Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik İşlemciHarici (Ayrık) Ekran KartıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıGia đình bộ xử lý đồ họaHarici Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Acer H6518BD MR.JM911.00E Tavana monte projektör Slayt GöstericileriMR.JM911.00E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer 308 mm Trắng 2,4 kg 2017-01-28
Acer VX2640G 4 GB DT.VN5ET.192 Masaüstü PC & İş İstasyonuDT.VN5ET.192 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 10 Home 1 4 Intel® HD Graphics 530 Không có sẵn Không rõ Có Không rõ Không Không rõ Acer 100 mm Đen Không rõ 2017-01-28
Acer VX2640G 4 GB DT.VN5ET.190 Masaüstü PC & İş İstasyonuDT.VN5ET.190 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 10 Home 1 4 Intel® HD Graphics 530 Không có sẵn Không rõ Có Không rõ Không Không rõ Acer 100 mm Đen Không rõ 2017-01-28
Techair Classic pro TANZ0108V3 Laptop Çantaları & KılıflarıTANZ0108V3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Techair 420 mm Không rõ 780 g 2017-01-28
Lenovo ThinkPad L560 8 GB 20F1002WGE Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20F1002WGE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Pro 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Không có sẵn Không rõ Có Intel® HD Graphics Không Không rõ Lenovo Kapaklı / 377 mm Đen 2,38 kg 2017-01-28
Lenovo Legion Y520 (15") 8 GB 80WK009KHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80WK009KHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 2 TB 1 Không 1 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ 4 GB Có Intel® HD Graphics Có GDDR5 Lenovo Kapaklı / 380 mm Đen 2,4 kg 2017-01-28
Lenovo Legion Y520 (15") 4 GB 80WK009LHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80WK009LHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không 1 1 Intel® HD Graphics 630 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti 4 GB Có Intel® HD Graphics Có GDDR5 Lenovo Kapaklı / 380 mm Đen 2,4 kg 2017-01-28
Lenovo Legion Y520 (15") 8 GB 80WK009CHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80WK009CHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không 1 1 Intel® HD Graphics 630 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 4 GB Có Intel® HD Graphics Có GDDR5 Lenovo Kapaklı / 380 mm Đen 2,4 kg 2017-01-28
Lenovo Legion Y520 (15") 8 GB 80WK009HHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80WK009HHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Không 1 1 Intel® HD Graphics 630 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti 4 GB Có Intel® HD Graphics Có GDDR5 Lenovo Kapaklı / 380 mm Đen 2,4 kg 2017-01-28
Lenovo Legion Y520 (15") 4 GB 80WK009BHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80WK009BHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không 1 1 Intel® HD Graphics 630 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 4 GB Có Intel® HD Graphics Có GDDR5 Lenovo Kapaklı / 380 mm Đen 2,4 kg 2017-01-28
Lenovo Legion Y520 (15") 8 GB 80WK009EHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80WK009EHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không 1 1 Intel® HD Graphics 630 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 4 GB Có Intel® HD Graphics Có GDDR5 Lenovo Kapaklı / 380 mm Đen 2,4 kg 2017-01-28
Lenovo P710 32 GB 30B70026 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30B70026 Không rõ Không rõ Không rõ 1,25 TB Không rõ Windows 7 Professional 2 4 Không có sẵn Không có sẵn Không rõ Không Không rõ Không Không rõ Lenovo 175 mm Đen 23,7 kg 2017-01-28
AEG SKB48811AS 933 015 149 Buzdolapları933 015 149 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 540 mm Trắng 31,1 kg 2017-01-17
Lenovo YOGA 700 (11") 8 GB 80QE004XUS Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80QE004XUS 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Home Không rõ 2 Intel® HD Graphics 515 Không có sẵn Không rõ Có Không rõ Không Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 290 mm Bạc 1,1 kg 2017-01-17
HP 240 Tower 16 GB V4Z42USABA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuV4Z42USABA Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 7 Professional 1 4 Intel® HD Graphics 530 NVIDIA® Quadro® K2200 4 GB Có Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ HP 170 mm Đen 8,6 kg 2016-12-16
Zebra Omnii XT15 OB13A12010091102 RFID Taşınabilir BilgisayarOB13A12010091102 9,4 cm (3.7") Không rõ 640 x 480 pixel Không rõ Không rõ 6.5 / Windows Embedded Handheld 6.5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra 98 mm Đen 610 g 2016-12-16
HP Wireless Business Slim N3R88ATABA Mekanik Oyuncu KlavyesiN3R88ATABA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Đen Không rõ 2016-12-16
HP Wireless Business Slim N3R88AAABA Mekanik Oyuncu KlavyesiN3R88AAABA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Đen Không rõ 2016-12-16
HP Wireless Business Slim N3R88A6ABA Mekanik Oyuncu KlavyesiN3R88A6ABA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Đen Không rõ 2016-12-16
HP t730 7 GHz P3S26ATABA Thin Clients/Blade PcsP3S26ATABA Không rõ Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 6 AMD Radeon R7 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 221 mm Đen 1,8 kg 2016-12-16
HP t730 7 GHz P3S25ATABA Thin Clients/Blade PcsP3S25ATABA Không rõ Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7P Không rõ 6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 221 mm Bạc 1,8 kg 2016-12-16
NETGEAR ReadyNAS 3138 4 GB RN31843D100NES Depolama SunucularıRN31843D100NES Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 6,4 / ReadyNAS OS 4 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NETGEAR NAS / 486 mm Đen, Xám 5,21 kg 2016-12-16
HP USB 3.0 to Gigabit LAN N7P47AAABA Kablo Soket DeğiştiriciN7P47AAABA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 61 mm Đen 19 g 2016-12-16
NETGEAR ReadyNAS 212 2 GB RN21200100NES Depolama SunucularıRN21200100NES Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 6,2 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NETGEAR NAS / 101 mm Đen 2,03 kg 2016-12-16
Acer Acer VX2640G 4 GB DT.VN5ET.192 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer VX2640G 4 GB DT.VN5ET.192 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-6400
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Acer Acer VX2640G 4 GB DT.VN5ET.190 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer VX2640G 4 GB DT.VN5ET.190 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-6100
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad L560 8 GB 20F1002WGE Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad L560 8 GB 20F1002WGE Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6200U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion Y520 (15") 8 GB 80WK009KHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Legion Y520 (15") 8 GB 80WK009KHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion Y520 (15") 4 GB 80WK009LHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Legion Y520 (15") 4 GB 80WK009LHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi7-7700HQ
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion Y520 (15") 8 GB 80WK009CHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Legion Y520 (15") 8 GB 80WK009CHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion Y520 (15") 8 GB 80WK009HHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Legion Y520 (15") 8 GB 80WK009HHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion Y520 (15") 4 GB 80WK009BHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Legion Y520 (15") 4 GB 80WK009BHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi7-7700HQ
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion Y520 (15") 8 GB 80WK009EHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Legion Y520 (15") 8 GB 80WK009EHV Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo P710 32 GB 30B70026 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo P710 32 GB 30B70026 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýE5-2620V4
RAM32 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo YOGA 700 (11") 8 GB 80QE004XUS Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo YOGA 700 (11") 8 GB 80QE004XUS Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lým5-6Y54
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
HP HP 240 Tower 16 GB V4Z42USABA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 240 Tower 16 GB V4Z42USABA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-6700
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikNVIDIA® Quadro® K2200
Zebra Zebra Omnii XT15 OB13A12010091102 RFID Taşınabilir Bilgisayar
Zebra Omnii XT15 OB13A12010091102 RFID Taşınabilir Bilgisayar
Windows Embedded Handheld 6.5
RAM0,512 GB
Ekran3.7"
HP HP t730 7 GHz P3S26ATABA Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 7 GHz P3S26ATABA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýRX-427BB
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7
HP HP t730 7 GHz P3S25ATABA Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 7 GHz P3S25ATABA Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7P
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
NETGEAR NETGEAR ReadyNAS 3138 4 GB RN31843D100NES Depolama Sunucuları