Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Acer A515-51G-82TP 12 GB NX.GTCAA.019 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GTCAA.019 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home 1 2 NVIDIA® GeForce® MX150 Có Có Intel® UHD Graphics 620 2 GB GDDR5 Intel® UHD Graphics Acer Kapaklı / 381,6 mm Đen 2,2 kg 2018-12-10
Lenovo T730 32 GB 90JF005NUS Masaüstü PC & İş İstasyonu90JF005NUS Không rõ Không rõ Không rõ 2,25 TB Không rõ Windows 10 Home 1 2 NVIDIA® GeForce RTX™ 2080 Có Có Intel® UHD Graphics 630 8 GB Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo 184,5 mm Đen 12 kg 2018-12-10
Lenovo T730t 16 GB 90JF003PUK Masaüstü PC & İş İstasyonu90JF003PUK Không rõ Không rõ Không rõ 1,25 TB Không rõ Windows 10 Home 1 2 NVIDIA® GeForce RTX™ 2070 Có Có Intel® UHD Graphics 630 8 GB Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo 184,5 mm Đen 12 kg 2018-12-10
Lenovo T730t 16 GB 90JF0009UK Masaüstü PC & İş İstasyonu90JF0009UK Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Windows 10 Home 1 2 NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có Intel® UHD Graphics 630 6 GB Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo 184,5 mm Đen 12 kg 2018-12-10
DELL 5587 16 GB B520551AU Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarB520551AU 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Pro 1 Không rõ NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có Intel® UHD Graphics 630 6 GB GDDR5 Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 389 mm Đen 2,7 kg 2018-12-07
DELL 5587 16 GB B510554AU Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarB510554AU 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home 1 Không rõ NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có Intel® UHD Graphics 630 4 GB GDDR5 Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 389 mm Đen 2,7 kg 2018-12-07
DELL 5587 8 GB B510552AU Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarB510552AU 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home 1 Không rõ NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có Intel® UHD Graphics 630 4 GB GDDR5 Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 389 mm Đen 2,7 kg 2018-12-07
DELL 5587 8 GB B510550AU Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarB510550AU 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home 1 Không rõ NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Max-Q Có Có Intel® UHD Graphics 630 6 GB GDDR5 Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 389 mm Đen 2,7 kg 2018-12-07
Lenovo M710 4 GB 10M9003XMT Masaüstü PC & İş İstasyonu10M9003XMT Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 10 Pro 1 2 Không rõ Không rõ Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics Lenovo 145 mm Đen 6,5 kg 2018-12-07
Origin Storage SA-12TB/7-NL-WD 12 TB 7200 RPM 3.5 inç Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk SürücüleriSA-12TB/7-NL-WD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage HDD / 101,6 mm Không rõ 660 g 2018-12-07
Lenovo Yoga S730-13IWL 8 GB 81J00024MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar81J00024MH 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 307 mm Platina 1,1 kg 2018-12-07
Lenovo Yoga S730-13IWL 8 GB 81J00025MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar81J00025MH 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 307 mm Platina 1,1 kg 2018-12-07
Lenovo ideapad 330S-15IKB 8 GB 81F50108MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar81F50108MH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 358,4 mm Xám, Platina 1,87 kg 2018-12-07
Lenovo ideapad 330S-15IKB 8 GB 81F500YXMH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar81F500YXMH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 358,4 mm Xám, Platina 1,87 kg 2018-12-07
Lenovo ideapad 330S-15IKB 8 GB 81F500YSMH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar81F500YSMH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không rõ Không rõ AMD Radeon 535 Có Có Intel® UHD Graphics 620 2 GB GDDR5 Không rõ Lenovo Kapaklı / 358,4 mm Xám, Platina 1,87 kg 2018-12-07
Lenovo Legion Y530-15ICH 8 GB 81FV00W9MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar81FV00W9MH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 2,25 TB 1 Windows 10 Home 1 Không rõ NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360 mm Đen 2,3 kg 2018-12-07
Lenovo ideapad 330S-14IKB 8 GB 81F400KVMH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar81F400KVMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 323,1 mm Hồng 1,67 kg 2018-12-07
Lenovo ideapad 330S-14IKB 8 GB 81F4010XMH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar81F4010XMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 323,1 mm Xám, Platina 1,67 kg 2018-12-07
Lenovo ideapad 330S-14IKB 8 GB 81F40131MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar81F40131MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 323,1 mm Xám, Platina 1,67 kg 2018-12-07
Origin Storage KB-N4RMG Klavye Notebook Yedek Parça & AksesuarKB-N4RMG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Bàn phím Đen 300 g 2018-12-07
Lenovo ideapad 330-15ARR 4 GB 81D200G2MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar81D200G2MH 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home 1 Không rõ Không có sẵn Không Có AMD Radeon Vega 3 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 378 mm Đen 2,2 kg 2018-12-07
Origin Storage 452-BCDJ-PB Yanaşma Aygıtı452-BCDJ-PB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage 154,9 mm Đen Không rõ 2018-12-07
Origin Storage DELL-24KJ5-PB Yanaşma AygıtıDELL-24KJ5-PB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2018-12-07
Fisher-Price V2749 İnşaat Oyuncak Oyun SetleriV2749 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fisher-Price İnşaat Nhiều màu Không rõ 2018-12-07
Acer Acer A515-51G-82TP 12 GB NX.GTCAA.019 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer A515-51G-82TP 12 GB NX.GTCAA.019 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8550U
RAM12 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo T730 32 GB 90JF005NUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo T730 32 GB 90JF005NUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi9-9900K
RAM32 GB
Lưu trữ2,25 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce RTX™ 2080
Lenovo Lenovo T730t 16 GB 90JF003PUK Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo T730t 16 GB 90JF003PUK Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-9700K
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce RTX™ 2070
Lenovo Lenovo T730t 16 GB 90JF0009UK Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo T730t 16 GB 90JF0009UK Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8700K
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1060
DELL DELL 5587 16 GB B520551AU Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL 5587 16 GB B520551AU Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL 5587 16 GB B510554AU Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL 5587 16 GB B510554AU Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL 5587 8 GB B510552AU Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL 5587 8 GB B510552AU Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8300H
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL 5587 8 GB B510550AU Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL 5587 8 GB B510550AU Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8300H
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo M710 4 GB 10M9003XMT Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M710 4 GB 10M9003XMT Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi3-7100
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 630
Lenovo Lenovo Yoga S730-13IWL 8 GB 81J00024MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Yoga S730-13IWL 8 GB 81J00024MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8265U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Yoga S730-13IWL 8 GB 81J00025MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Yoga S730-13IWL 8 GB 81J00025MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8565U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ideapad 330S-15IKB 8 GB 81F50108MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ideapad 330S-15IKB 8 GB 81F50108MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ideapad 330S-15IKB 8 GB 81F500YXMH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ideapad 330S-15IKB 8 GB 81F500YXMH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ideapad 330S-15IKB 8 GB 81F500YSMH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ideapad 330S-15IKB 8 GB 81F500YSMH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion Y530-15ICH 8 GB 81FV00W9MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Legion Y530-15ICH 8 GB 81FV00W9MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8300H
RAM8 GB
Lưu trữ2,25 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ideapad 330S-14IKB 8 GB 81F400KVMH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ideapad 330S-14IKB 8 GB 81F400KVMH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-8130U
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ideapad 330S-14IKB 8 GB 81F4010XMH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ideapad 330S-14IKB 8 GB 81F4010XMH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ideapad 330S-14IKB 8 GB 81F40131MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ideapad 330S-14IKB 8 GB 81F40131MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ideapad 330-15ARR 4 GB 81D200G2MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ideapad 330-15ARR 4 GB 81D200G2MH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lý2200U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"