Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Tactic Horses 500 Parça 53340 Puzzle53340 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tactic 680 mm Không rõ Không rõ
Tactic Ty Beanie Boo’s Puzzle 56 Parça 5353953539 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tactic 420 mm Không rõ Không rõ
Lenovo M73 4 GB 10AY0060RU Masaüstü PC & İş İstasyonu10AY0060RU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ FreeDOS Không có sẵn Không rõ Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 3 1 Không rõ Không rõ Lenovo 182 mm Đen 1,32 kg
Lenovo M73 2 GB 10AXA0UPRU Masaüstü PC & İş İstasyonu10AXA0UPRU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 320 GB Không rõ Windows 7 Professional Không có sẵn Không rõ Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3 1 Không rõ Không rõ Lenovo 182 mm Đen 1,32 kg
LogiLink PA0144 15000 mAh Mobil Şarj CihazlarıPA0144 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LogiLink 70 mm Đen 302 g
Microconnect B-FTP601PI Cat6 RJ-45 to RJ-45 (1 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ KablolarıB-FTP601PI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Microconnect Không rõ Hồng Không rõ
Microconnect B-FTP601P Cat6 RJ-45 to RJ-45 (1 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ KablolarıB-FTP601P Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Microconnect Không rõ Tím 26 g
Microconnect B-FTP601O Cat6 RJ-45 to RJ-45 (1 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ KablolarıB-FTP601O Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Microconnect Không rõ Cam 30 g
Origin Storage PR-3NP5V Avuç içi dayanağı Notebook Yedek Parça & AksesuarPR-3NP5V Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Avuç içi dayanağı Đen Không rõ
Acer 514-51-52FZ 4 GB NX.GLDEF.009 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GLDEF.009 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 327 mm Đen 1,3 kg
Acer SF314-51-5246 8 GB NX.GKKEF.021 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GKKEF.021 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 341 mm Vàng 1,5 kg
Acer F5-573G-569Z 8 GB NX.GDAEF.010 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GDAEF.010 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có Có Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics 1 1 4 GB GDDR5 Acer Kapaklı / 381,6 mm Bạc 2,4 kg
Acer G3-710 32 GB DG.B1PEB.029 Masaüstü PC & İş İstasyonuDG.B1PEB.029 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Không rõ Có Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics 2 1 6 GB Không rõ Acer 180 mm Đen Không rõ
Acer G3-710 32 GB DG.B1PEB.030 Masaüstü PC & İş İstasyonuDG.B1PEB.030 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Không rõ Có Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics 2 1 8 GB Không rõ Acer 180 mm Đen Không rõ
Ricoh D1424273 Yazıcı/Tarayıcı Yedek Parçası Yazıcı/Tarayıcı Yedek Parçası & AksesuarıD1424273 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ricoh Không rõ Không rõ 1 kg
Fujitsu Q736 256 GB M4Y-Q736-01034 13.3 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah TabletM4Y-Q736-01034 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel 1 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Kayan ekran / 309,6 mm Đen 990 g
Lenovo M900 8 GB 10NE000TUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10NE000TUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 7 Professional Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 530 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo 34,5 mm Đen 1,3 kg
Lenovo M900 8 GB 10NE000SUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10NE000SUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 7 Professional Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,3 kg
DELL 5378 8 GB M4RDT Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü BilgisayarM4RDT 33,8 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ DELL Dönüştürülebilir (Klasör) / 324 mm Xám 1,62 kg
Acer EB321H UM.JE1EE.A04 31.5 inç 2K QHD IPS MonitörUM.JE1EE.A04 80 cm (31.5") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Đen, Trắng Không rõ
Whirlpool WAS101 - 484000008547 Çamaşır Torbaları484000008547 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool Không rõ Trắng Không rõ
Whirlpool TAB310 - 484000008429 Kazantaşı Temizleyici484000008429 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool Không rõ Xanh dương, Xanh lá, Trắng Không rõ
Whirlpool DWS115- 484000008555 Genel Temizliyici484000008555 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool Không rõ Xanh dương, Xanh lá, Trắng Không rõ
Whirlpool UNC502 484000008941 Genel Temizliyici484000008941 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool Không rõ Xanh lá, Trắng 250 g
Lenovo Lenovo M73 4 GB 10AY0060RU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M73 4 GB 10AY0060RU Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi3-4160T
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo M73 2 GB 10AXA0UPRU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M73 2 GB 10AXA0UPRU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýG3220T
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Acer Acer 514-51-52FZ 4 GB NX.GLDEF.009 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer 514-51-52FZ 4 GB NX.GLDEF.009 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer SF314-51-5246 8 GB NX.GKKEF.021 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer SF314-51-5246 8 GB NX.GKKEF.021 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer F5-573G-569Z 8 GB NX.GDAEF.010 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer F5-573G-569Z 8 GB NX.GDAEF.010 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer G3-710 32 GB DG.B1PEB.029 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer G3-710 32 GB DG.B1PEB.029 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-6700
RAM32 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1060
Acer Acer G3-710 32 GB DG.B1PEB.030 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer G3-710 32 GB DG.B1PEB.030 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-6700
RAM32 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1070
Fujitsu Fujitsu Q736 256 GB M4Y-Q736-01034 13.3 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Fujitsu Q736 256 GB M4Y-Q736-01034 13.3 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6300U
RAM8 GB
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo M900 8 GB 10NE000TUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M900 8 GB 10NE000TUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-6700T
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo M900 8 GB 10NE000SUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M900 8 GB 10NE000SUS Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-6500T
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL 5378 8 GB M4RDT Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL 5378 8 GB M4RDT Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"