Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Acer VN7-792G-749A 8 GB NH.G6VEP.001 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.G6VEP.001 43,9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Có 1 Intel® HD Graphics 530 NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có 4 GB 1 Acer Kapaklı / 423 mm Đen 3 kg 2017-02-27
Acer ES1-533-C7MU 4 GB NX.GFTEL.010 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GFTEL.010 39,6 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Có 1 Intel® HD Graphics 500 Không có sẵn Không Không rõ 2 Acer Kapaklı / 381,8 mm Đen 2,4 kg 2017-02-27
Acer ES1-533-C44N 4 GB NX.GFTEL.015 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GFTEL.015 39,6 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Linux Linpus Có 1 Intel® HD Graphics 500 Không có sẵn Không Không rõ 2 Acer Kapaklı / 381,8 mm Đen 2,4 kg 2017-02-27
Acer F5-573G-59WU 4 GB NX.GHVEP.003 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GHVEP.003 39,6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Có 1 Intel® HD Graphics 620 NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB 1 Acer Kapaklı / 381,6 mm Trắng 2,4 kg 2017-02-27
ASUS 4057657034670 Pil Notebook Yedek Parça & Aksesuar4057657034670 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Pin Không rõ Không rõ 2017-02-15
ASUS 4057657033826 Tablet Yedek Parça ve Aksesuarları4057657033826 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017-02-15
3M Vikuiti DQCM30 4056235211663 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4056235211663 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2017-02-15
3M Vikuiti ADQC27 1504150 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları1504150 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Không rõ Không rõ 2017-02-15
ASUS 4055199923704 Pil Notebook Yedek Parça & Aksesuar4055199923704 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Pin Không rõ Không rõ 2017-02-15
ASUS 4055199830774 Kapak Notebook Yedek Parça & Aksesuar4055199830774 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Nắp Không rõ Không rõ 2017-02-15
ASUS 4055199819717 USB bağlantı noktası kablosu Tablet Yedek Parça ve Aksesuarları4055199819717 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS USB bağlantı noktası kablosu Không rõ Không rõ 2017-02-15
ASUS 4055199815627 Hoparlör Tablet Yedek Parça ve Aksesuarları4055199815627 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Loa Không rõ Không rõ 2017-02-15
ASUS 4055199818802 Kablo Tablet Yedek Parça ve Aksesuarları4055199818802 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kablo Không rõ Không rõ 2017-02-15
ASUS 4055199548921 CPU soğutma fanı Notebook Yedek Parça & Aksesuar4055199548921 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS CPU soğutma fanı Không rõ Không rõ 2017-02-15
ASUS 4055199525700 Menteşe Notebook Yedek Parça & Aksesuar4055199525700 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Menteşe Không rõ Không rõ 2017-02-15
ASUS 4055199513226 Pil Notebook Yedek Parça & Aksesuar4055199513226 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Pin Không rõ Không rõ 2017-02-15
ASUS 4055199518078 Notebook Yedek Parça & Aksesuar4055199518078 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017-02-15
ASUS 4055199503012 Pil Notebook Yedek Parça & Aksesuar4055199503012 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Pin Không rõ Không rõ 2017-02-15
ASUS 4054662561467 Menteşe Notebook Yedek Parça & Aksesuar4054662561467 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Menteşe Đen Không rõ 2017-02-15
Lenovo M600 Tiny 4 GB 10KH002YUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10KH002YUS Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 Có 1 Intel® HD Graphics 400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 34,5 mm Đen 1,3 kg 2017-02-15
Lenovo M600 Tiny 4 GB 10KH0031US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10KH0031US Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 Có 1 Intel® HD Graphics 400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 34,5 mm Đen 600 g 2017-02-15
Lenovo M600 Tiny 4 GB 10KH0032US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10KH0032US Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ LeTOS Có 1 Intel® HD Graphics 400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 34,5 mm Đen 600 g 2017-02-15
Fujitsu KB915 S26381-K563-L412 KlavyeS26381-K563-L412 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Đen Không rõ 2017-02-15
Fujitsu KB915 S26381-K563-L465 KlavyeS26381-K563-L465 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Đen Không rõ 2017-02-15
Acer Acer VN7-792G-749A 8 GB NH.G6VEP.001 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer VN7-792G-749A 8 GB NH.G6VEP.001 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-6700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer ES1-533-C7MU 4 GB NX.GFTEL.010 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer ES1-533-C7MU 4 GB NX.GFTEL.010 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýN3350
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer ES1-533-C44N 4 GB NX.GFTEL.015 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer ES1-533-C44N 4 GB NX.GFTEL.015 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Linux Linpus
Bộ xử lýN3350
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer F5-573G-59WU 4 GB NX.GHVEP.003 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer F5-573G-59WU 4 GB NX.GHVEP.003 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo M600 Tiny 4 GB 10KH002YUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M600 Tiny 4 GB 10KH002YUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýN3010
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Lenovo Lenovo M600 Tiny 4 GB 10KH0031US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M600 Tiny 4 GB 10KH0031US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýN3010
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Lenovo Lenovo M600 Tiny 4 GB 10KH0032US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M600 Tiny 4 GB 10KH0032US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
LeTOS
Bộ xử lýN3010
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400