Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipHành động
Lenovo Legion 7 16IAX7 82TD0003US Laptop82TD0003US 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ DisplayHDR 400, Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 358,1 mm
ASUS ROG G513RM-WS74 90NR0845-M00BT0 Laptop90NR0845-M00BT0 39,6 cm (15.6") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Dolby Vision ASUS Kapaklı / 354 mm
Lenovo ThinkPad T14s Gen 2 (Intel) 20WM003KMH Laptop20WM003KMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 327,5 mm
Lenovo ThinkPad X13 Gen 1 (AMD) 20UF001YMH Laptop20UF001YMH 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 311,9 mm
DELL Latitude 7320 2JPFT-REFA Laptop2JPFT-REFA 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm
Lenovo Slim 7 ProX 14IAH7 82V10000US Dizüstü Bilgisayar82V10000US 36,8 cm (14.5") IPS 3072 x 1920 pixel Không rõ 512 GB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có Không rõ GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 328,2 mm
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S00075MH Laptop20S00075MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAJ0404US 10.6 inç 32 GB 3 GB RAM Gri TabletZAAJ0404US 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm
Lenovo ThinkPad X13 Gen 1 (AMD) 20UF000JMH Laptop20UF000JMH 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 311,9 mm
Lenovo IdeaCentre 3 F0G100LCUS 23.8 inç FHD Ryzen 5 5500U 8 GB RAM 256 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)F0G100LCUS 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon Graphics 2 Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ
Fujitsu AOYG18KBTA2 + ASYG09KGTB + ASYG12KGTB KIT-DUAL18KG9+12 ayrılabilir sistem Split KlimaKIT-DUAL18KG9+12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu ayrılabilir sistem
Lenovo ThinkPad T15p Gen 1 20TN0015MH Laptop20TN0015MH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm
Lenovo IdeaPad 3 15IAU7 82RK001AUS Laptop82RK001AUS 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm
Fujitsu AOYG18KBTA2 + ASYG09KGTB + ASYG09KGTB KIT-DUAL18KG9+9 ayrılabilir sistem Split KlimaKIT-DUAL18KG9+9 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu ayrılabilir sistem
Lenovo Legion 5 Pro 16IAH7H 82RF0002US Laptop82RF0002US 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DisplayHDR 400, Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 359,9 mm
Acer AHW115 GP.HDS11.013 Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkGP.HDS11.013 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer 174 mm
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T00056MH Laptop20T00056MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 328,8 mm
WMF Perfection XW133000 Su filtresi Kahve Makinesi Parçaları Ve AksesuarlarıXW133000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WMF Không rõ
Hama 00200772 Cat6a RJ-45 Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları00200772 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ
Zebra ZT23042-D0P200FZ Etiket YazıcılarıZT23042-D0P200FZ Không rõ Không rõ Không rõ 128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Zebra 242 mm
Acer Aspire 3 (A317-53-314J) NX.AD0EV.01S LaptopNX.AD0EV.01S 43,94 cm / 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Acer Kapaklı / 403,5 mm
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ALC7 82R9000RUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82R9000RUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 313,1 mm
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W00046MH Laptop20W00046MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm
Lenovo Legion T5 90RC01CRGE Masaüstü PC & İş İstasyonu90RC01CRGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Có 8 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics 2 Không rõ Không rõ Lenovo 205 mm
Lenovo Lenovo Legion 7 16IAX7 82TD0003US Laptop
Lenovo Legion 7 16IAX7 82TD0003US Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12800HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ROG G513RM-WS74 90NR0845-M00BT0 Laptop
ASUS ROG G513RM-WS74 90NR0845-M00BT0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 2 (Intel) 20WM003KMH Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 2 (Intel) 20WM003KMH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 1 (AMD) 20UF001YMH Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Gen 1 (AMD) 20UF001YMH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý4650U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Latitude 7320 2JPFT-REFA Laptop
DELL Latitude 7320 2JPFT-REFA Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1145G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Slim 7 ProX 14IAH7 82V10000US Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Slim 7 ProX 14IAH7 82V10000US Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14.5"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S00075MH Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (Intel) 20S00075MH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10210U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAJ0404US 10.6 inç 32 GB 3 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 1 (AMD) 20UF000JMH Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Gen 1 (AMD) 20UF000JMH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý4650U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T15p Gen 1 20TN0015MH Laptop
Lenovo ThinkPad T15p Gen 1 20TN0015MH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10300H
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15IAU7 82RK001AUS Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15IAU7 82RK001AUS Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 Pro 16IAH7H 82RF0002US Laptop
Lenovo Legion 5 Pro 16IAH7H 82RF0002US Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T00056MH Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T00056MH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10210U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Aspire 3 (A317-53-314J) NX.AD0EV.01S Laptop
Acer Aspire 3 (A317-53-314J) NX.AD0EV.01S Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 14ALC7 82R9000RUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ALC7 82R9000RUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W00046MH Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W00046MH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion T5 90RC01CRGE Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 90RC01CRGE Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lý5600G
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti