Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Harici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
3M DQCT130 4054102560326 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102560326 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
3M Vikuiti ADQC27 4054102565895 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102565895 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Không rõ Không rõ 2015-06-04
3M DQCT130 4054102560890 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102560890 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
3M DQCT130 4054102561521 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102561521 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
3M Vikuiti DQCM30 4054102569190 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102569190 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
3M Vikuiti ADQC27 4054102566366 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102566366 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Không rõ Không rõ 2015-06-04
3M Vikuiti DQCM30 4054102568896 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102568896 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
Legrand CM558087 Kablo Tepsisi AksesuarlarıCM558087 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Không rõ 29 g 2015-05-30
Legrand CM586060 Kablo Tepsisi AksesuarlarıCM586060 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Không rõ 80 g 2015-05-30
Legrand CM558280 Kablo Tepsisi AksesuarlarıCM558280 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Không rõ 90 g 2015-05-30
Legrand 7 743 10 774310 Işık Açma Kapama Düğmeleri774310 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Fildişi Không rõ 2015-05-30
Acer E5-771G 8 GB NX.MNVEV.009 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.MNVEV.009 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® 840M Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 Có 2 GB GDDR3 Acer Kapaklı / 423,3 mm Bạc 3 kg 2014-09-11
Acer E5-571-32Z1 4 GB NX.ML8EV.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.ML8EV.007 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Không Không có sẵn Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 Không Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 381,6 mm Đen 2,5 kg 2014-09-11
Acer VN7-791G-77G2 16 GB NX.MQREV.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.MQREV.002 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GTX 860M Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 2 Có 2 GB Không rõ Acer Kapaklı / 423 mm Đen 3 kg 2014-09-11
Acer VN7-591G-790C 8 GB NX.MQLEV.001 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.MQLEV.001 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1,12 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GTX 860M Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics Không rõ Có 2 GB Không rõ Acer Kapaklı / 389,6 mm Đen 2,4 kg 2014-09-11
Acer 56-M-39NG 8 GB NX.V9MEG.005 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.V9MEG.005 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 Không Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 381,6 mm Đen 2,5 kg 2014-09-11
Acer 56-M-51MM 8 GB NX.V9MEG.006 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.V9MEG.006 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 Không Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 381,6 mm Đen 2,5 kg 2014-09-11
Peerless DS-S555-3X3 Multimedya standı Multimedia Arabalar & StandDS-S555-3X3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Peerless Multimedya standı / 3075 mm Đen 109 kg 2015-05-09
Canon WUX500 0071C007 Slayt Göstericileri0071C007 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Canon 337 mm Đen, Trắng 5,9 kg 2015-05-09
SMART Technologies Meeting Pro SMPPE-365 Yazılım Lisansları & YükseltmeleriSMPPE-365 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ SMART Technologies Không rõ Không rõ Không rõ 2015-05-09
ZAGG TA8HGS-F00 Tablet Ekran KoruyucularıTA8HGS-F00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ZAGG Không rõ Không rõ Không rõ 2015-05-09
LG LAC550H 200 W Televizyon HoparlörleriLAC550H Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ LG 890 mm Đen Không rõ 2015-05-09
Lenovo ThinkPad E555 4 GB 20DH001XGE Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20DH001XGE 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8.1 Không có sẵn Có 1 AMD Radeon R4 AMD Radeon R4 1 Không Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 377 mm Đen 2,36 kg 2015-05-09
Lenovo 50-50 4 GB 90B6007LGE Masaüstü PC & İş İstasyonu90B6007LGE Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB 1 Windows 8.1 Không có sẵn Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 4 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 160 mm Đen 7,1 kg 2015-05-09
Acer Acer E5-771G 8 GB NX.MNVEV.009 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer E5-771G 8 GB NX.MNVEV.009 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi7-4510U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer E5-571-32Z1 4 GB NX.ML8EV.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer E5-571-32Z1 4 GB NX.ML8EV.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi3-4005U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer VN7-791G-77G2 16 GB NX.MQREV.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer VN7-791G-77G2 16 GB NX.MQREV.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4710HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer VN7-591G-790C 8 GB NX.MQLEV.001 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer VN7-591G-790C 8 GB NX.MQLEV.001 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4710HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer 56-M-39NG 8 GB NX.V9MEG.005 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer 56-M-39NG 8 GB NX.V9MEG.005 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi3-4005U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer 56-M-51MM 8 GB NX.V9MEG.006 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer 56-M-51MM 8 GB NX.V9MEG.006 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4210U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E555 4 GB 20DH001XGE Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad E555 4 GB 20DH001XGE Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýA6-7000
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo 50-50 4 GB 90B6007LGE Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo 50-50 4 GB 90B6007LGE Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýi3-4160
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikKhông có sẵn