Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Bosch Serie 8 WGB24410BY çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1257 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWGB24410BY Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 74,2 kg Không rõ
Bosch Serie 6 WAL28RH0BY çamaşır makinesi Önden yüklemeli 10 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAL28RH0BY Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 75 kg Không rõ
Bosch Serie 6 WAL28PH3BY çamaşır makinesi Önden yüklemeli 10 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAL28PH3BY Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 76,2 kg Không rõ
Candy Easy EY 12102D1/1-S 31019753 10 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31019753 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 600 mm Trắng 66 kg 2023-06-29
Beko WUE 8622B XCW 8 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWUE 8622B XCW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Đen, Trắng 64 kg 2023-06-29
Beko WUE6612WWE 6 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWUE6612WWE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Trắng 56 kg 2023-06-28
LG F4WV308S6U 8 kg 1360 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriF4WV308S6U Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG 600 mm Trắng 66 kg 2023-06-27
Beko WM225 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWM225 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Trắng 71 kg 2023-06-27
Beko WM325 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWM325 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Trắng 76 kg 2023-06-27
MSI Gaming GF63 8SC-030 Thin (GF63 THIN 8SC-030) LaptopGF63 THIN 8SC-030 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI Kapaklı / 359 mm Đen 1,26 kg Không rõ
Candy Smart Inverter CSTG 47TMV5/1-11 31019821 7 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31019821 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 410 mm Trắng 58 kg 2023-06-26
MSI Gaming GL73 8SD-233XPL (GL73-8SD-233XPL-240SSD-M.2) LaptopGL73-8SD-233XPL-240SSD-M.2 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,24 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1660 Ti Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI Gaming GL73 8SD-233XPL (GL73-8SD-233XPL-120SSD-M.2) LaptopGL73-8SD-233XPL-120SSD-M.2 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1660 Ti Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI Gaming GL63 8SC-019XRU LaptopGL63 8SC-019XRU 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI Gaming GL63 8SC-018XRU LaptopGL63 8SC-018XRU 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg Không rõ
Bosch Serie 6 WAU28S41FG çamaşır makinesi Önden yüklemeli 8 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAU28S41FG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 71,6 kg Không rõ
Candy Smart CST 262D3/1-11 31019888 6 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31019888 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 410 mm Trắng 55,5 kg 2023-06-22
Electrolux EF7742OBI 914 580 516 7 kg 1351 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri914 580 516 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 596 mm Trắng Không rõ 2023-06-21
MSI Gaming GL63 8SC-009XRU LaptopGL63 8SC-009XRU 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg Không rõ
Beko WTX91436AI-IT 7158145900 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWTX91436AI-IT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Trắng 71 kg 2023-06-19
MSI Gaming GL63 8SC-007RU LaptopGL63 8SC-007RU 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI Gaming GL63 8SC-006RU LaptopGL63 8SC-006RU 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg Không rõ
Electrolux EW7F384GREEN 914 920 725 8 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriEW7F384GREEN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 596 mm Trắng 74,5 kg 2023-06-19
Electrolux EW8F284GREEN 914 500 108 8 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriEW8F284GREEN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 597 mm Trắng 77,5 kg 2023-06-19
MSI MSI Gaming GF63 8SC-030 Thin (GF63 THIN 8SC-030) Laptop
MSI Gaming GF63 8SC-030 Thin (GF63 THIN 8SC-030) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8300H
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL73 8SD-233XPL (GL73-8SD-233XPL-240SSD-M.2) Laptop
MSI Gaming GL73 8SD-233XPL (GL73-8SD-233XPL-240SSD-M.2) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GL73 8SD-233XPL (GL73-8SD-233XPL-120SSD-M.2) Laptop
MSI Gaming GL73 8SD-233XPL (GL73-8SD-233XPL-120SSD-M.2) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM8 GB
Lưu trữ120 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GL63 8SC-019XRU Laptop
MSI Gaming GL63 8SC-019XRU Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8300H
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL63 8SC-018XRU Laptop
MSI Gaming GL63 8SC-018XRU Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8300H
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL63 8SC-009XRU Laptop
MSI Gaming GL63 8SC-009XRU Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL63 8SC-007RU Laptop
MSI Gaming GL63 8SC-007RU Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL63 8SC-006RU Laptop
MSI Gaming GL63 8SC-006RU Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"