Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS X550LB-XO122H 8 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarX550LB-XO122H 39,6 cm (15.6") 1366 x 768 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 8 1 NVIDIA® GeForce® GT 740M Có Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 1 2 GB GDDR3 ASUS Kapaklı / 380 mm Đen, Bạc 2,3 kg 2014-01-05
ASUS N56JR-CN198H 8 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarN56JR-CN198H 39,6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel Không rõ 758 GB 1 Windows 8 1 NVIDIA® GeForce® GTX 760M Có Có Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics Không rõ 2 GB GDDR5 ASUS Kapaklı / 380 mm Đen, Bạc 2,7 kg 2014-01-05
Acer 771G-33114G75Mnii 4 GB NX.MG5EF.014 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.MG5EF.014 43,9 cm (17.3") 1600 x 900 pixel Không rõ 750 GB 1 Windows 8.1 1 NVIDIA® GeForce® 710M Có Có Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 2 Không rõ GDDR3 Acer Kapaklı / 414,8 mm Xám 3,2 kg 2014-01-05
Acer 771-33114G75Mnii 4 GB NX.MG7EF.011 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.MG7EF.011 43,9 cm (17.3") 1600 x 900 pixel Không rõ 750 GB 1 Windows 8.1 1 Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 414,8 mm Xám 3,2 kg 2014-01-05
ASUS X75VC-TY214P 4 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarX75VC-TY214P 43,9 cm (17.3") 1600 x 900 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8 Pro 1 NVIDIA® GeForce® GT 720M Có Có Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 2 2 GB GDDR3 ASUS Kapaklı / 420 mm Đen 3 kg 2014-01-05
Acer 123-12104G50nss 4 GB NX.MFREF.012 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.MFREF.012 29,5 cm (11.6") 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8.1 1 Không có sẵn Không Có AMD Radeon HD 8210 AMD Radeon HD 8000 2 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 285 mm Bạc 1,2 kg 2014-01-05
Acer V5-122P-42154G50nss 4 GB NX.M8WEF.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.M8WEF.007 29,5 cm (11.6") 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB Không rõ Windows 8.1 Không rõ Không có sẵn Không Có AMD Radeon HD 8210 AMD Radeon HD 8000 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 298 mm Bạc 1,38 kg 2014-01-05
Lenovo E32 8 GB 30A1005PSP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30A1005PSP Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Windows 7 Professional 1 Không rõ Không rõ Có Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 2 Không rõ Không rõ Lenovo 175 mm Đen 12,5 kg 2014-01-05
Lenovo E32 4 GB 30A1005NSP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30A1005NSP Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Windows 7 Professional 1 Không rõ Không rõ Có Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 2 Không rõ Không rõ Lenovo 175 mm Đen 12,5 kg 2014-01-05
Lenovo B5400 4 GB MB82NSP Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarMB82NSP 39,6 cm (15.6") 1366 x 768 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 1 NVIDIA® GeForce® GT 720M Có Có Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 378 mm Đen 2,34 kg 2014-01-05
Verbatim Folio 98030 Mobil Cihaz Klavyeleri98030 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Verbatim 154 mm Đen 384 g 2014-01-05
Acer W510 32 GB NT.L0MEK.005 10.1 inç 2 GB RAM Gümüş TabletNT.L0MEK.005 25,6 cm (10.1") 1366 x 768 pixel 32 GB Không rõ Không rõ Windows 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 259 mm Bạc 1,26 kg 2014-01-05
Hama Philadelphia 00062917 Tekli resim çerçevesi Fotoğraf Çerçeveleri00062917 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Tekli resim çerçevesi / 100 mm Bạc Không rõ 2014-01-05
Peerless PA761 TV BağlantılarıPA761 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Peerless 647 mm Đen Không rõ 2014-01-05
TP-Link TL-WN821N V4 Network KartlarıTL-WN821N V4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TP-Link 69 mm Trắng Không rõ 2014-01-05
Zyxel AMG1001-T10A-EU01V1F Kablolu YönlendiriciAMG1001-T10A-EU01V1F Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zyxel 90 mm Đen, Trắng 91 g 2014-01-05
Hama Oregon 00064712 Tekli resim çerçevesi Fotoğraf Çerçeveleri00064712 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Tekli resim çerçevesi / 210 mm Vàng Không rõ 2014-01-05
Hama Oregon 00064652 Tekli resim çerçevesi Fotoğraf Çerçeveleri00064652 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Tekli resim çerçevesi / 210 mm Đen Không rõ 2014-01-05
Hama Oregon 00064545 Tekli resim çerçevesi Fotoğraf Çerçeveleri00064545 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Tekli resim çerçevesi / 210 mm Tahta Không rõ 2014-01-05
Hama Oregon 00064456 Tekli resim çerçevesi Fotoğraf Çerçeveleri00064456 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Tekli resim çerçevesi / 100 mm Màu nâu Không rõ 2014-01-05
Hama Oregon 00064455 Tekli resim çerçevesi Fotoğraf Çerçeveleri00064455 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Tekli resim çerçevesi / 300 mm Tahta Không rõ 2014-01-05
Hama Oregon 00064453 Tekli resim çerçevesi Fotoğraf Çerçeveleri00064453 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Tekli resim çerçevesi / 100 mm Tahta Không rõ 2014-01-05
Hama Oregon 00064450 Tekli resim çerçevesi Fotoğraf Çerçeveleri00064450 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Tekli resim çerçevesi / 100 mm Tahta Không rõ 2014-01-05
Hama Quebec 00063945 Tekli resim çerçevesi Fotoğraf Çerçeveleri00063945 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Tekli resim çerçevesi Bạc Không rõ 2014-01-05
ASUS ASUS X550LB-XO122H 8 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ASUS X550LB-XO122H 8 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8
Bộ xử lýi7-4500U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS N56JR-CN198H 8 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ASUS N56JR-CN198H 8 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8
Bộ xử lýi7-4700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ758 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer 771G-33114G75Mnii 4 GB NX.MG5EF.014 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer 771G-33114G75Mnii 4 GB NX.MG5EF.014 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi3-3110M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer 771-33114G75Mnii 4 GB NX.MG7EF.011 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer 771-33114G75Mnii 4 GB NX.MG7EF.011 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi3-3110M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS X75VC-TY214P 4 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ASUS X75VC-TY214P 4 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8 Pro
Bộ xử lýi3-3110M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer 123-12104G50nss 4 GB NX.MFREF.012 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer 123-12104G50nss 4 GB NX.MFREF.012 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýE1-1200
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer V5-122P-42154G50nss 4 GB NX.M8WEF.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer V5-122P-42154G50nss 4 GB NX.M8WEF.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýA4-1250
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo E32 8 GB 30A1005PSP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo E32 8 GB 30A1005PSP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-4770
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 4600
Lenovo Lenovo E32 4 GB 30A1005NSP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo E32 4 GB 30A1005NSP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-4770
RAM4 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 4600
Lenovo Lenovo B5400 4 GB MB82NSP Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo B5400 4 GB MB82NSP Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4200M
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer W510 32 GB NT.L0MEK.005 10.1 inç 2 GB RAM Gümüş Tablet
Acer W510 32 GB NT.L0MEK.005 10.1 inç 2 GB RAM Gümüş Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"