Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Acer GX-792-72U8 32 GB NH.Q1EEH.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.Q1EEH.002 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ 8 GB GDDR5X Acer Kapaklı / 423 mm Đen, Đỏ 4,55 kg 2017-01-07
ARCTIC Z3 Basic AEMNT00045A Monitör Montaj ve StandlarıAEMNT00045A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARCTIC Không rõ Đen 6,3 kg 2017-01-07
Acer VX5-591G-55W5 8 GB NH.GM2EH.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.GM2EH.002 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 1 4 GB GDDR5 Acer Kapaklı / 389 mm Đen, Đỏ 2,5 kg 2017-01-07
Acer G3-710 I10510 BE 8 GB DG.E08EH.004 Masaüstü PC & İş İstasyonuDG.E08EH.004 Không rõ Không rõ Không rõ 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 2 4 GB GDDR5 Acer 180 mm Đen 12 kg 2017-01-07
Acer G3-710 I10608 BE 16 GB DG.E08EH.006 Masaüstü PC & İş İstasyonuDG.E08EH.006 Không rõ Không rõ Không rõ 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 2 6 GB GDDR5 Acer 180 mm Đen 12 kg 2017-01-07
Acer GX-781 I10502 BE 8 GB DT.B88EH.002 Masaüstü PC & İş İstasyonuDT.B88EH.002 Không rõ Không rõ Không rõ 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 4 2 GB Không rõ Acer 175,5 mm Đen 8,8 kg 2017-01-07
Acer G9-793-727C 16 GB NH.Q1TEH.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.Q1TEH.002 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ 8 GB GDDR5 Acer Kapaklı / 423 mm Đen, Đỏ 4,2 kg 2017-01-07
HP 815249-001 Anakart Notebook Yedek Parça & Aksesuar815249-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2016-12-30
Ewent EW7044 HDD / SSD muhafazası Depolama Sürücüsü KasalarıEW7044 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ewent 120 mm Đen 50 g 2016-12-16
ACT RL2204 4x LC to 4x LC (40 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloRL2204 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Đen Không rõ 2016-12-16
ACT FA2013 Kablo kafası Kablo AksesuarlarıFA2013 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Không rõ Không rõ 2016-12-16
Vaddio 999-8630-001 Video Konferans Sisemleri999-8630-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Vaddio Không rõ Đen Không rõ 2016-12-16
ACT AK5191 Güç KablolarıAK5191 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Đen Không rõ 2016-12-16
Ricoh 78-8035-8266-3 Yazıcı Tamburları78-8035-8266-3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ricoh Không rõ Không rõ Không rõ 2016-12-16
2-Power 2P-0C00323 Ekran Notebook Yedek Parça & Aksesuar2P-0C00323 35,6 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power Ekran / 209 mm Nhiều màu 312 g 2016-12-16
ARCTIC Freezer i32 Plus ACFRE00026A Soğutucu Bilgisayar Soğutma SistemleriACFRE00026A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARCTIC Soğutucu / 102 mm Nhôm, Đen, Trắng 752 g 2016-12-16
ACT RL2305 4x LC to 4x LC (50 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloRL2305 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Đen Không rõ 2016-12-16
2-Power 2P-491584-001 Ekran Notebook Yedek Parça & Aksesuar2P-491584-001 39,1 cm (15.4") Không rõ 1280 x 800 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power Ekran / 220 mm Trắng 588 g 2016-12-16
Fujitsu A557 8 GB VFY:A5570M354OBE Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarVFY:A5570M354OBE 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 620 1 Không rõ Không rõ Fujitsu Kapaklı / 378 mm Đen 2,2 kg 2016-12-16
ACT FA2025 Fiberoptik AdaptörFA2025 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2016-12-16
2-Power 2P-00HN826 Ekran Notebook Yedek Parça & Aksesuar2P-00HN826 35,6 cm (14") Không rõ 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power Ekran / 322 mm Đen, Xám 300 g 2016-12-16
Ricoh 2005-2429 Yazıcı Tamburları2005-2429 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ricoh Không rõ Không rõ Không rõ 2016-12-16
ACT RL3105 2x E-2000 (LSH) to SC (5 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloRL3105 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Xanh dương, Xanh lá, Vàng Không rõ 2016-12-16
ACT RL9991 LC to LC (1 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloRL9991 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Xanh dương, Trắng, Vàng Không rõ 2016-12-16
Acer Acer GX-792-72U8 32 GB NH.Q1EEH.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer GX-792-72U8 32 GB NH.Q1EEH.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7820HK
RAM32 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer VX5-591G-55W5 8 GB NH.GM2EH.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer VX5-591G-55W5 8 GB NH.GM2EH.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer G3-710 I10510 BE 8 GB DG.E08EH.004 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer G3-710 I10510 BE 8 GB DG.E08EH.004 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7400
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti
Acer Acer G3-710 I10608 BE 16 GB DG.E08EH.006 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer G3-710 I10608 BE 16 GB DG.E08EH.006 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7700
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1060
Acer Acer GX-781 I10502 BE 8 GB DT.B88EH.002 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer GX-781 I10502 BE 8 GB DT.B88EH.002 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7400
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1050
Acer Acer G9-793-727C 16 GB NH.Q1TEH.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer G9-793-727C 16 GB NH.Q1TEH.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran17.3"
Fujitsu Fujitsu A557 8 GB VFY:A5570M354OBE Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Fujitsu A557 8 GB VFY:A5570M354OBE Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"