Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Acer G3-572-725W NH.Q2BER.004 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.Q2BER.004 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Linux NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 2 Không rõ Acer Kapaklı / 390 mm Đen, Đỏ 2,7 kg 2017-08-18
Acer G3-572-78VX 16 GB NH.Q2BER.008 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.Q2BER.008 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 2 Không rõ Acer Kapaklı / 390 mm Đen 2,7 kg 2017-08-18
Acer G3-572-58LX 8 GB NH.Q2BER.003 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.Q2BER.003 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 2 Không rõ Acer Kapaklı / 390 mm Đen, Đỏ 2,7 kg 2017-08-18
Acer G3-572-59CP 16 GB NH.Q2CER.009 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.Q2CER.009 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 2 Không rõ Acer Kapaklı / 390 mm Đen, Đỏ 2,7 kg 2017-08-18
Acer G3-572-70JM 16 GB NH.Q2CER.005 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.Q2CER.005 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Linux NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 2 Không rõ Acer Kapaklı / 390 mm Đen 2,7 kg 2017-08-18
Acer G3-572-515S 8 GB NH.Q2CER.004 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.Q2CER.004 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 2 Không rõ Acer Kapaklı / 390 mm Đen, Đỏ 2,7 kg 2017-08-18
Acer G3-572-5283 8 GB NH.Q2BER.009 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.Q2BER.009 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Linux NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 2 Không rõ Acer Kapaklı / 390 mm Đen, Đỏ 2,7 kg 2017-08-18
Acer PH317-51-50YX 8 GB NH.Q29ER.013 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.Q29ER.013 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Linux NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 2 Không rõ Acer Kapaklı / 432,2 mm Đen, Đỏ 3 kg 2017-08-18
Acer G3-572-75Z5 16 GB NH.Q2CER.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.Q2CER.007 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 2 Không rõ Acer Kapaklı / 390 mm Đen, Đỏ 2,7 kg 2017-08-18
Acer PH317-51-553H 16 GB NH.Q29ER.011 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.Q29ER.011 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 2 Không rõ Acer Kapaklı / 432,2 mm Đen, Đỏ 3 kg 2017-08-18
Acer B118-RN-C8Q3 4 GB NX.VG0ER.001 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.VG0ER.001 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 500 1 Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 291 mm Đen 1,5 kg 2017-08-18
Acer B117-M-C703 2 GB NX.VCHER.018 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.VCHER.018 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 32 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 400 1 Không rõ Acer Kapaklı / 291 mm Đen 1,4 kg 2017-08-18
Lenovo 310 4 GB 80SM021TRK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80SM021TRK 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 920MX Có 2 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 2 Intel® HD Graphics Lenovo Kapaklı / 379 mm Đen 2,2 kg 2017-08-18
Lenovo 310 4 GB 80SM021SRK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80SM021SRK 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 920MX Có 2 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 2 Intel® HD Graphics Lenovo Kapaklı / 379 mm Đen 2,2 kg 2017-08-18
Lenovo 110 4 GB 80T7003NRK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80T7003NRK 39,6 cm (15.6") TN 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 405 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 378 mm Đen 2,2 kg 2017-08-18
Lenovo V310 8 GB 80T3001WRK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80T3001WRK 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS AMD Radeon R5 M430 Có 2 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 1 Intel® HD Graphics Lenovo Kapaklı / 380 mm Đen 1,85 kg 2017-08-18
Lenovo B50-10 4 GB 80QR007GRK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80QR007GRK 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 378 mm Đen 2,3 kg 2017-08-18
Lenovo ThinkPad X270 4 GB 20HN0063RT Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20HN0063RT 31,8 cm (12.5") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ Intel® HD Graphics Lenovo Kapaklı / 305,5 mm Đen Không rõ 2017-08-18
MSI GE72 6QF-216RU Apache Pro 8 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarGE72 6QF-216RU 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 970M Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 1 Không rõ MSI Kapaklı / 419,9 mm Đen 2,9 kg 2017-08-18
MSI GS60 6QE-232RU Ghost Pro 16 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarGS60 6QE-232RU 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 970M Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 390 mm Đen 2 kg 2017-08-18
MSI GP72 7RDX-489XRU Leopard 16 GB 9S7-1799B3-489 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar9S7-1799B3-489 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 1 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 2,7 kg 2017-08-18
MSI GS60 6QE-246XRU Ghost Pro 8 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarGS60 6QE-246XRU 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 970M Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 390 mm Đen 2 kg 2017-08-18
MSI 22E 4BW-026RU9S6-AC1612-026 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
MSI 20E 4BW-060RU9S6-AA8B12-060 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Acer Acer G3-572-725W NH.Q2BER.004 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer G3-572-725W NH.Q2BER.004 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Linux
Bộ xử lýi7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer G3-572-78VX 16 GB NH.Q2BER.008 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer G3-572-78VX 16 GB NH.Q2BER.008 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer G3-572-58LX 8 GB NH.Q2BER.003 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer G3-572-58LX 8 GB NH.Q2BER.003 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer G3-572-59CP 16 GB NH.Q2CER.009 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer G3-572-59CP 16 GB NH.Q2CER.009 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7300HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer G3-572-70JM 16 GB NH.Q2CER.005 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer G3-572-70JM 16 GB NH.Q2CER.005 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Linux
Bộ xử lýi7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer G3-572-515S 8 GB NH.Q2CER.004 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer G3-572-515S 8 GB NH.Q2CER.004 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer G3-572-5283 8 GB NH.Q2BER.009 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer G3-572-5283 8 GB NH.Q2BER.009 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Linux
Bộ xử lýi5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer PH317-51-50YX 8 GB NH.Q29ER.013 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer PH317-51-50YX 8 GB NH.Q29ER.013 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Linux
Bộ xử lýi5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer G3-572-75Z5 16 GB NH.Q2CER.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer G3-572-75Z5 16 GB NH.Q2CER.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer PH317-51-553H 16 GB NH.Q29ER.011 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer PH317-51-553H 16 GB NH.Q29ER.011 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7300HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer B118-RN-C8Q3 4 GB NX.VG0ER.001 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer B118-RN-C8Q3 4 GB NX.VG0ER.001 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýN3350
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer B117-M-C703 2 GB NX.VCHER.018 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer B117-M-C703 2 GB NX.VCHER.018 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýN3060
RAM2 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo 310 4 GB 80SM021TRK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 310 4 GB 80SM021TRK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi3-6006U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo 310 4 GB 80SM021SRK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 310 4 GB 80SM021SRK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-6006U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo 110 4 GB 80T7003NRK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Lenovo V310 8 GB 80T3001WRK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V310 8 GB 80T3001WRK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo B50-10 4 GB 80QR007GRK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo B50-10 4 GB 80QR007GRK Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýN3540
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X270 4 GB 20HN0063RT Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad X270 4 GB 20HN0063RT Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran12.5"
MSI MSI GE72 6QF-216RU Apache Pro 8 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
MSI GE72 6QF-216RU Apache Pro 8 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-6700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI GS60 6QE-232RU Ghost Pro 16 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
MSI GS60 6QE-232RU Ghost Pro 16 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-6300HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI GP72 7RDX-489XRU Leopard 16 GB 9S7-1799B3-489 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
MSI GP72 7RDX-489XRU Leopard 16 GB 9S7-1799B3-489 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi5-7300HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI GS60 6QE-246XRU Ghost Pro 8 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
MSI GS60 6QE-246XRU Ghost Pro 8 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi5-6300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"