Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ideapad C340-14IML 81TK001WIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81TK001WIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 328 mm Platina 1,65 kg 2022-05-10
Lenovo ideapad C340-14API 81N6003LIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81N6003LIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon RX Vega 10 Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 328 mm Xám 1,65 kg 2022-05-10
Lenovo Yoga C740-14IML 81TC00D6PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81TC00D6PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,8 mm Xám 1,4 kg 2022-05-10
Lenovo ideapad C340-14API 81N6003MIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81N6003MIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Vega 8 Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 328 mm Xám 1,65 kg 2022-05-10
Lenovo ideapad C340-14API 81N6003KPG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81N6003KPG 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Vega 8 Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 328 mm Xám 1,65 kg 2022-05-10
Lenovo Yoga C740-14IML 81TC009QPG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81TC009QPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,8 mm Xám 1,4 kg 2022-05-10
Lenovo Yoga C740-14IML 81TC0046PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81TC0046PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,8 mm Vàng 1,4 kg 2022-05-10
Lenovo Yoga C740-14IML 81TC0047PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81TC0047PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,8 mm Vàng 1,4 kg 2022-05-10
Lenovo ideapad L340-15IRH Gaming 81LK00LDIX Laptop81LK00LDIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Lenovo Kapaklı / 363 mm Đen 2,19 kg 2022-05-10
Lenovo Yoga C740-14IML 81TC002VIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81TC002VIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,8 mm Xám 1,4 kg 2022-05-10
Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00SRPG Laptop81SY00SRPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Lenovo Kapaklı / 360 mm Đen 2,3 kg 2022-05-10
Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00RQPG Laptop81SY00RQPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Không 1 GDDR5 Không có sẵn Lenovo Kapaklı / 360 mm Đen 2,3 kg 2022-05-10
Lenovo ideapad C340-14IWL 81N400CAIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81N400CAIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 328 mm Platina 1,65 kg 2022-05-10
Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00R8PG Laptop81SY00R8PG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Không 1 GDDR5 Không có sẵn Lenovo Kapaklı / 360 mm Đen 2,3 kg 2022-05-10
Lenovo ideapad L340-15IRH Gaming 81LK00FCPG Laptop81LK00FCPG 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Lenovo Kapaklı / 363 mm Đen 2,19 kg 2022-05-10
Lenovo ideapad C340-14IWL 81N400C9IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81N400C9IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 328 mm Platina 1,65 kg 2022-05-10
Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00R5PG Laptop81SY00R5PG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Không 1 GDDR5 Không có sẵn Lenovo Kapaklı / 360 mm Đen 2,3 kg 2022-05-10
Lenovo ideapad L340-15IRH Gaming 81LK006LIX Laptop81LK006LIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Lenovo Kapaklı / 363 mm Đen 2,19 kg 2022-05-10
Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00R4PG Laptop81SY00R4PG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Không 1 GDDR5 Không có sẵn Lenovo Kapaklı / 360 mm Đen 2,3 kg 2022-05-10
Lenovo ideapad C340-14IWL 81N400C8IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81N400C8IX 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 328 mm Platina 1,65 kg 2022-05-10
Lenovo ideapad L340-15IRH Gaming 81LK0062PG Laptop81LK0062PG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Lenovo Kapaklı / 363 mm Đen 2,19 kg 2022-05-10
Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00R3PG Laptop81SY00R3PG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Không 1 GDDR5 Không có sẵn Lenovo Kapaklı / 360 mm Đen 2,3 kg 2022-05-10
Lenovo ideapad C340-14IWL 81N400C7IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81N400C7IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce MX230 Có 2 GB Có Không rõ GDDR5 Intel® UHD Graphics Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 328 mm Platina 1,65 kg 2022-05-10
Lenovo ideapad L340-15IRH Gaming 81LK0063PG Laptop81LK0063PG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Lenovo Kapaklı / 363 mm Đen 2,19 kg 2022-05-10
Lenovo Lenovo ideapad C340-14IML 81TK001WIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ideapad C340-14IML 81TK001WIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-10110U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ideapad C340-14API 81N6003LIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ideapad C340-14API 81N6003LIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý3700U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga C740-14IML 81TC00D6PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga C740-14IML 81TC00D6PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-10210U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ideapad C340-14API 81N6003MIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ideapad C340-14API 81N6003MIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý3500U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ideapad C340-14API 81N6003KPG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ideapad C340-14API 81N6003KPG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý3500U
RAM4 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga C740-14IML 81TC009QPG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga C740-14IML 81TC009QPG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-10510U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga C740-14IML 81TC0046PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga C740-14IML 81TC0046PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-10510U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga C740-14IML 81TC0047PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga C740-14IML 81TC0047PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-10510U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ideapad L340-15IRH Gaming 81LK00LDIX Laptop
Lenovo ideapad L340-15IRH Gaming 81LK00LDIX Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-9750H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga C740-14IML 81TC002VIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga C740-14IML 81TC002VIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-10210U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00SRPG Laptop
Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00SRPG Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-9750H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00RQPG Laptop
Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00RQPG Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-9300HF
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ideapad C340-14IWL 81N400CAIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ideapad C340-14IWL 81N400CAIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8565U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00R8PG Laptop
Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00R8PG Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-9300HF
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ideapad L340-15IRH Gaming 81LK00FCPG Laptop
Lenovo ideapad L340-15IRH Gaming 81LK00FCPG Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-9300H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ideapad C340-14IWL 81N400C9IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ideapad C340-14IWL 81N400C9IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8565U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00R5PG Laptop
Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00R5PG Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-9750HF
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ideapad L340-15IRH Gaming 81LK006LIX Laptop
Lenovo ideapad L340-15IRH Gaming 81LK006LIX Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-9750H
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00R4PG Laptop
Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00R4PG Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-9750HF
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ideapad C340-14IWL 81N400C8IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ideapad C340-14IWL 81N400C8IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-8145U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ideapad L340-15IRH Gaming 81LK0062PG Laptop
Lenovo ideapad L340-15IRH Gaming 81LK0062PG Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-9300H
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00R3PG Laptop
Lenovo Legion Y540-15IRH-PG0 81SY00R3PG Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-9300HF
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ideapad C340-14IWL 81N400C7IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ideapad C340-14IWL 81N400C7IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8265U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ideapad L340-15IRH Gaming 81LK0063PG Laptop
Lenovo ideapad L340-15IRH Gaming 81LK0063PG Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-9750H
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"