Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Fujitsu Intel Xeon E5-2640 v4 4 GHz 38046703 10 Çekirdek LGA 2011-v3 İşlemci38046703 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu Intel Xeon E5-2620 v4 1 GHz 38046698 8 Çekirdek LGA 2011-v3 İşlemci38046698 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu Intel Xeon E5-2697 v4 3 GHz 38046693 18 Çekirdek LGA 2011-v3 İşlemci38046693 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38046660 Muhafaza tabanı + klavye Notebook Yedek Parça & Aksesuar38046660 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Muhafaza tabanı + klavye Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38046524 6 TB SATA Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri38046524 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu HDD Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38046412 Optik Disk Sürücü38046412 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38046377 4 GB DDR4 2133 MHz SO-DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri38046377 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38046242 2 TB 1.2 TB 10000 RPM 2.5 inç SAS Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri38046242 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu HDD Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38046240 6 TB 7200 RPM 3.5 inç SAS Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri38046240 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu HDD Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38046216 Anakart Notebook Yedek Parça & Aksesuar38046216 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38046139 16 GB DDR4 2133 MHz SO-DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri38046139 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38046132 Optik Disk Sürücü38046132 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38046098 Anakart Notebook Yedek Parça & Aksesuar38046098 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Hama IR115MS 00054855 Radyo00054855 6,1 cm (2.4") 320 x 240 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Hama Không rõ Đen Không rõ 2017-08-08
Hama DIR3115MS 00054854 Radyo00054854 7,11 cm (2.8") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Hama 293 mm Trắng 1,9 kg 2017-08-08
Hama DIR3115MS 00054853 Radyo00054853 7,11 cm (2.8") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Hama 293 mm Đen 1,9 kg 2017-08-08
Hama IR150MBT 00054850 Radyo00054850 Không rõ 320 x 240 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Hama Không rõ Đen Không rõ 2017-08-08
Hama DR55 00054848 Radyo00054848 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Xám Không rõ 2017-08-08
Acer P2510-M-52HA 8 GB NX.VGBEH.003 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.VGBEH.003 39,6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 620 2 Acer Kapaklı / 379,5 mm Đen 2,1 kg 2017-08-08
Techly ICOC LS6-010-YET Cat6 RJ-45 to RJ-45 (1 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ KablolarıICOC LS6-010-YET Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Techly Không rõ Vàng 53 g 2017-08-08
Techly ICOC LS6-015-YET Cat6 RJ-45 to RJ-45 (1,5 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ KablolarıICOC LS6-015-YET Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Techly Không rõ Vàng 58 g 2017-08-08
Techly ICOC LS6-005-YET Cat6 RJ-45 to RJ-45 (0,5 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ KablolarıICOC LS6-005-YET Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Techly Không rõ Vàng 30 g 2017-08-08
Techly ICOC U6-6U-050-BLT Cat6 RJ-45 to RJ-45 (5 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ KablolarıICOC U6-6U-050-BLT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Techly Không rõ Xanh dương 221 g 2017-08-08
Techly ICOC U6-6U-030-BLT Cat6 RJ-45 to RJ-45 (3 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ KablolarıICOC U6-6U-030-BLT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Techly Không rõ Xanh dương 119 g 2017-08-08
Acer Acer P2510-M-52HA 8 GB NX.VGBEH.003 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer P2510-M-52HA 8 GB NX.VGBEH.003 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"