Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
HP 15-j117tx 16 GB F6C90PA Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarF6C90PA 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 8.1 Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics NVIDIA® GeForce® GT 750M Có 4 GB Không rõ GDDR3 HP Kapaklı / 379,5 mm Bạc 2,56 kg
HP 17-j111tx 8 GB F7P64PA Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarF7P64PA 43,9 cm (17.3") Không rõ 1600 x 900 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics NVIDIA® GeForce® GT 740M Có 2 GB Không rõ GDDR3 HP Kapaklı / 416 mm Bạc 3,2 kg
HP Pavilion TouchSmart 20-f300a All-in-One Desktop PC (ENERGY STAR) E9V61AA Masaüstü PC & İş İstasyonuE9V61AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 17-j113tx 16 GB F7Q20PA Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarF7Q20PA 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 2 TB 1 Windows 8.1 Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics NVIDIA® GeForce® GT 740M Có 2 GB Không rõ GDDR3 HP Kapaklı / 416 mm Bạc 3,2 kg
AEG SKSE8840F1 118 l 933 020 055 Mini Buzdolapları933 020 055 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 560 mm Trắng Không rõ
AEG SKSE8800F1 141 l 933 019 056 Buzdolapları933 019 056 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 560 mm Trắng Không rõ
Techair TAN2703[V2] Laptop Çantaları & KılıflarıTAN2703[V2] Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Techair Không rõ Không rõ Không rõ
Acer 821-Z3742G03aii 32 GB NT.L37ED.007 8 inç 2 GB RAM Gri TabletNT.L37ED.007 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ Không rõ Windows 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kayan ekran / 218,9 mm Xám 425 g
Kensington 2401652 Planlama Tahtaları2401652 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Kensington 915 mm Không rõ Không rõ
Kensington 2401651 Planlama Tahtaları2401651 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Kensington 915 mm Không rõ Không rõ
Rexel 2103820 Zımba2103820 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Rexel Không rõ Đen Không rõ
Samsung CML400 Tabela Ekran BağlantılarıCML400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ
De’Longhi Piccolo EDG 201.F 6 l 0132180134 0.6 L Kapsüllü Kahve Makinesi0132180134 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ De’Longhi 159 mm Đen, Đỏ, Trắng 2,3 kg
De’Longhi DEDICA EC 680.M 0132106095 Manuel 15 Bar 1450 W Filtre Kahve Makinesi0132106095 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ De’Longhi 149 mm Bạc 4 kg
Lenovo SM3754AE7T1 16 GB Siyah Akıllı TelefonSM3754AE7T1 11,4 cm (4.5") Không rõ 1280 x 720 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Bar / 65,9 mm Đen 143 g
Lenovo ThinkPad Edge E330 4 GB NZSAHTX Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNZSAHTX 33,8 cm (13.3") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 FreeDOS Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 322 mm Đen 1,8 kg
Lenovo Z510 8 GB 59-391771 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar59-391771 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 1 TB 1 FreeDOS Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics NVIDIA® GeForce® GT 740M Có 2 GB 2 Không rõ Lenovo Kapaklı / 375 mm Đen, Bạc 2,2 kg
ASUS BM1AD-ITVA58 4 GB 90PF00C1-M00190 Masaüstü PC & İş İstasyonu90PF00C1-M00190 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB 1 Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 6 Không rõ ASUS 180 mm Đen 13,5 kg
ASUS BM1AD-ITVA57 4 GB 90PF00C1-M00180 Masaüstü PC & İş İstasyonu90PF00C1-M00180 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB 1 Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 6 Không rõ ASUS 180 mm Đen 13,5 kg
Acer 572-54204G50Mnii 4 GB NX.MEZET.006 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.MEZET.006 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8.1 Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics Không có sẵn Không Không rõ 2 Không rõ Acer Kapaklı / 381 mm Xám 2,35 kg
Acer 772G-747a8G1TMakk 8 GB NX.M74ET.003 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.M74ET.003 43,9 cm (17.3") Không rõ 1600 x 900 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics NVIDIA® GeForce® GT 750M Có 4 GB 2 Không rõ Acer Kapaklı / 414 mm Đen 3,2 kg
Lenovo S540 8 GB 20B30065FR Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20B30065FR 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 379 mm Đen 2,1 kg
Seagate Backup Plus 3TB STDT3000200 3 TB 3.5" USB 3.2 Harici Hard Disk HDD Harici Sabit DiskSTDT3000200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Seagate HDD / 118,1 mm Đen 860 g
Zebra 25-124412-02R Taşınabilir Bilgisayar Aksesuarları25-124412-02R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Không rõ Đen Không rõ
HP HP 15-j117tx 16 GB F6C90PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 15-j117tx 16 GB F6C90PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4702MQ
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP 17-j111tx 8 GB F7P64PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 17-j111tx 8 GB F7P64PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4700MQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
HP HP 17-j113tx 16 GB F7Q20PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 17-j113tx 16 GB F7Q20PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4700MQ
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer 821-Z3742G03aii 32 GB NT.L37ED.007 8 inç 2 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Lenovo SM3754AE7T1 16 GB Siyah Akıllı Telefon
Lenovo SM3754AE7T1 16 GB Siyah Akıllı Telefon
Android 4.4
Bộ xử lý400
Ekran4.5"
Lenovo Lenovo ThinkPad Edge E330 4 GB NZSAHTX Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Lenovo Z510 8 GB 59-391771 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Z510 8 GB 59-391771 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi7-4702MQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS BM1AD-ITVA58 4 GB 90PF00C1-M00190 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS BM1AD-ITVA58 4 GB 90PF00C1-M00190 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Bộ xử lýi3-4130
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 4400
ASUS ASUS BM1AD-ITVA57 4 GB 90PF00C1-M00180 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS BM1AD-ITVA57 4 GB 90PF00C1-M00180 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Bộ xử lýG3420
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
Acer Acer 572-54204G50Mnii 4 GB NX.MEZET.006 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer 572-54204G50Mnii 4 GB NX.MEZET.006 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer 772G-747a8G1TMakk 8 GB NX.M74ET.003 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer 772G-747a8G1TMakk 8 GB NX.M74ET.003 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4702MQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo S540 8 GB 20B30065FR Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo S540 8 GB 20B30065FR Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4200U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"