Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo E31 4 GB SX4CVGE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuSX4CVGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 8 Pro NVIDIA® NVS™ 510 Có 2 GB Không 1 Không có sẵn Không rõ 4 Không rõ Lenovo 175 mm Đen 12,5 kg
GA.MA Journey 1600 W A21.JOURNEY Saç KurutucuA21.JOURNEY Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GA.MA 155 mm Đen 196 g
Acer E5-575-52JJ 4 GB NX.GE5EP.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GE5EP.002 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 620 Không rõ 1 Không rõ Acer Kapaklı / 381,6 mm Đen, Trắng 2,23 kg
Acer F5-573G-52GF 8 GB NX.GD6EG.051 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GD6EG.051 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có 4 GB Có 1 Intel® HD Graphics 620 Không rõ 1 GDDR5 Acer Kapaklı / 381,6 mm Đen 2,4 kg
Fujitsu U727 8 GB VFY:U7270M47ABBE Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarVFY:U7270M47ABBE 31,8 cm (12.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Kapaklı / 302 mm Đen 1,11 kg
GA.MA Forza 2400 W A21.FORZA.NR Saç KurutucuA21.FORZA.NR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GA.MA 260 mm Đen 630 g
Fujitsu U727 8 GB VFY:U7270M45AOBE Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarVFY:U7270M45AOBE 31,8 cm (12.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Kapaklı / 302 mm Đen 1,11 kg
DELL 7378 8 GB 13MF PRO-2505TS Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar13MF PRO-2505TS 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ 1 Không rõ DELL Dönüştürülebilir (Klasör) / 322,4 mm Đen, Bạc 1,65 kg
GA.MA Eolic Plus 2200 W A21.EOLICPLUS Saç KurutucuA21.EOLICPLUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GA.MA Không rõ Đen 372 g
DELL 3567 4 GB INS 15-3567-D1605B Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarINS 15-3567-D1605B 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 10 Home AMD Radeon R5 M430 Có 2 GB Có 1 Intel® HD Graphics 620 Không rõ 1 GDDR3 DELL Kapaklı / 380 mm Đen 2,25 kg
Lenovo 310 4 GB 80TU003VID Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80TU003VID 35,6 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 920MX Có 2 GB Có 1 Intel® HD Graphics 620 Không rõ 2 Không rõ Lenovo Kapaklı / 342 mm Trắng 2,2 kg
Lenovo 310 4 GB 80TU0040ID Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80TU0040ID 35,6 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 920MX Có 2 GB Có 1 Intel® HD Graphics 620 Không rõ 2 Không rõ Lenovo Kapaklı / 342 mm Trắng 2,2 kg
Lenovo 500 4 GB 80NS005NID Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80NS005NID 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 FreeDOS AMD Radeon R7 M360 Có 2 GB Có 1 Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 347 mm Đen, Bạc 2,1 kg
Lenovo 500 4 GB 80NS005MID Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80NS005MID 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 FreeDOS AMD Radeon R7 M360 Có 2 GB Có 1 Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 347 mm Bạc, Trắng 2,1 kg
Acer ES1-572-589F 4 GB NX.GKQEU.029 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GKQEU.029 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Linux Linpus Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 620 Không rõ 2 Không rõ Acer Kapaklı / 381 mm Đen 2,4 kg
Lenovo 10 16 GB 1170600475436 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet1170600475436 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 253 mm Đen 655 g
Lenovo V510 4 GB 80WQ00R8RK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80WQ00R8RK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics 2 Không rõ Lenovo Kapaklı / 380 mm Đen 2 kg
Acer E5-575-5493 4 GB NX.GG5AA.006 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GG5AA.006 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 620 Không rõ 1 Không rõ Acer Kapaklı / 381,6 mm Đen 2,39 kg
Acer TC-780 12 GB DT.B59ET.028 Masaüstü PC & İş İstasyonuDT.B59ET.028 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GT 730 Có 2 GB Có 1 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics 4 GDDR3 Acer 175,5 mm Đen 8,8 kg
Lenovo 710 16 GB 80V4003NPB Dizüstü Bilgisayar Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80V4003NPB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 322 mm Đen 1,6 kg
Lenovo 510s 4 GB 80TK005VID Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80TK005VID 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon R7 M460 Có 2 GB Có 1 Intel® HD Graphics 520 Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 335,6 mm Bạc 1,7 kg
Acer SF514-51-54T8 8 GB NX.GLDAA.001 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GLDAA.001 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 327 mm Đen 1,3 kg
Lenovo 310 8 GB 80TV00XXIH Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80TV00XXIH 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 920MX Có 2 GB Có 1 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics 2 Không rõ Lenovo Kapaklı / 379 mm Đen 2,2 kg
Lenovo Lenovo E31 4 GB SX4CVGE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo E31 4 GB SX4CVGE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8 Pro
Bộ xử lýE3-1220V2
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® NVS™ 510
Acer Acer E5-575-52JJ 4 GB NX.GE5EP.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer E5-575-52JJ 4 GB NX.GE5EP.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer F5-573G-52GF 8 GB NX.GD6EG.051 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer F5-573G-52GF 8 GB NX.GD6EG.051 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran15.6"
Fujitsu Fujitsu U727 8 GB VFY:U7270M47ABBE Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Fujitsu U727 8 GB VFY:U7270M47ABBE Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu U727 8 GB VFY:U7270M45AOBE Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Fujitsu U727 8 GB VFY:U7270M45AOBE Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran12.5"
DELL DELL 7378 8 GB 13MF PRO-2505TS Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL 7378 8 GB 13MF PRO-2505TS Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL 3567 4 GB INS 15-3567-D1605B Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL 3567 4 GB INS 15-3567-D1605B Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo 310 4 GB 80TU003VID Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 310 4 GB 80TU003VID Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo 310 4 GB 80TU0040ID Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 310 4 GB 80TU0040ID Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo 500 4 GB 80NS005NID Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 500 4 GB 80NS005NID Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi7-6500U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo 500 4 GB 80NS005MID Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 500 4 GB 80NS005MID Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi7-6500U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Acer Acer ES1-572-589F 4 GB NX.GKQEU.029 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer ES1-572-589F 4 GB NX.GKQEU.029 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Linux Linpus
Bộ xử lýi5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo 10 16 GB 1170600475436 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Lenovo 10 16 GB 1170600475436 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.1
Bộ xử lýAPQ8009
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo V510 4 GB 80WQ00R8RK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V510 4 GB 80WQ00R8RK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer E5-575-5493 4 GB NX.GG5AA.006 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer E5-575-5493 4 GB NX.GG5AA.006 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer TC-780 12 GB DT.B59ET.028 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer TC-780 12 GB DT.B59ET.028 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-6700
RAM12 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 730
Lenovo Lenovo 710 16 GB 80V4003NPB Dizüstü Bilgisayar Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 710 16 GB 80V4003NPB Dizüstü Bilgisayar Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo 510s 4 GB 80TK005VID Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 510s 4 GB 80TK005VID Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-6200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Acer Acer SF514-51-54T8 8 GB NX.GLDAA.001 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer SF514-51-54T8 8 GB NX.GLDAA.001 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo 310 8 GB 80TV00XXIH Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 310 8 GB 80TV00XXIH Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"