Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL Vostro 5581 N3021VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarN3021VN5581EMEA01_1905 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro 1 1 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 361,1 mm Đen, Bạc 1,9 kg 2018-12-06
DELL Vostro 5581 N3061VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarN3061VN5581EMEA01_1905 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro 1 1 NVIDIA® GeForce® MX130 Có 2 GB Có GDDR5 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 361,1 mm Đen, Bạc 1,9 kg 2018-12-06
DELL Vostro 5581 N3105VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarN3105VN5581EMEA01_1905 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro 1 1 NVIDIA® GeForce® MX130 Có 2 GB Có GDDR5 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 361,1 mm Đen, Bạc 1,9 kg 2018-12-06
Acer Predator PH517-51-75S9 NH.Q3NET.012 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.Q3NET.012 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 2,51 TB 1 Windows 10 Home 1 Không rõ NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics Acer Kapaklı / 428 mm Đen 4 kg 2018-12-04
Lindy 35328 Ses Kabloları35328 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Antrasit Không rõ 2018-08-29
Matrix Color Sync 7Cc+ 3474630727380 Saç Boyaları3474630727380 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Không rõ Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix SOCOLOR.BEAUTY 3474630326828 Saç Boyaları3474630326828 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Không rõ Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix Total Results High Amplify 3474630740297 Saç Şampuanları3474630740297 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Chuyên nghiệp Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix Total Results So Long Damage 3474630741218 Profesyonel saç kremi Saç Şekillendirici3474630741218 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Profesyonel saç kremi Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix SOCOLOR.BEAUTY 3474630326705 Saç Boyaları3474630326705 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Không rõ Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix Color Sync 4Rv+ 3474630729087 Saç Boyaları3474630729087 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Không rõ Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix Color Sync 6WN 3474630727755 Saç Boyaları3474630727755 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Không rõ Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix Total Results Mega Sleek 3474630740785 Profesyonel saç kremi Saç Şekillendirici3474630740785 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Profesyonel saç kremi Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix R.A.W. Nourish 884486285171 Saç Şampuanları884486285171 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Doğal Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix Color Sync 6Br 3474630728035 Saç Boyaları3474630728035 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Không rõ Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix VolumeBloom 3474630620100 Profesyonel saç kremi Saç Şekillendirici3474630620100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Profesyonel saç kremi Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix SOCOLOR.BEAUTY 3474630325593 Saç Boyaları3474630325593 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Không rõ Không rõ Không rõ 2018-08-29
QNAP TS-873-8G/8X2,0TB NAS Depolama SunucularıTS-873-8G/8X2,0TB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4,3,4 / QNAP Turbo System 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 329,3 mm Đen Không rõ 2018-05-20
QNAP TS-873-8G/8X1,0TB NAS Depolama SunucularıTS-873-8G/8X1,0TB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4,3,4 / QNAP Turbo System 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 329,3 mm Đen Không rõ 2018-05-20
QNAP TS-873-4G/8X4,0TB NAS Depolama SunucularıTS-873-4G/8X4,0TB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4,3,4 / QNAP Turbo System 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 329,3 mm Đen Không rõ 2018-05-20
QNAP TS-873-4G/8X2,0TB NAS Depolama SunucularıTS-873-4G/8X2,0TB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4,3,4 / QNAP Turbo System 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 329,3 mm Đen Không rõ 2018-05-20
QNAP TS-863XU-RP-4G/8X2,0TB NAS Depolama SunucularıTS-863XU-RP-4G/8X2,0TB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4,3,4 / QNAP Turbo System 5 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 482 mm Đen Không rõ 2018-05-20
QNAP TS-863XU-4G/4X4,0TB NAS Depolama SunucularıTS-863XU-4G/4X4,0TB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4,3,4 / QNAP Turbo System 5 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 482 mm Đen Không rõ 2018-05-20
QNAP TS-673-8G/6X2,0TB NAS Depolama SunucularıTS-673-8G/6X2,0TB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4,3,4 / QNAP Turbo System 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 264,3 mm Đen Không rõ 2018-05-20
DELL DELL Vostro 5581 N3021VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL Vostro 5581 N3021VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-8265U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 5581 N3061VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL Vostro 5581 N3061VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-8265U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 5581 N3105VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL Vostro 5581 N3105VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8565U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Predator PH517-51-75S9 NH.Q3NET.012 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer Predator PH517-51-75S9 NH.Q3NET.012 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8750H
RAM32 GB
Lưu trữ2,51 TB SSD
Ekran17.3"
QNAP QNAP TS-873-8G/8X2,0TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-873-8G/8X2,0TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP Turbo System
Bộ xử lýRX-421ND
RAM8 GB
QNAP QNAP TS-873-8G/8X1,0TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-873-8G/8X1,0TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP Turbo System
Bộ xử lýRX-421ND
RAM8 GB
QNAP QNAP TS-873-4G/8X4,0TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-873-4G/8X4,0TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP Turbo System
Bộ xử lýRX-421ND
RAM4 GB
QNAP QNAP TS-873-4G/8X2,0TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-873-4G/8X2,0TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP Turbo System
Bộ xử lýRX-421ND
RAM4 GB
QNAP QNAP TS-863XU-RP-4G/8X2,0TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-863XU-RP-4G/8X2,0TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP Turbo System
Bộ xử lýGX-420MC
RAM4 GB
QNAP QNAP TS-863XU-4G/4X4,0TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-863XU-4G/4X4,0TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP Turbo System
Bộ xử lýGX-420MC
RAM4 GB
QNAP QNAP TS-673-8G/6X2,0TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-673-8G/6X2,0TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP Turbo System
Bộ xử lýRX-421ND
RAM8 GB