Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Fujitsu E554 4 GB VFY:E5540M15B1GB Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarVFY:E5540M15B1GB 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 128 GB Không rõ Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Kapaklı / 374 mm Đen 2,2 kg
Fujitsu E554 4 GB VFY:E5540M15A1GB Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarVFY:E5540M15A1GB 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB Không rõ Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Kapaklı / 374 mm Đen 2,2 kg
Fujitsu E420 E85+ 4 GB VFY:E0420P1231CZ Masaüstü PC & İş İstasyonuVFY:E0420P1231CZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 330 mm Đen 9 kg
Fujitsu E420 E85+ 4 GB VFY:E0420P7321CZ Masaüstü PC & İş İstasyonuVFY:E0420P7321CZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 330 mm Đen 9 kg
ASUS N56JR-CN159 6 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarN56JR-CN159 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 750 GB 1 Không Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Không rõ Không rõ NVIDIA® GeForce® GTX 760M Có 2 GB GDDR5 ASUS Kapaklı / 380 mm Đen, Thép không gỉ 2,7 kg
ASUS 31AD-SP024S 8 GB M31AD-SP024S Masaüstü PC & İş İstasyonuM31AD-SP024S Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 8 Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 3 AMD Radeon HD 8570 Không rõ 2 GB GDDR5 ASUS 173 mm Đen 7,9 kg
Samsung SM-G310 5 GB SM-G310HZANPHN 4 GB 5 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G310HZANPHN 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 121,2 mm Xám 122 g
Acer 572G-74504G1TMnkk 4 GB NX.M8JEC.005 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.M8JEC.005 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 1 TB 1 Linux Linpus Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 AMD Radeon HD 8750M Có 2 GB Không rõ Acer Kapaklı / 381,6 mm Đen 2,35 kg
Acer 571G-73638G1TMaii 8 GB NX.M6AEC.010 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.M6AEC.010 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 8 Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 2 NVIDIA® GeForce® GT 730M Có 2 GB Không rõ Acer Kapaklı / 381,6 mm Xám 2,6 kg
Electrolux EXP09CN1W4 Mobil KlimaEXP09CN1W4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 465 mm Trắng 32 kg
DELL 8 Pro 32 GB 5830-3400 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet5830-3400 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ Không rõ Windows 8.1 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kayan ekran / 130 mm Đen 395 g
Lenovo 04W2787 Klavye Notebook Yedek Parça & Aksesuar04W2787 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Bàn phím Đen Không rõ
Lenovo 10 HD+ 32 GB 59412218 10.1 inç 2 GB RAM Altın Tablet59412218 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Không rõ 4.3 Jelly Bean / Android Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 261 mm Vàng 628 g
Lenovo 8 32 GB 59388111 8 inç 1 GB RAM Gümüş Tablet59388111 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 213 mm Bạc 401 g
Lenovo B590 2 GB 59411631 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar59411631 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8.1 Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 378 mm Đen 2,5 kg
Acer V5-561G-54204G50TMaik 4 GB NX.MK9ER.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.MK9ER.007 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8.1 Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 AMD Radeon R7 M265 Có 2 GB Không rõ Acer Kapaklı / 381,6 mm Đen, Bạc 2,35 kg
DELL 3542 8 GB 3542-8649 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar3542-8649 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 NVIDIA® GeForce® 840M Có 2 GB GDDR3 DELL Kapaklı / 381,4 mm Đen 2,4 kg
DELL 5470 4 GB 5470-7505 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar5470-7505 35,6 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8.1 Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics Không rõ NVIDIA® GeForce® GT 740M Có 2 GB GDDR3 DELL Kapaklı / 337,6 mm Grafit, Bạc 1,53 kg
DELL 3542 4 GB 3542-8625 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar3542-8625 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Linux Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 NVIDIA® GeForce® 820M Có 2 GB GDDR3 DELL Kapaklı / 381,4 mm Đen 2,4 kg
ASUS F550LA-XO297H 8 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarF550LA-XO297H 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 750 GB 1 Windows 8 Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 380 mm Xám, Thép không gỉ 2,3 kg
Samsung 10.5 16 GB SM-T805NTSA inç 3 GB RAM 4G LTE Bronz TabletSM-T805NTSA 26,7 cm (10.5") Không rõ 2560 x 1600 pixel 16 GB 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kayan ekran / 247,3 mm Đồng 467 g
Samsung 10.5 16 GB SM-T800NTSA inç 3 GB RAM Bronz TabletSM-T800NTSA 26,7 cm (10.5") OLED 2560 x 1600 pixel 16 GB 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kayan ekran / 247,3 mm Đồng 465 g
Samsung 8.4 16 GB SM-T705NZWA 8.4 inç 3 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletSM-T705NZWA 21,3 cm (8.4") OLED 2560 x 1600 pixel 16 GB 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kayan ekran / 125,6 mm Trắng 298 g
Samsung 8.4 16 GB SM-T705NTSA 8.4 inç 3 GB RAM 4G LTE Bronz TabletSM-T705NTSA 21,3 cm (8.4") OLED 2560 x 1600 pixel 16 GB 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kayan ekran / 125,6 mm Đồng 298 g
Fujitsu Fujitsu E554 4 GB VFY:E5540M15B1GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Fujitsu E554 4 GB VFY:E5540M15B1GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4210M
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
Fujitsu Fujitsu E554 4 GB VFY:E5540M15A1GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Fujitsu E554 4 GB VFY:E5540M15A1GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4210M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Fujitsu Fujitsu E420 E85+ 4 GB VFY:E0420P1231CZ Masaüstü PC & İş İstasyonu
Fujitsu E420 E85+ 4 GB VFY:E0420P1231CZ Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýG3220
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
Fujitsu Fujitsu E420 E85+ 4 GB VFY:E0420P7321CZ Masaüstü PC & İş İstasyonu
Fujitsu E420 E85+ 4 GB VFY:E0420P7321CZ Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi3-4130
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 4400
ASUS ASUS N56JR-CN159 6 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ASUS N56JR-CN159 6 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi7-4700HQ
RAM6 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS 31AD-SP024S 8 GB M31AD-SP024S Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS 31AD-SP024S 8 GB M31AD-SP024S Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8
Bộ xử lýi5-4440S
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8570
Acer Acer 572G-74504G1TMnkk 4 GB NX.M8JEC.005 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer 572G-74504G1TMnkk 4 GB NX.M8JEC.005 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Linux Linpus
Bộ xử lýi7-4500U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer 571G-73638G1TMaii 8 GB NX.M6AEC.010 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer 571G-73638G1TMaii 8 GB NX.M6AEC.010 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8
Bộ xử lýi7-3632QM
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL 8 Pro 32 GB 5830-3400 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
DELL 8 Pro 32 GB 5830-3400 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3740D
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo 10 HD+ 32 GB 59412218 10.1 inç 2 GB RAM Altın Tablet
Lenovo 10 HD+ 32 GB 59412218 10.1 inç 2 GB RAM Altın Tablet
Android
Bộ xử lýMSM8228
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo 8 32 GB 59388111 8 inç 1 GB RAM Gümüş Tablet
Lenovo 8 32 GB 59388111 8 inç 1 GB RAM Gümüş Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo B590 2 GB 59411631 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo B590 2 GB 59411631 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lý2020M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer V5-561G-54204G50TMaik 4 GB NX.MK9ER.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer V5-561G-54204G50TMaik 4 GB NX.MK9ER.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL 3542 8 GB 3542-8649 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL 3542 8 GB 3542-8649 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4510U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL 5470 4 GB 5470-7505 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL 5470 4 GB 5470-7505 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL 3542 4 GB 3542-8625 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL 3542 4 GB 3542-8625 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Linux
Bộ xử lýi5-4210U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS F550LA-XO297H 8 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ASUS F550LA-XO297H 8 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8
Bộ xử lýi7-4500U
RAM8 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung 10.5 16 GB SM-T805NTSA inç 3 GB RAM 4G LTE Bronz Tablet
Samsung 10.5 16 GB SM-T805NTSA inç 3 GB RAM 4G LTE Bronz Tablet
Android
Bộ xử lý5 Octa
RAM3 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran10.5"
Samsung Samsung 10.5 16 GB SM-T800NTSA inç 3 GB RAM Bronz Tablet
Samsung 10.5 16 GB SM-T800NTSA inç 3 GB RAM Bronz Tablet
Android
Bộ xử lý5 Octa
RAM3 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran10.5"
Samsung Samsung 8.4 16 GB SM-T705NZWA 8.4 inç 3 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
Samsung 8.4 16 GB SM-T705NZWA 8.4 inç 3 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lý5 Octa
RAM3 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran8.4"
Samsung Samsung 8.4 16 GB SM-T705NTSA 8.4 inç 3 GB RAM 4G LTE Bronz Tablet
Samsung 8.4 16 GB SM-T705NTSA 8.4 inç 3 GB RAM 4G LTE Bronz Tablet
Android
Bộ xử lý5 Octa
RAM3 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran8.4"