Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo IdeaPad Y50-70 59440990 Laptop59440990 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 8.1 1 Có Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 1 NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có 4 GB GDDR5 Lenovo Kapaklı / 387 mm Đen 2,4 kg
LG E3540SA2N5A Tavan AydınlatmalarıE3540SA2N5A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG 90 mm Trắng 2,2 kg
LG E4040SA2N2A Tavan AydınlatmalarıE4040SA2N2A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG 90 mm Trắng 1,8 kg
LG E6040SA2N5A Tavan AydınlatmalarıE6040SA2N5A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG 90 mm Trắng 2,2 kg
Fujitsu PRIMERGY TX2540 M1 VFY:T2541SC040IN SMT1500RMI2U ServerVFY:T2541SC040IN SMT1500RMI2U Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX2540 M1 VFY:T2541SC030IN SMT1500RMI2U ServerVFY:T2541SC030IN SMT1500RMI2U Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX2540 M1 VFY:T2541SC020IN SMT1500RMI2U ServerVFY:T2541SC020IN SMT1500RMI2U Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX2540 M1 VFY:T2541SC010IN SMT1500RMI2U ServerVFY:T2541SC010IN SMT1500RMI2U Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN SMT1000RMI2U ServerVFY:T1311SC050IN SMT1000RMI2U Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Không rõ 2 Có Intel® HD Graphics P4600 Intel / Intel® HD Graphics 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 175 mm Không rõ 14 kg
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN SMT1000RMI2U ServerVFY:T1311SC030IN SMT1000RMI2U Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 TB Không rõ Không rõ 2 Có Intel® HD Graphics P4600 Intel / Intel® HD Graphics 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 175 mm Không rõ 14 kg
Fujitsu PRIMERGY RX2520 M1 VFY:R2521SX140DE SMT1500RMI2U ServerVFY:R2521SX140DE SMT1500RMI2U Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 445 mm Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX2520 M1 VFY:R2521SC020IN SMT1500RMI2U ServerVFY:R2521SC020IN SMT1500RMI2U Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 483 mm Không rõ 25 kg
Hannspree LEGEND SW1DSZ14 Akıllı Saatler & Spor SaatleriSW1DSZ14 3,91 cm (1.54") IPS 240 x 240 pixel 32 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree 40,8 mm Không rõ 45,5 g
Hannspree Pulse SW21SZ1B Akıllı Saatler & Spor SaatleriSW21SZ1B 3,1 cm (1.22") OLED 240 x 206 pixel 128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree 42,6 mm Không rõ 46 g
DELL Inspiron 3847-0987 Masaüstü PC & İş İstasyonu3847-0987 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 Pro 1 Có Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 6 NVIDIA® GeForce® GT 705 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 175 mm Đen 7,9 kg
DELL Inspiron 5758 71YF6 Laptop71YF6 43,9 cm (17.3") Không rõ 1600 x 900 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 Pro 1 Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 416,9 mm Đen 2,82 kg
DELL Inspiron 7548 TTGM4 LaptopTTGM4 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 Pro Không rõ Có Intel® HD Graphics 5500 Intel® HD Graphics 1 AMD Radeon R7 M270 Có 2 GB Không rõ DELL Kapaklı / 377,8 mm Bạc 2,2 kg
DELL Inspiron 7348 9TJ8H Hibrid (2'si 1 arada) Laptop9TJ8H 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8.1 Pro Không rõ Có Intel® HD Graphics 5500 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Dönüştürülebilir (Klasör) / 330 mm Đen, Bạc 1,66 kg
Targus CityGear TSS866EU Laptop Çantaları & KılıflarıTSS866EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Targus 100 mm Không rõ 690 g
Targus CityGear TCG470EU Laptop Çantaları & KılıflarıTCG470EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Targus 180 mm Không rõ 1,32 kg
Targus DOCK110EUZ Yanaşma AygıtıDOCK110EUZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Targus 120 mm Đen 150 g
ZAGG InvisibleShield HD XM4HWS-F00 Cep Telefonu Ekran ve Arka KoruyucularıXM4HWS-F00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ZAGG Không rõ Transparan Không rõ
ZAGG InvisibleShield Original LG4OWS-F00 Cep Telefonu Ekran ve Arka KoruyucularıLG4OWS-F00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ZAGG Không rõ Transparan Không rõ
ZAGG InvisibleShield HDX LG4HXS-F00 Cep Telefonu Ekran ve Arka KoruyucularıLG4HXS-F00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ZAGG Không rõ Transparan Không rõ
Lenovo Lenovo IdeaPad Y50-70 59440990 Laptop
Lenovo IdeaPad Y50-70 59440990 Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4720HQ
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX2540 M1 VFY:T2541SC040IN SMT1500RMI2U Server
Fujitsu PRIMERGY TX2540 M1 VFY:T2541SC040IN SMT1500RMI2U Server
Bộ xử lýE5-2440V2
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX2540 M1 VFY:T2541SC030IN SMT1500RMI2U Server
Fujitsu PRIMERGY TX2540 M1 VFY:T2541SC030IN SMT1500RMI2U Server
Bộ xử lýE5-2420V2
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX2540 M1 VFY:T2541SC020IN SMT1500RMI2U Server
Fujitsu PRIMERGY TX2540 M1 VFY:T2541SC020IN SMT1500RMI2U Server
Bộ xử lýE5-2420V2
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX2540 M1 VFY:T2541SC010IN SMT1500RMI2U Server
Fujitsu PRIMERGY TX2540 M1 VFY:T2541SC010IN SMT1500RMI2U Server
Bộ xử lýE5-2407V2
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN SMT1000RMI2U Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC050IN SMT1000RMI2U Server
Bộ xử lýE3-1226V3
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN SMT1000RMI2U Server
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 VFY:T1311SC030IN SMT1000RMI2U Server
Bộ xử lýE3-1246V3
RAM8 GB
Lưu trữ4 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX2520 M1 VFY:R2521SX140DE SMT1500RMI2U Server
Fujitsu PRIMERGY RX2520 M1 VFY:R2521SX140DE SMT1500RMI2U Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5-2430V2
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX2520 M1 VFY:R2521SC020IN SMT1500RMI2U Server
Fujitsu PRIMERGY RX2520 M1 VFY:R2521SC020IN SMT1500RMI2U Server
Bộ xử lýE5-2420V2
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
DELL DELL Inspiron 3847-0987 Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL Inspiron 3847-0987 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4460
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 705
DELL DELL Inspiron 5758 71YF6 Laptop
DELL Inspiron 5758 71YF6 Laptop
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi3-4005U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL Inspiron 7548 TTGM4 Laptop
DELL Inspiron 7548 TTGM4 Laptop
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi7-5500U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 7348 9TJ8H Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL Inspiron 7348 9TJ8H Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-5200U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"