Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0VRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
2-Power ALT108165B Yanaşma AygıtıALT108165B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2-Power 219,5 mm Đen 235 g 2016-12-16
Leitz 41650053 Karne Muhafazaları41650053 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz 222 mm Xanh lá 80 g 2016-12-16
Leitz 41650004 Karne Muhafazaları41650004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz 222 mm Trắng 80 g 2016-12-16
QNAP TVS-863 4 GB TVS-863-4G/80TB-SIWPRO NAS Depolama SunucularıTVS-863-4G/80TB-SIWPRO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 4,1 / QNAP Turbo System Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 298,2 mm Vàng 7,83 kg 2016-12-16
Epson CP04OSSWCP49 Garanti Uzatımı Servis PaketiCP04OSSWCP49 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Yerinde Không rõ Không rõ 2015-10-09
Epson CP04OSSWCD47 Garanti Uzatımı Servis PaketiCP04OSSWCD47 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Yerinde Không rõ Không rõ 2015-10-09
Epson CoverPlus CP04OSSECC78 Garanti Uzatımı Servis PaketiCP04OSSECC78 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Yerinde Không rõ Không rõ 2015-10-09
Vultech SN30114 Kablo Soket DeğiştiriciSN30114 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Vultech Không rõ Đen Không rõ 2015-10-09
Vultech SN30109 Kablo Soket DeğiştiriciSN30109 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Vultech Không rõ Đen Không rõ 2015-10-09
Vultech SN30106 Kablo Soket DeğiştiriciSN30106 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Vultech Không rõ Đen Không rõ 2015-10-09
Vultech ALIM3-15 Güç KablolarıALIM3-15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Vultech Không rõ Đen Không rõ 2015-10-09
Vultech ALIM15-ITA Güç KablolarıALIM15-ITA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Vultech Không rõ Đen Không rõ 2015-10-09
Vultech ALIM15-IN Güç KablolarıALIM15-IN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Vultech Không rõ Đen Không rõ 2015-10-09
Vultech ALIM15 Güç KablolarıALIM15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Vultech Không rõ Đen Không rõ 2015-10-09
Electrolux EDH3887GDE 916 097 760 8 kg Yoğuşmalı Kurutma Makinesi Kurutucu916 097 760 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 600 mm Trắng Không rõ 2015-10-09
AEG L77685NWD Çamaşır Kurutma MakineleriL77685NWD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 600 mm Trắng Không rõ 2015-10-09
Lenovo B50-45 8 GB MCD2NGE Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarMCD2NGE 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Không rõ Có 1 AMD Radeon R4 1 Không rõ AMD Radeon R4 Lenovo Kapaklı / 380 mm Đen 2,3 kg 2015-10-09
AEG DVE5960HB 942 150 535 Duvara monteli Ocak Bacaları942 150 535 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG Duvara monteli / 898 mm Đen 22,9 kg 2017-01-08
AEG IKK64545XB 949 597 173 58 cm 4 Gözlü İndüksiyonlu Ankastre Ocak Set Üstü Ocak949 597 173 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 576 mm Đen 10,7 kg 2017-01-08
Acer G9-793-75GZ 32 GB NH.Q1UEH.005 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.Q1UEH.005 43,9 cm (17.3") IPS 3840 x 2160 pixel 2 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ GDDR5 Không rõ Acer Kapaklı / 423 mm Đen, Đỏ 4,2 kg 2017-01-07
Acer G6-710 I108040 BE 32 GB DG.E09EH.007 Masaüstü PC & İş İstasyonuDG.E09EH.007 Không rõ Không rõ Không rõ 3,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có 8 GB Có 1 Intel® HD Graphics 630 2 GDDR5X Không rõ Acer 210 mm Đen 12 kg 2017-01-07
ARCTIC TV Basic L AEMNT00041A TV BağlantılarıAEMNT00041A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARCTIC Không rõ Đen 1,03 kg 2017-01-07
Acer G6-710 I107040 BE 16 GB DG.E09EH.006 Masaüstü PC & İş İstasyonuDG.E09EH.006 Không rõ Không rõ Không rõ 2,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 Intel® HD Graphics 630 2 GDDR5 Không rõ Acer 210 mm Đen 12 kg 2017-01-07
Acer GX-781 I10603 BE 16 GB DT.B88EH.006 Masaüstü PC & İş İstasyonuDT.B88EH.006 Không rõ Không rõ Không rõ 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 3 GB Có 1 Intel® HD Graphics 630 4 Không rõ Không rõ Acer 175,5 mm Đen 8,8 kg 2017-01-07
QNAP QNAP TVS-863 4 GB TVS-863-4G/80TB-SIWPRO NAS Depolama Sunucuları
QNAP TVS-863 4 GB TVS-863-4G/80TB-SIWPRO NAS Depolama Sunucuları
QNAP Turbo System
Bộ xử lýGX-424CC
RAM4 GB
Lenovo Lenovo B50-45 8 GB MCD2NGE Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo B50-45 8 GB MCD2NGE Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýA6-6310
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer G9-793-75GZ 32 GB NH.Q1UEH.005 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer G9-793-75GZ 32 GB NH.Q1UEH.005 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7700HQ
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer G6-710 I108040 BE 32 GB DG.E09EH.007 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer G6-710 I108040 BE 32 GB DG.E09EH.007 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7700K
RAM32 GB
Lưu trữ3,51 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1080
Acer Acer G6-710 I107040 BE 16 GB DG.E09EH.006 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer G6-710 I107040 BE 16 GB DG.E09EH.006 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7700K
RAM16 GB
Lưu trữ2,51 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1070
Acer Acer GX-781 I10603 BE 16 GB DT.B88EH.006 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer GX-781 I10603 BE 16 GB DT.B88EH.006 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7400
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1060