovo
Acer Nitro AN515-57-73EH NH.QFGEP.002 LaptopNH.QFGEP.002 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có Intel® UHD Graphics 1 Không rõ 8 GB GDDR6 Không rõ Intel® UHD Graphics Acer
MSI Gaming GL66 12UEK-034ES Pulse LaptopGL66 12UEK-034ES 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ 6 GB GDDR6 1 Không rõ MSI
Lenovo Slim 7 14IAP7 82SX0003US Dizüstü Bilgisayar82SX0003US 35,6 cm (14") IPS 2880 x 1800 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Có Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Dolby Vision Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T00055MH Laptop20T00055MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo
Samsung Series 6 QE55Q67BAUXXN 55 inç 4K Ultra HD QLED TVQE55Q67BAUXXN 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ Có 3 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR Không rõ Không rõ 2 Không rõ Samsung
Lenovo IdeaCentre 3 90SM007NUS Masaüstü PC & İş İstasyonu90SM007NUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 730 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Lenovo
MSI Prestige 15 A11SC-015IT LaptopPRESTIGE 15 A11SC-015IT 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Max-Q Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ MSI
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (AMD) 20UH002CMH Laptop20UH002CMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo
Lenovo Slim 7 Carbon 13IAP7 82V40001US Dizüstü Bilgisayar82V40001US 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Có Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Dolby Vision Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S0007PMH Laptop20S0007PMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo
DELL Latitude 7320 12CRN Laptop12CRN 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (AMD) 20UJ0012MH Laptop20UJ0012MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15IAU7 82RK001DUS Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15IAU7 82RK001DUS Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 1 (AMD) 20Y10007MH Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 1 (AMD) 20Y10007MH Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý4750U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Gaming GF76 11SC-800FR Katana Laptop
MSI Gaming GF76 11SC-800FR Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GF63 11UD-639FR Thin Laptop
MSI Gaming GF63 11UD-639FR Thin Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T0001NMH Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T0001NMH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10210U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Latitude 3320 3YR8H Laptop
DELL Latitude 3320 3YR8H Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi3-1125G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GF76 12UEK-083FR Laptop
MSI Gaming GF76 12UEK-083FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 1 (Intel) 20T2002WMH Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Gen 1 (Intel) 20T2002WMH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-10510U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GP66 12UGS-262FR Vector Laptop
MSI Gaming GP66 12UGS-262FR Vector Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S00076MH Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S00076MH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10210U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15IAH7 82RC003VUS Laptop
Lenovo Legion 5 15IAH7 82RC003VUS Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro AN515-57-73EH NH.QFGEP.002 Laptop
Acer Nitro AN515-57-73EH NH.QFGEP.002 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL66 12UEK-034ES Pulse Laptop
MSI Gaming GL66 12UEK-034ES Pulse Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Slim 7 14IAP7 82SX0003US Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Slim 7 14IAP7 82SX0003US Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T00055MH Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T00055MH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10210U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaCentre 3 90SM007NUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo IdeaCentre 3 90SM007NUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12400
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Prestige 15 A11SC-015IT Laptop
MSI Prestige 15 A11SC-015IT Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1185G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (AMD) 20UH002CMH Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (AMD) 20UH002CMH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý4750U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Slim 7 Carbon 13IAP7 82V40001US Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Slim 7 Carbon 13IAP7 82V40001US Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S0007PMH Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S0007PMH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10210U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Latitude 7320 12CRN Laptop
DELL Latitude 7320 12CRN Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1145G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (AMD) 20UJ0012MH Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (AMD) 20UJ0012MH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý4650U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"