Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Whirlpool 484000008850 Kazantaşı Temizleyici484000008850 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool Không rõ Không rõ 50 g 2017-01-28
Whirlpool CLD250- 484000008405 Kazantaşı Temizleyici484000008405 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool Không rõ Bạc Không rõ 2017-01-28
ASUS 13PT00T1M09011 Hepsi Bir Arada Bilgisayar Yedek Parçaları ve Aksesuarları13PT00T1M09011 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017-01-28
Lenovo X1 Yoga 16 GB 20FQ005TGE Ultrabook Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20FQ005TGE 35,6 cm (14") OLED 2560 x 1440 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Có Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics Không có sẵn Không Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 333 mm Đen 1,36 kg 2017-01-28
ADATA 1m, USB 2.0-A/Lightning AMFIAL-100CMK-CGD Lightning KablolarıAMFIAL-100CMK-CGD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ADATA Không rõ Vàng 19,5 g 2017-01-28
ADATA 1m, USB 2.0-A/Lightning AMFIAL-100CMK-CSV Lightning KablolarıAMFIAL-100CMK-CSV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ADATA Không rõ Bạc 19,5 g 2017-01-28
Lenovo 5WS0N17995 Garanti Uzatımı Servis Paketi5WS0N17995 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2017-01-28
Origin Storage 451-BBUQ 5800 mAh Endüstriyel Şarj Edilebilir Pil451-BBUQ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Không rõ Đen Không rõ 2017-01-28
Lenovo ThinkPad X260 4 GB 20F5S8HA00 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20F5S8HA00 31,8 cm (12.5") Không rõ Không rõ 500 GB 1 Windows 10 Pro 1 Không rõ Có Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,5 mm Đen 1,44 kg 2017-01-28
Lenovo ThinkPad X260 16 GB 20F6S11P00 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20F6S11P00 31,8 cm (12.5") Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Pro 1 Không rõ Có Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,5 mm Đen 1,44 kg 2017-01-28
Lenovo P310 30ASS2WM00 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30ASS2WM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Windows 10 Pro 1 2 Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 175 mm Đen 13 kg 2017-01-28
Lenovo ThinkPad P50 32 GB 20EQS54L00 Dizüstü Bilgisayar Mobil iş istasyonu Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20EQS54L00 39,6 cm (15.6") IPS Không rõ 240 GB 1 Windows 10 Pro 1 Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 377,4 mm Đen 2,67 kg 2017-01-28
Lenovo ThinkPad P50 32 GB 20EQS54L02 Dizüstü Bilgisayar Mobil iş istasyonu Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20EQS54L02 39,6 cm (15.6") IPS Không rõ 240 GB 1 Windows 10 Pro 1 Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 377,4 mm Đen 2,67 kg 2017-01-28
Lenovo P310 30ASS2W800 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30ASS2W800 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Windows 10 Pro 1 2 Có Intel® HD Graphics P530 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo 175 mm Đen 13 kg 2017-01-28
Zebra TC75x TC75FK-2MF22AD-A6 RFID Taşınabilir BilgisayarTC75FK-2MF22AD-A6 11,9 cm (4.7") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ Không rõ Android Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra 84 mm Đen 376 g 2017-01-28
Dynabook Z30T-C-145 8 GB PT263E-0VY05KGR Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarPT263E-0VY05KGR 33,8 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro 1 Không rõ Có Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics Không có sẵn Không Dynabook Kapaklı / 316 mm Đen, Metalik 1,36 kg 2017-01-28
Origin Storage DELL-1TBTLCSED-NB77D 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-1TBTLCSED-NB77D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage 69,8 mm Đen 55 g 2017-01-28
HP 640 G2 4 GB Y3B20EAKIT2 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarY3B20EAKIT2 35,6 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ Windows 10 Pro 1 Không rõ Có Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics Không có sẵn Không HP Kapaklı / 340 mm Bạc 1,95 kg 2017-01-28
Fujitsu Q556 8 GB LKN:Q0556P0004PT Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuLKN:Q0556P0004PT Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Pro 1 2 Có Intel® HD Graphics 530 Không rõ Không có sẵn Không Fujitsu 185 mm Đen 1,6 kg 2017-01-28
Fujitsu A557 8 GB VFY:A5570M35ABPT Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarVFY:A5570M35ABPT 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro 1 1 Có Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics Không có sẵn Không Fujitsu Kapaklı / 378 mm Đen 2,2 kg 2017-01-28
Fujitsu A557 4 GB VFY:A5570M35BBPT Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarVFY:A5570M35BBPT 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Pro 1 1 Có Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics Không có sẵn Không Fujitsu Vỏ sò Đen 2,2 kg 2017-01-28
Lenovo M73 8 GB 10B4S2DQ008GB Masaüstü PC & İş İstasyonu10B4S2DQ008GB Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 8.1 Pro 1 4 Có Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo 101 mm Đen 6,6 kg 2017-01-28
Lenovo M800 8 GB 10FVS16W00 Masaüstü PC & İş İstasyonu10FVS16W00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Windows 10 Home 1 Không rõ Có Intel® HD Graphics 530 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 175 mm Đen 12,5 kg 2017-01-28
Acer K138STi MR.JMQ11.003 Taşınabilir projektör Slayt GöstericileriMR.JMQ11.003 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Trắng 1 kg 2017-01-28
Lenovo Lenovo X1 Yoga 16 GB 20FQ005TGE Ultrabook Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo X1 Yoga 16 GB 20FQ005TGE Ultrabook Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-6600U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X260 4 GB 20F5S8HA00 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad X260 4 GB 20F5S8HA00 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran12.5"
GrafikIntel® HD Graphics 520
Lenovo Lenovo ThinkPad X260 16 GB 20F6S11P00 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad X260 16 GB 20F6S11P00 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran12.5"
GrafikIntel® HD Graphics 520
Lenovo Lenovo P310 30ASS2WM00 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Lenovo ThinkPad P50 32 GB 20EQS54L00 Dizüstü Bilgisayar Mobil iş istasyonu Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad P50 32 GB 20EQS54L00 Dizüstü Bilgisayar Mobil iş istasyonu Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
RAM32 GB
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran15.6"
GrafikIntel® HD Graphics
Lenovo Lenovo ThinkPad P50 32 GB 20EQS54L02 Dizüstü Bilgisayar Mobil iş istasyonu Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad P50 32 GB 20EQS54L02 Dizüstü Bilgisayar Mobil iş istasyonu Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
RAM32 GB
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran15.6"
GrafikIntel® HD Graphics
Lenovo Lenovo P310 30ASS2W800 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo P310 30ASS2W800 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýE3-1225V5
RAM64 GB
GrafikIntel® HD Graphics P530
Zebra Zebra TC75x TC75FK-2MF22AD-A6 RFID Taşınabilir Bilgisayar
Dynabook Dynabook Z30T-C-145 8 GB PT263E-0VY05KGR Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Dynabook Z30T-C-145 8 GB PT263E-0VY05KGR Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-6500U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP 640 G2 4 GB Y3B20EAKIT2 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 640 G2 4 GB Y3B20EAKIT2 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Fujitsu Fujitsu Q556 8 GB LKN:Q0556P0004PT Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Fujitsu Q556 8 GB LKN:Q0556P0004PT Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6400T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu A557 8 GB VFY:A5570M35ABPT Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Fujitsu A557 8 GB VFY:A5570M35ABPT Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Fujitsu Fujitsu A557 4 GB VFY:A5570M35BBPT Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Fujitsu A557 4 GB VFY:A5570M35BBPT Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo M73 8 GB 10B4S2DQ008GB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M73 8 GB 10B4S2DQ008GB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4460
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 4600
Lenovo Lenovo M800 8 GB 10FVS16W00 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M800 8 GB 10FVS16W00 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-6600
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics 530