Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
GIGABYTE G5 MD-51EE123SO LaptopG5 MD-51EE123SO 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Không rõ GIGABYTE Kapaklı / 361 mm Đen 2,03 kg
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (AMD) 20UD0069GE Laptop20UD0069GE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,5 kg
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0006JPB Laptop82K0006JPB 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Dolby Vision Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 398,6 mm Đen, Xanh dương 2,98 kg
Lenovo ThinkBook 15p IMH 20V30009MH Laptop20V30009MH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359 mm Xám 1,9 kg
Lenovo ThinkStation P340 30DH00NRUS çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30DH00NRUS Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 2 Không rõ Lenovo 170 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge T150 T150CLV1 ServerT150CLV1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 5 Không rõ DELL 175 mm Đen 11,7 kg
Salora 47FRB32BL Dik dondurucu Derin Dondurucu47FRB32BL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora 472 mm Đen 15,5 kg
Lenovo ThinkBook 13s G2 ITL 20V90004MH Laptop20V90004MH 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Dolby Vision Không rõ Intel Iris Xe Graphics Lenovo Kapaklı / 299 mm Xám 1,26 kg
DELL PowerEdge T150 T150COLQ2V1 ServerT150COLQ2V1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 5 Không rõ DELL 175 mm Đen 11,7 kg
ASUS TUF Dash FX516PM-HN181W 90NR05X1-M06710 Laptop90NR05X1-M06710 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 360 mm Xám 2 kg
ASUS ROG G513IC-HN004W 90NR0502-M001C0 Laptop90NR0502-M001C0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Đen 2,1 kg
DELL Latitude 5421 GYH4P LaptopGYH4P 35,6 cm (14") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 321,4 mm Xám 1,49 kg
Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (AMD) 20X7003HMH Laptop20X7003HMH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 1,99 kg
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG018SFR Laptop82FG018SFR 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Grafit, Xám 1,66 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 3 (AMD) 20Y7004GMX Laptop20Y7004GMX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen 1,64 kg
Salora 47FRB32WH Dik dondurucu Derin Dondurucu47FRB32WH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora 472 mm Trắng 15,5 kg
Ugreen 80856 Yanaşma Aygıtı80856 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ugreen Không rõ Nhôm Không rõ
Lenovo ThinkStation P340 30DH00NSUS çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30DH00NSUS Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T1000 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 2 Không rõ Lenovo 170 mm Đen Không rõ
Lenovo ThinkPad L15 Gen 1 (Intel) 20U3000RMH Laptop20U3000RMH 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 1,98 kg
Lenovo ThinkStation P340 30DH00NWUS çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30DH00NWUS Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA Quadro RTX 5000 Có 16 GB Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 2 Không rõ Lenovo 170 mm Đen Không rõ
Lenovo ThinkPad T490s 20NX003DMH Laptop20NX003DMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 328,8 mm Đen 1,27 kg
Lenovo ThinkStation P340 30DH00NNUS çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30DH00NNUS Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 2 Không rõ Lenovo 170 mm Đen Không rõ
Salora 47CFB43BL Fridges47CFB43BL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora 472 mm Đen 13,4 kg
Lenovo Legion 5 15ACH6 82JW008RPB Laptop82JW008RPB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Dolby Vision Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen, Xanh dương 2,4 kg
GIGABYTE GIGABYTE G5 MD-51EE123SO Laptop
GIGABYTE G5 MD-51EE123SO Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (AMD) 20UD0069GE Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (AMD) 20UD0069GE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý4650U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0006JPB Laptop
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0006JPB Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15p IMH 20V30009MH Laptop
Lenovo ThinkBook 15p IMH 20V30009MH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-10750H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P340 30DH00NRUS çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P340 30DH00NRUS çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-10900K
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge T150 T150CLV1 Server
DELL PowerEdge T150 T150CLV1 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2336
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Lenovo Lenovo ThinkBook 13s G2 ITL 20V90004MH Laptop
Lenovo ThinkBook 13s G2 ITL 20V90004MH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL PowerEdge T150 T150COLQ2V1 Server
DELL PowerEdge T150 T150COLQ2V1 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2336
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
ASUS ASUS TUF Dash FX516PM-HN181W 90NR05X1-M06710 Laptop
ASUS TUF Dash FX516PM-HN181W 90NR05X1-M06710 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11370H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G513IC-HN004W 90NR0502-M001C0 Laptop
ASUS ROG G513IC-HN004W 90NR0502-M001C0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý4800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 5421 GYH4P Laptop
DELL Latitude 5421 GYH4P Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-11500H
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (AMD) 20X7003HMH Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (AMD) 20X7003HMH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý5850U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG018SFR Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG018SFR Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 3 (AMD) 20Y7004GMX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 3 (AMD) 20Y7004GMX Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P340 30DH00NSUS çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P340 30DH00NSUS çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-10700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA Quadro T1000
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 1 (Intel) 20U3000RMH Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 1 (Intel) 20U3000RMH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10210U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P340 30DH00NWUS çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P340 30DH00NWUS çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-10900K
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA Quadro RTX 5000
Lenovo Lenovo ThinkPad T490s 20NX003DMH Laptop
Lenovo ThinkPad T490s 20NX003DMH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-8265U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P340 30DH00NNUS çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P340 30DH00NNUS çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-10700
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A2000
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6 82JW008RPB Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6 82JW008RPB Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý5600H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"