Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
3M Vikuiti DQCM30 4054102568810 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102568810 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
3M DQCT130 4054102559887 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102559887 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
3M DQCT130 4054102565277 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102565277 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
3M Vikuiti DQCM30 4054102569282 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102569282 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
3M DQCT130 4054102560562 Tablet Ekran Koruyucuları4054102560562 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
3M Vikuiti MyPrivateDisplay GXN800 4054102564560 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102564560 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Không rõ Không rõ 2015-06-04
3M DQCT130 4054102560067 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102560067 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
3M Vikuiti ADQC27 4054102567257 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102567257 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Không rõ Không rõ 2015-06-04
3M DQCT130 4054102560326 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102560326 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
3M Vikuiti ADQC27 4054102565895 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102565895 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Không rõ Không rõ 2015-06-04
3M DQCT130 4054102560890 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102560890 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
3M DQCT130 4054102561521 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102561521 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
3M Vikuiti DQCM30 4054102569190 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102569190 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
3M Vikuiti ADQC27 4054102566366 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102566366 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Không rõ Không rõ 2015-06-04
3M Vikuiti DQCM30 4054102568896 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları4054102568896 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Transparan Không rõ 2015-06-04
Legrand CM558087 Kablo Tepsisi AksesuarlarıCM558087 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Không rõ 29 g 2015-05-30
Legrand CM586060 Kablo Tepsisi AksesuarlarıCM586060 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Không rõ 80 g 2015-05-30
Legrand CM558280 Kablo Tepsisi AksesuarlarıCM558280 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Không rõ 90 g 2015-05-30
Legrand 7 743 10 774310 Işık Açma Kapama Düğmeleri774310 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Fildişi Không rõ 2015-05-30
Acer E5-771G 8 GB NX.MNVEV.009 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.MNVEV.009 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® 840M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 2 GB GDDR3 Acer Kapaklı / 423,3 mm Bạc 3 kg 2014-09-11
Acer E5-571-32Z1 4 GB NX.ML8EV.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.ML8EV.007 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 381,6 mm Đen 2,5 kg 2014-09-11
Acer VN7-791G-77G2 16 GB NX.MQREV.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.MQREV.002 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GTX 860M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 2 2 GB Không rõ Acer Kapaklı / 423 mm Đen 3 kg 2014-09-11
Acer VN7-591G-790C 8 GB NX.MQLEV.001 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.MQLEV.001 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1,12 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GTX 860M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics Không rõ 2 GB Không rõ Acer Kapaklı / 389,6 mm Đen 2,4 kg 2014-09-11
Acer 56-M-39NG 8 GB NX.V9MEG.005 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.V9MEG.005 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 381,6 mm Đen 2,5 kg 2014-09-11
Acer Acer E5-771G 8 GB NX.MNVEV.009 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer E5-771G 8 GB NX.MNVEV.009 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi7-4510U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer E5-571-32Z1 4 GB NX.ML8EV.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer E5-571-32Z1 4 GB NX.ML8EV.007 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi3-4005U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer VN7-791G-77G2 16 GB NX.MQREV.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer VN7-791G-77G2 16 GB NX.MQREV.002 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4710HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer VN7-591G-790C 8 GB NX.MQLEV.001 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer VN7-591G-790C 8 GB NX.MQLEV.001 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4710HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer 56-M-39NG 8 GB NX.V9MEG.005 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer 56-M-39NG 8 GB NX.V9MEG.005 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi3-4005U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"