Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Fujitsu E557 8 GB VFY:E5570M17SBPT Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarVFY:E5570M17SBPT 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics Không rõ 1 Fujitsu Kapaklı / 374 mm Đen 2,2 kg 2018-04-24
Fujitsu H770 32 GB VFY:H7700W37SPPT Mobil iş istasyonu Notebooklar/Dizüstü BilgisayarVFY:H7700W37SPPT 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA® Quadro® M2200 Có 4 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics 1 1 Fujitsu Kapaklı / 380 mm Đen, Bạc 2,75 kg 2018-04-24
Fujitsu C740 16 GB LKN:C7400W0011PT çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuLKN:C7400W0011PT Không rõ Không rõ Không rõ 1,25 TB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 2 Fujitsu 431 mm Đen 13 kg 2018-04-24
Hasbro B0638 Parti kart oyunu Parti OyunlarıB0638 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Nhiều màu Không rõ 2018-04-17
Hama 00113808 Cam Temizleyicileri00113808 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Xanh dương Không rõ 2018-04-16
Hama 00133475 USB Grafik Adaptörleri00133475 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Đen Không rõ 2018-04-16
Samsung HG50NJ670UF 20 W HG50NJ670UFXZA TV Otel TelevizyonlarıHG50NJ670UFXZA 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 1 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2018-04-13
Samsung HG43NJ670UF 20 W HG43NJ670UFXZA TV Otel TelevizyonlarıHG43NJ670UFXZA 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 1 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2018-04-13
Targus 4Vu AST051GLZ Ekran FiltreleriAST051GLZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Targus 1 mm Không rõ 110 g 2018-04-13
Targus 4Vu AST050GLZ Ekran FiltreleriAST050GLZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Targus 1 mm Không rõ 100 g 2018-04-13
DELL 9575 16 GB 8KH3C Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar8KH3C 39,6 cm (15.6") Không rõ 3840 x 2160 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro AMD Radeon RX Vega 870 Có 4 GB Có HBM2 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ DELL Dönüştürülebilir (Klasör) / 354 mm Bạc 2 kg 2018-05-11
DELL 9575 8 GB 571RJ Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar571RJ 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro AMD Radeon RX Vega 870 Có 4 GB Có HBM2 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ DELL Dönüştürülebilir (Klasör) / 354 mm Đen, Bạc 2 kg 2018-05-11
Buffalo BSMPA2403LC1BK PDA/Mobil Telefon Şarj AletleriBSMPA2403LC1BK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Buffalo 28 mm Đen 68 g 2018-05-08
Buffalo BSMPA2403LC1WH PDA/Mobil Telefon Şarj AletleriBSMPA2403LC1WH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Buffalo 28 mm Trắng Không rõ 2018-05-08
Buffalo BSMPA2403LC2BK PDA/Mobil Telefon Şarj AletleriBSMPA2403LC2BK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Buffalo 28 mm Đen 101 g 2018-05-08
WMF 06.1937.6040 12 l Yağlık/Sirkelik06.1937.6040 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WMF Sürahi / 65 mm Đen, Xanh dương, Transparan Không rõ 2018-05-06
WMF 0667906030 5 l 06.6790.6030 Yağlık/Sirkelik06.6790.6030 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WMF Chai Thép không gỉ, Transparan Không rõ 2018-05-06
WMF 06.6154.6040 1 l Baharatlık Baharat Kapları06.6154.6040 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WMF Không rõ Thép không gỉ, Transparan Không rõ 2018-05-06
WMF 06.6287.6600 Tirbuşon06.6287.6600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WMF Kanatlı tirbuşon Đồng, ceviz Không rõ 2018-05-06
WMF 06.6286.6040 Tirbuşon06.6286.6040 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WMF Kanatlı tirbuşon Đen, Krom, ceviz Không rõ 2018-05-06
WMF 0662856040 06.6285.6040 Buharlı Sepet06.6285.6040 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WMF Không rõ Đen, ceviz Không rõ 2018-05-06
WMF 1756486411 17.5648.6411 Çorba Tencereleri17.5648.6411 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WMF Không rõ Đen, Thép không gỉ Không rõ 2018-05-06
WMF 1896475100 18.9647.5100 Kesme Tahtaları18.9647.5100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WMF Không rõ Không rõ Không rõ 2018-05-06
WMF 1896474100 18.9647.4100 Kesme Tahtaları18.9647.4100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WMF Không rõ Không rõ Không rõ 2018-05-06
Fujitsu Fujitsu E557 8 GB VFY:E5570M17SBPT Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Fujitsu E557 8 GB VFY:E5570M17SBPT Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Fujitsu Fujitsu H770 32 GB VFY:H7700W37SPPT Mobil iş istasyonu Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Fujitsu H770 32 GB VFY:H7700W37SPPT Mobil iş istasyonu Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7820HQ
RAM32 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
Fujitsu Fujitsu C740 16 GB LKN:C7400W0011PT çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Fujitsu C740 16 GB LKN:C7400W0011PT çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýE5-1607V4
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL 9575 16 GB 8KH3C Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL 9575 16 GB 8KH3C Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8705G
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL 9575 8 GB 571RJ Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL 9575 8 GB 571RJ Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-8305G
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"