Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Fujitsu Q616 512 GB BQKAD10000PAAARZ 11.6 inç 8 GB RAM Siyah TabletBQKAD10000PAAARZ 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel 1 Fujitsu Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 294,8 mm Đen 753 g 2017-06-22
Fujitsu ARROWS Tab Q665/M Intel® Core™ M 128 GB 29,5 cm (11.6") 4 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Windows 7 Professional Siyah TabletFARQ07003 29,5 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Windows 7 Professional Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Kayan ekran / 294,8 mm Đen 795 g Không rõ
Samsung SM-T820 32 GB SM-T820NZKAITV 9.7 inç 4 GB RAM Siyah TabletSM-T820NZKAITV 24,6 cm (9.7") OLED 2048 x 1536 pixel 32 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kayan ekran / 169 mm Đen 429 g 2017-06-15
ASUS MeMO Pad 7 ME70C-6D001A Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 4.3 Mavi Tablet90NK01A4-M01750 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kayan ekran / 192 mm Xanh dương 275 g Không rõ
AOC A727 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletA727 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Kayan ekran / 191,2 mm Đen 263 g 2017-06-07
Viewsonic ViewPad iR7Q Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Android 5.1 Mavi Tablet7\ IR7Q AZUL IL 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic Kayan ekran / 191,8 mm Xanh dương 276 g Không rõ
Viewsonic iR8Q 16 GB VIEWPAD 8 inç 1 GB RAM Siyah TabletIR8Q 8\ IL 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic Kayan ekran / 126 mm Đen Không rõ 2017-06-06
Samsung SM-W620 4 GB SM-W620NZKBITV 10.6 inç 4 GB RAM Siyah TabletSM-W620NZKBITV 26,9 cm (10.6") Không rõ 1920 x 1280 pixel Không rõ 64 GB Không rõ Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 179,1 mm Đen 648 g 2017-06-03
ASUS Z301MFL-1B009A 32 GB 10.1 inç 3 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletZ301MFL-1B009A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kayan ekran / 172,2 mm Trắng 490 g 2017-06-01
ASUS Z301ML-1B006A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletZ301ML-1B006A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kayan ekran / 172,2 mm Trắng 490 g 2017-06-01
ASUS Z301MFL-1H009A 32 GB 10.1 inç 3 GB RAM 4G LTE Gri TabletZ301MFL-1H009A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kayan ekran / 172,2 mm Xám 490 g 2017-06-01
ASUS Z301ML-1H007A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Gri TabletZ301ML-1H007A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kayan ekran / 172,2 mm Xám 490 g 2017-06-01
Samsung Galaxy Tab S3 SM-T820N Snapdragon 32 GB 24,6 cm (9.7") 4 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android 7.0 Siyah, Gümüş TabletSM-T820NZSAMXO 24,6 cm (9.7") OLED 2048 x 1536 pixel 32 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kayan ekran / 169 mm Đen, Bạc 429 g Không rõ
Samsung SM-W708N 128 GB SM-W708NZKATUR 12 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah TabletSM-W708NZKATUR 30,5 cm (12") AMOLED 2160 x 1440 pixel 128 GB 128 GB Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kayan ekran / 290,3 mm Đen 696 g 2017-05-30
Samsung SM-W707 128 GB SM-W707NZWATUR 12 inç 4 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletSM-W707NZWATUR 30,5 cm (12") OLED 2160 x 1440 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kapaklı / 290,3 mm Trắng 696 g 2017-05-30
ASUS MeMO Pad 8 ME581CL-1D037A Tablet 4G Intel Atom® 16 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android 4.4 MaviME581CL-1D037A 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kayan ekran / 123 mm Xanh dương 299 g Không rõ
ASUS ZenPad C 7.0 Z170C-1C009A Tablet Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 5.0 KırmızıZ170C-1C009A--D 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kayan ekran / 189 mm Đỏ 265 g Không rõ
Hannspree SN1ATP2B 16 GB SN1ATP2B-DC JACK 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletSN1ATP2B-DC JACK 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Không rõ Hannspree Kayan ekran / 172,1 mm Đen Không rõ 2017-05-26
bluechip TRAVELline T10-B5 Pro 64 GB 881192 10.1 inç 4 GB RAM Siyah Tablet881192 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ bluechip Kapaklı / 258 mm Đen 594 g 2017-05-25
3M Vikuiti DQCM30 1220551 Laptop Aksesuarları1220551 27,4 cm (10.8") Không rõ 1920 x 1280 pixel 64 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 3M / TERRA Kayan ekran / 26,9 mm Đen, Bạc 700 g 2017-11-14
DELL 5285 128 GB CAL0070W152T04ON1OJP 12.3 inç 4 GB RAM Siyah TabletCAL0070W152T04ON1OJP 31,2 cm (12.3") Không rõ 1920 x 1280 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ DELL Kayan ekran / 292 mm Đen 860 g 2017-05-23
DELL 5285 256 GB CAL0080W152F08ON5OJP 12.3 inç 8 GB RAM Siyah TabletCAL0080W152F08ON5OJP 31,2 cm (12.3") Không rõ 1920 x 1280 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Home Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Không rõ DELL Kayan ekran / 292 mm Đen 860 g 2017-05-23
DELL Latitude 5490 (L549I5KS8256W10P3W GRP5K) LaptopL549I5KS8256W10P3W GRP5K 31,2 cm (14") Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics 620 Intel® UHD Graphics Không rõ DELL Kapaklı / 333,4 mm Đen 1,2 kg Không rõ
DELL Latitude 3590 (L359I5KS81TW10P3W K0F41) LaptopL359I5KS81TW10P3W K0F41 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics Không rõ DELL Kapaklı / 380 mm Đen 1,22 kg Không rõ
AOC AOC A727 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
AOC A727 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android 6.0.1
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM1 GB
Ekran7"
Viewsonic Viewsonic ViewPad iR7Q Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Android 5.1 Mavi Tablet
Viewsonic Viewsonic iR8Q 16 GB VIEWPAD 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Viewsonic iR8Q 16 GB VIEWPAD 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.1
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
Ekran8"
Samsung Samsung SM-W620 4 GB SM-W620NZKBITV 10.6 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Samsung SM-W620 4 GB SM-W620NZKBITV 10.6 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lým3-7Y30
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran10.6"
ASUS ASUS Z301MFL-1B009A 32 GB 10.1 inç 3 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
ASUS Z301MFL-1B009A 32 GB 10.1 inç 3 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8735A
RAM3 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z301ML-1B006A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
ASUS Z301ML-1B006A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8735W
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z301MFL-1H009A 32 GB 10.1 inç 3 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
ASUS Z301MFL-1H009A 32 GB 10.1 inç 3 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8735A
RAM3 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z301ML-1H007A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
ASUS Z301ML-1H007A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8735W
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung SM-W708N 128 GB SM-W708NZKATUR 12 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Samsung SM-W708N 128 GB SM-W708NZKATUR 12 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ M
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran12"
Hannspree Hannspree SN1ATP2B 16 GB SN1ATP2B-DC JACK 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
bluechip bluechip TRAVELline T10-B5 Pro 64 GB 881192 10.1 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
bluechip TRAVELline T10-B5 Pro 64 GB 881192 10.1 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM4 GB
Ekran10.1"
3M 3M Vikuiti DQCM30 1220551 Laptop Aksesuarları
3M Vikuiti DQCM30 1220551 Laptop Aksesuarları
Windows 10 Home
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL 5285 128 GB CAL0070W152T04ON1OJP 12.3 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
DELL 5285 128 GB CAL0070W152T04ON1OJP 12.3 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-7100U
RAM4 GB
Ekran12.3"
DELL DELL 5285 256 GB CAL0080W152F08ON5OJP 12.3 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
DELL 5285 256 GB CAL0080W152F08ON5OJP 12.3 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7300U
RAM8 GB
Ekran12.3"
DELL DELL Latitude 5490 (L549I5KS8256W10P3W GRP5K) Laptop
DELL Latitude 5490 (L549I5KS8256W10P3W GRP5K) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Latitude 3590 (L359I5KS81TW10P3W K0F41) Laptop
DELL Latitude 3590 (L359I5KS81TW10P3W K0F41) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"