Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkStation P920 30BC0071AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30BC0071AU Không rõ Không rõ Không rõ 2,51 TB Không rõ Windows 11 Pro for Workstations NVIDIA RTX A4500 Có Không Không có sẵn 20 GB 2 GDDR6 Không rõ 2 Lenovo 200 mm Đen Không rõ 2022-05-07
Samsung RH68B8821S9/EG Çift Taraflı Açılan BuzdolabıRH68B8821S9/EG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 912 mm Thép không gỉ 115 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W400AEIX Laptop20W400AEIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365,8 mm Đen 1,82 kg 2022-05-09
DELL Precision 3571 DDP50 Mobil iş istasyonu LaptopDDP50 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,79 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W4008MIX Laptop20W4008MIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365,8 mm Đen 1,82 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkStation P920 30BC006YAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30BC006YAU Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 11 Pro for Workstations NVIDIA RTX A2000 Có Không Không có sẵn 12 GB 2 GDDR6 Không rõ 2 Lenovo 200 mm Đen Không rõ 2022-05-07
Samsung RH69B8941B1/EG Çift Taraflı Açılan BuzdolabıRH69B8941B1/EG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 912 mm Đen 115 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002UAU Laptop21C7002UAU 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,76 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W000WVPG Laptop20W000WVPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,53 kg 2022-05-09
Samsung RH69B8041B1/EG Çift Taraflı Açılan BuzdolabıRH69B8041B1/EG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 912 mm Đen 115 kg 2022-05-07
Tefal Plancha Booster CB641810 Çok Amaçlı Tost MakineleriCB641810 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal Góc Đen Không rõ 2022-05-07
Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (AMD) 21B9004MAU Laptop21B9004MAU 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305 mm Đen 1,25 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W000WDPG Laptop20W000WDPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,53 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W000QFPG Laptop20W000QFPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,53 kg 2022-05-09
DELL Precision 3571 HYDCR Mobil iş istasyonu LaptopHYDCR 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,79 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C5003BAU Laptop21C5003BAU 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ 1 Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0009QPG Laptop20W0009QPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,53 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB000PAU Laptop21CB000PAU 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0009APG Laptop20W0009APG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,53 kg 2022-05-09
DELL Precision 3571 GW3YH Mobil iş istasyonu LaptopGW3YH 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,79 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (AMD) 21B9004LAU Laptop21B9004LAU 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305 mm Đen 1,25 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (Intel) 20VX005WPG Mobil iş istasyonu Laptop20VX005WPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA Quadro T500 Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,47 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB000TAU Laptop21CB000TAU 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 2 (Intel) 20VK0013IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop20VK0013IX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 311,5 mm Đen 1,44 kg 2022-05-09
Lenovo Lenovo ThinkStation P920 30BC0071AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P920 30BC0071AU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro for Workstations
Bộ xử lý4216
RAM64 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA RTX A4500
Lenovo Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W400AEIX Laptop
Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W400AEIX Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Precision 3571 DDP50 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3571 DDP50 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W4008MIX Laptop
Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W4008MIX Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P920 30BC006YAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P920 30BC006YAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro for Workstations
Bộ xử lý4208
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikNVIDIA RTX A2000
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002UAU Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002UAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W000WVPG Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W000WVPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (AMD) 21B9004MAU Laptop
Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (AMD) 21B9004MAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5875U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W000WDPG Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W000WDPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W000QFPG Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W000QFPG Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Precision 3571 HYDCR Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3571 HYDCR Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C5003BAU Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C5003BAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5875U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0009QPG Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0009QPG Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB000PAU Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB000PAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0009APG Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0009APG Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Precision 3571 GW3YH Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3571 GW3YH Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (AMD) 21B9004LAU Laptop
Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (AMD) 21B9004LAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (Intel) 20VX005WPG Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (Intel) 20VX005WPG Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB000TAU Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB000TAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 2 (Intel) 20VK0013IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 2 (Intel) 20VK0013IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"