Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Candy CCTOS 205 WH 97 l Mini BuzdolaplarıCCTOS 205 WH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 500 mm Trắng 30 kg 2017-01-31
Jumbo Roller Disco 1000 Parça 19060 Puzzle19060 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Jumbo 680 mm Không rõ Không rõ 2017-01-31
Jumbo Get that Cat! 1000 Parça 19056 Puzzle19056 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Jumbo 680 mm Không rõ Không rõ 2017-01-31
Lenovo ThinkPad T440p 8 GB 20AN0079MN-06 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20AN0079MN-06 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 8 Pro Không rõ Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 2 Lenovo Kapaklı / 335 mm Đen Không rõ 2017-01-30
DELL T3620 8 GB PRT3620-1167 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuPRT3620-1167 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 530 Không rõ 4 DELL 175 mm Đen 9,1 kg 2017-01-30
Lenovo 710 16 GB 80V4003PPB Dizüstü Bilgisayar Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80V4003PPB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không rõ Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 322 mm Đen, Bạc 1,6 kg 2017-01-30
Lenovo M800 4 GB 10FY000BPB Masaüstü PC & İş İstasyonu10FY000BPB Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 7 Professional Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics 2 Lenovo 338 mm Đen 5,6 kg 2017-01-30
Acer E5-573-3880 4 GB NX.G87EF.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.G87EF.007 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 5500 Không rõ 1 Acer Kapaklı / 381,6 mm Trắng 2,4 kg 2017-01-30
Lenovo M800 4 GB 10FW000VPB Masaüstü PC & İş İstasyonu10FW000VPB Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 7 Professional Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics 2 Lenovo 175 mm Đen 12,5 kg 2017-01-30
Lenovo M800 4 GB 10FW000UPB Masaüstü PC & İş İstasyonu10FW000UPB Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 7 Professional Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics 2 Lenovo 175 mm Đen 12,5 kg 2017-01-30
ASUS 4057657022875 Hoparlör Notebook Yedek Parça & Aksesuar4057657022875 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Loa Không rõ Không rõ 2017-01-28
ASUS 4057657040084 Alt kasa Notebook Yedek Parça & Aksesuar4057657040084 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Alt kasa Không rõ Không rõ 2017-01-28
ASUS 4057657054944 DC giriş jakı Notebook Yedek Parça & Aksesuar4057657054944 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS DC giriş jakı Không rõ Không rõ 2017-01-28
ASUS 4057657047892 Notebook Yedek Parça & Aksesuar4057657047892 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017-01-28
ASUS 4057657055873 Menteşe Notebook Yedek Parça & Aksesuar4057657055873 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Menteşe Không rõ Không rõ 2017-01-28
ASUS 4057657033376 Tablet Yedek Parça ve Aksesuarları4057657033376 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017-01-28
ASUS 4057657049025 Tablet Yedek Parça ve Aksesuarları4057657049025 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017-01-28
ASUS 4057657052193 Batarya / Pil Cep Telefonu Yedek Parçası Cep Telefonu Yedek Parçaları4057657052193 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017-01-28
ASUS 4057657054876 DC giriş jakı Notebook Yedek Parça & Aksesuar4057657054876 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS DC giriş jakı Không rõ Không rõ 2017-01-28
ASUS 4057657058263 Pil Notebook Yedek Parça & Aksesuar4057657058263 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Pin Không rõ Không rõ 2017-01-28
ASUS 4057657021359 Kablo Notebook Yedek Parça & Aksesuar4057657021359 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kablo Không rõ Không rõ 2017-01-28
ASUS 4057657041135 Arka kapak Tablet Yedek Parça ve Aksesuarları4057657041135 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Arka kapak Không rõ Không rõ 2017-01-28
ASUS 2950 mAh, 44 Wh 4057657034533 Pil Notebook Yedek Parça & Aksesuar4057657034533 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Pin Không rõ Không rõ 2017-01-28
ASUS 4057657024169 Kablo Notebook Yedek Parça & Aksesuar4057657024169 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kablo Không rõ Không rõ 2017-01-28
Lenovo Lenovo ThinkPad T440p 8 GB 20AN0079MN-06 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad T440p 8 GB 20AN0079MN-06 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8 Pro
Bộ xử lýi7-4700MQ
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL T3620 8 GB PRT3620-1167 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL T3620 8 GB PRT3620-1167 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-6500
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo 710 16 GB 80V4003PPB Dizüstü Bilgisayar Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 710 16 GB 80V4003PPB Dizüstü Bilgisayar Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo M800 4 GB 10FY000BPB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M800 4 GB 10FY000BPB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-6500
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Acer Acer E5-573-3880 4 GB NX.G87EF.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer E5-573-3880 4 GB NX.G87EF.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-5005U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo M800 4 GB 10FW000VPB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M800 4 GB 10FW000VPB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-6500
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo M800 4 GB 10FW000UPB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M800 4 GB 10FW000UPB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-6500
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn