Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciHarici (Ayrık) Ekran KartıGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo M910x 8 GB 10N0001DUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10N0001DUS Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 AMD Radeon RX 460 Không rõ Không rõ 4 GB Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2017-04-29
Lenovo M910x 8 GB 10N00017US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10N00017US Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Có Có 1 Intel® HD Graphics 530 AMD Radeon RX 460 Không rõ Không rõ 4 GB Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2017-04-29
Lenovo M910x 8 GB 10N0001CUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10N0001CUS Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 10 Pro Không Có 1 Intel® HD Graphics 530 Không có sẵn Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2017-04-29
Lenovo M910x 4 GB 10N00008US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10N00008US Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 10 Pro Không Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không có sẵn Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2017-04-29
Lenovo M910x 8 GB 10N0000AUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10N0000AUS Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không có sẵn Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2017-04-29
Lenovo M910x 8 GB 10N00009US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10N00009US Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 10 Pro Không Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không có sẵn Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2017-04-29
Lenovo M910x 8 GB 10N00014US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10N00014US Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Có Có 1 Intel® HD Graphics 530 AMD Radeon RX 460 Không rõ Không rõ 4 GB Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2017-04-29
Lenovo M910x 8 GB 10N00016US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10N00016US Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không Có 1 Intel® HD Graphics 530 Không có sẵn Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2017-04-29
Lenovo M910x 8 GB 10N00015US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10N00015US Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Không Có 1 Intel® HD Graphics 530 Không có sẵn Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2017-04-29
Lenovo M910x 8 GB 10N0001FUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10N0001FUS Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 AMD Radeon RX 460 Không rõ Không rõ 4 GB Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2017-04-29
Acer SW5-017P-17JJ 4 GB NT.LCWAA.002 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNT.LCWAA.002 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 64 GB Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 262 mm Đen 1,2 kg 2017-04-29
ATEN UEH4002A AV verici ve alıcı AV UzatıcıUEH4002A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATEN AV verici ve alıcı Đen, Trắng Không rõ 2017-04-29
ATEN KN1000A KVM Switch DevresiKN1000A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATEN 83,9 mm Đen 880 g 2017-04-29
Lenovo P310 4 GB 30ASS2VC00 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30ASS2VC00 Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 530 Không rõ Intel® HD Graphics 2 Không rõ Lenovo 175 mm Đen 13 kg 2017-04-29
Lenovo M910t 8 GB 10MM0030US Masaüstü PC & İş İstasyonu10MM0030US Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 NVIDIA® GeForce® GT 730 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 165 mm Đen 7 kg 2017-04-29
Lenovo M910t 8 GB 10MM002VUS Masaüstü PC & İş İstasyonu10MM002VUS Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 10 Pro Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 NVIDIA® GeForce® GT 730 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 165 mm Đen 7 kg 2017-04-29
Lenovo M910t 8 GB 10MM000FUS Masaüstü PC & İş İstasyonu10MM000FUS Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 10 Pro Có Có 1 Intel® HD Graphics 530 NVIDIA® GeForce® GT 730 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 165 mm Đen 7 kg 2017-04-29
Lenovo M910s 8 GB 10MK003BUS Masaüstü PC & İş İstasyonu10MK003BUS Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 7 Professional Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 530 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,4 kg 2017-04-29
Lenovo M910s 8 GB 10MK0039US Masaüstü PC & İş İstasyonu10MK0039US Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 7 Professional Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 530 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,4 kg 2017-04-29
Lenovo M910s 8 GB 10MK000QUS Masaüstü PC & İş İstasyonu10MK000QUS Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,4 kg 2017-04-29
Lenovo M910 Tiny 8 GB 10MV0010US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10MV0010US Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB 1 Windows 10 Pro Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2017-04-29
Lenovo M910q Tiny 8 GB 10MV0036US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10MV0036US Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 10 Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 530 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2017-04-29
Lenovo M910q Tiny 8 GB 10MV0032US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10MV0032US Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 530 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2017-04-29
Lenovo ThinkPad T470s 4 GB 20HF005DUS Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20HF005DUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 1 Không rõ Không Có 1 Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 331 mm Đen 1,32 kg 2017-04-29
Lenovo Lenovo M910x 8 GB 10N0001DUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910x 8 GB 10N0001DUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7500T
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikAMD Radeon RX 460
Lenovo Lenovo M910x 8 GB 10N00017US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910x 8 GB 10N00017US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-6700T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikAMD Radeon RX 460
Lenovo Lenovo M910x 8 GB 10N0001CUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910x 8 GB 10N0001CUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6500
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo M910x 4 GB 10N00008US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910x 4 GB 10N00008US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7500
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo M910x 8 GB 10N0000AUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910x 8 GB 10N0000AUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7500
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo M910x 8 GB 10N00009US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910x 8 GB 10N00009US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7700
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo M910x 8 GB 10N00014US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910x 8 GB 10N00014US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6500T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikAMD Radeon RX 460
Lenovo Lenovo M910x 8 GB 10N00016US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910x 8 GB 10N00016US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-6700
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo M910x 8 GB 10N00015US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910x 8 GB 10N00015US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6500
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo M910x 8 GB 10N0001FUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910x 8 GB 10N0001FUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7700T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikAMD Radeon RX 460
Acer Acer SW5-017P-17JJ 4 GB NT.LCWAA.002 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer SW5-017P-17JJ 4 GB NT.LCWAA.002 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo P310 4 GB 30ASS2VC00 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo P310 4 GB 30ASS2VC00 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6400
RAM4 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 530
Lenovo Lenovo M910t 8 GB 10MM0030US Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910t 8 GB 10MM0030US Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7500
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 730
Lenovo Lenovo M910t 8 GB 10MM002VUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910t 8 GB 10MM002VUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7700
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 730
Lenovo Lenovo M910t 8 GB 10MM000FUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910t 8 GB 10MM000FUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6500
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 730
Lenovo Lenovo M910s 8 GB 10MK003BUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910s 8 GB 10MK003BUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-6700
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 530
Lenovo Lenovo M910s 8 GB 10MK0039US Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910s 8 GB 10MK0039US Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-6500
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 530
Lenovo Lenovo M910s 8 GB 10MK000QUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910s 8 GB 10MK000QUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7500
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 630
Lenovo Lenovo M910 Tiny 8 GB 10MV0010US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910 Tiny 8 GB 10MV0010US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7700T
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 630
Lenovo Lenovo M910q Tiny 8 GB 10MV0036US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910q Tiny 8 GB 10MV0036US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10
Bộ xử lýi5-6500T
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 530
Lenovo Lenovo M910q Tiny 8 GB 10MV0032US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910q Tiny 8 GB 10MV0032US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10
Bộ xử lýi5-6500T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 530