Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Fujitsu ESPRIMO P556 VFY:P0556P75OOFR Masaüstü PC & İş İstasyonuVFY:P0556P75OOFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 175 mm Đen, Đỏ 9 kg
Samsung Gear S2 SM-R7200ZWAATO Akıllı Saatler & Spor SaatleriSM-R7200ZWAATO 3,05 cm (1.2") OLED 360 x 360 pixel 512 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 42,3 mm Không rõ 47 g
Samsung Gear S2 SM-R7200ZKAATO Akıllı Saatler & Spor SaatleriSM-R7200ZKAATO 3,05 cm (1.2") OLED 360 x 360 pixel 512 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 42,3 mm Không rõ 47 g
Motorola Moto 360 SM4319AS6T1 Akıllı Saatler & Spor SaatleriSM4319AS6T1 3,48 cm (1.37") LCD 360 x 325 pixel 512 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola 42 mm Vàng, Đỏ 49 g
iStorage Kanguru KF3WP256G 256 GB USB 3.2 400 MB/s Flash Bellek USB Flash SürücüleriKF3WP256G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ iStorage Şapka / 77 mm Xanh lá 14 g
Zebra PolyPro 3000T Label 10023328 Yazıcı Bandrolleri10023328 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Không rõ Trắng Không rõ
Lenovo IdeaCentre C40-05 F0B5003NIX 21.5 inç Dokunmatik FHD A8-6410 4 GB RAM 1 TB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)F0B5003NIX 54,6 cm (21.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Windows 8.1 Có 1 AMD Radeon R5 AMD Radeon R5 2 Không có sẵn Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Trắng Không rõ
Fujitsu ESPRIMO P556 VFY:P0556P75BOFR Masaüstü PC & İş İstasyonuVFY:P0556P75BOFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 175 mm Đen, Đỏ 9 kg
HP ProDisplay P19A D2W67AAABA 19 inç TN MonitörD2W67AAABA 48,3 cm (19") LED / TN 1280 x 1024 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Đen Không rõ
Lenovo H 50-55 90BF001MIX Masaüstü PC & İş İstasyonu90BF001MIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 Có 1 AMD Radeon R7 AMD Radeon R7 4 AMD Radeon R7 240 Không rõ 2 GB Không rõ Lenovo 160 mm Đen 7,1 kg
Kensington 72392 1000 DPI Kablosuz Mouse72392 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Kensington İki elini de kullanabilen Đen Không rõ
Fujitsu ESPRIMO P556 VFY:P0556P75AOFR Masaüstü PC & İş İstasyonuVFY:P0556P75AOFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 175 mm Đen, Đỏ 9 kg
Lenovo H 30-50 90B80041IX Masaüstü PC & İş İstasyonu90B80041IX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 4 NVIDIA® GeForce® GT 720 Không rõ 2 GB Không rõ Lenovo 108 mm Đen 5,9 kg
Lenovo Yoga 500 15 80N60045IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop80N60045IX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8.1 Có 1 Intel® HD Graphics 5500 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 385 mm Không rõ 2,1 kg
ASUS ROG G752VY-GC162T LaptopG752VY-GC162T 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1,12 TB 1 Windows 10 Home Có 1 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics Không rõ NVIDIA® GeForce® GTX 980M Có Không rõ GDDR5 ASUS Kapaklı / 428 mm Metalik 4,3 kg
DELL Latitude 3550-6818 Laptop3550-6818 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics 5500 Intel® HD Graphics 1 NVIDIA® GeForce® 830M Có Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 380,4 mm Đen 2,2 kg
Lenovo IdeaPad Yoga 500 14 80N4006NIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop80N4006NIX 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8.1 Có 1 Intel® HD Graphics 5500 Intel® HD Graphics 1 NVIDIA® GeForce® 940M Có 2 GB GDDR3 Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 340 mm Đen 1,9 kg
Fujitsu ESPRIMO P556 VFY:P0556P73OOFR Masaüstü PC & İş İstasyonuVFY:P0556P73OOFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 175 mm Đen, Đỏ 9 kg
DELL Latitude 3550-6795 Laptop3550-6795 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics 5500 Intel® HD Graphics 1 Không có sẵn Không Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 380,4 mm Đen 2,2 kg
Lenovo Yoga 300 11 80M00036IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop80M00036IX 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8.1 Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 299 mm Trắng 1,39 kg
DELL Latitude 3550-6764 Laptop3550-6764 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics 5500 Intel® HD Graphics 1 Không có sẵn Không Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 380,4 mm Đen 2,2 kg
Lenovo Essential B50-80 80LT00H8IX Dizüstü Bilgisayar80LT00H8IX 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 10 Home Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 380 mm Đen 2,32 kg
DELL Latitude E5250 5250-6849 Laptop5250-6849 31,8 cm (12.5") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics 5500 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 310,5 mm Đen 1,56 kg
Fujitsu ESPRIMO P556 VFY:P0556P73AOFR Masaüstü PC & İş İstasyonuVFY:P0556P73AOFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 175 mm Đen, Đỏ 9 kg
Fujitsu Fujitsu ESPRIMO P556 VFY:P0556P75OOFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Fujitsu ESPRIMO P556 VFY:P0556P75OOFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-6400
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 530
Motorola Motorola Moto 360 SM4319AS6T1 Akıllı Saatler & Spor Saatleri
Fujitsu Fujitsu ESPRIMO P556 VFY:P0556P75BOFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Fujitsu ESPRIMO P556 VFY:P0556P75BOFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-6400
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 530
Lenovo Lenovo H 50-55 90BF001MIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo H 50-55 90BF001MIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýA10-7800
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikAMD Radeon R7 240
Fujitsu Fujitsu ESPRIMO P556 VFY:P0556P75AOFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Fujitsu ESPRIMO P556 VFY:P0556P75AOFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-6400
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 530
Lenovo Lenovo H 30-50 90B80041IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo H 30-50 90B80041IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýi3-4160
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 720
Lenovo Lenovo Yoga 500 15 80N60045IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 500 15 80N60045IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-5200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G752VY-GC162T Laptop
ASUS ROG G752VY-GC162T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-6700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL Latitude 3550-6818 Laptop
DELL Latitude 3550-6818 Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-5200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Yoga 500 14 80N4006NIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Yoga 500 14 80N4006NIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-5200U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Fujitsu Fujitsu ESPRIMO P556 VFY:P0556P73OOFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Fujitsu ESPRIMO P556 VFY:P0556P73OOFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi3-6100
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 530
DELL DELL Latitude 3550-6795 Laptop
DELL Latitude 3550-6795 Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-5200U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga 300 11 80M00036IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 300 11 80M00036IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýN2840
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
DELL DELL Latitude 3550-6764 Laptop
DELL Latitude 3550-6764 Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-5200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Essential B50-80 80LT00H8IX Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Essential B50-80 80LT00H8IX Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-4005U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude E5250 5250-6849 Laptop
DELL Latitude E5250 5250-6849 Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-5300U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu ESPRIMO P556 VFY:P0556P73AOFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Fujitsu ESPRIMO P556 VFY:P0556P73AOFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi3-6100
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 530