Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Bosch Serie 6 WAT24480TR çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1200 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAT24480TR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 70,5 kg Không rõ
Gorenje WE743 7 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWE743 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Gorenje 600 mm Trắng 69,5 kg 2018-11-23
Bosch Serie 4 WAN282A1 çamaşır makinesi Önden yüklemeli 7 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAN282A1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 72 kg Không rõ
Whirlpool FWG81484WE EU çamaşır makinesi Önden yüklemeli 8 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır Makineleri859991531880 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 595 mm Trắng 71 kg Không rõ
Indesit BWSA 61253 W EU 869991031170 6 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri869991031170 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Indesit 600 mm Trắng 58,5 kg 2018-11-21
Beko DPY 8506 GXB3 8 kg Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriDPY 8506 GXB3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 595 mm Trắng 52,5 kg 2018-11-21
Samsung WW90J5475FW/AH 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWW90J5475FW/AH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 600 mm Trắng 61 kg 2018-11-21
Candy CSS 148T3DR-S 8 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriCSS 148T3DR-S Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 600 mm Trắng 68 kg 2018-11-21
Gorenje WE703/PL 7 kg 1000 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWE703/PL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Gorenje 600 mm Trắng 66,5 kg 2018-11-21
Whirlpool BI WMWG 71484 FR BIWMWG71484FR 7 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriBIWMWG71484FR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 595 mm Trắng 64,4 kg 2018-11-21
Samsung WW9RK6404QW/ET 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWW9RK6404QW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 600 mm Trắng 63 kg 2018-11-20
Samsung WW90J5475FX/AH 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWW90J5475FX/AH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 600 mm Thép không gỉ 61 kg 2018-11-19
Samsung WW10N644RBX/AH 10 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWW10N644RBX/AH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 600 mm Xám, Titan 77 kg 2018-11-19
Siemens iQ500 WM16T420NL çamaşır makinesi Önden yüklemeli 8 kg 1600 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWM16T420NL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 598 mm Trắng 79,6 kg Không rõ
Siemens iQ500 WM14T463NL çamaşır makinesi Önden yüklemeli 8 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWM14T463NL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 598 mm Trắng 68,2 kg Không rõ
Siemens iQ300 WM14N272NL çamaşır makinesi Önden yüklemeli 7 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWM14N272NL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 598 mm Trắng 71,1 kg Không rõ
Siemens iQ100 WI12A201FF çamaşır makinesi Önden yüklemeli 7 kg 1185 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWI12A201FF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 595 mm Trắng 78,4 kg Không rõ
Siemens iQ700 WI14W540FF çamaşır makinesi Önden yüklemeli 8 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWI14W540FF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 596 mm Trắng 72,5 kg Không rõ
Siemens iQ100 WM14E270FF çamaşır makinesi Önden yüklemeli 7 kg 1391 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWM14E270FF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 600 mm Trắng 69,1 kg Không rõ
Siemens iQ500 WM14T419FF çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWM14T419FF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 590 mm Trắng 69,9 kg Không rõ
ASUS ROG Strix GL503VD-GZ164T LaptopGL503VD-GZ164T 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 384 mm Đen 1,2 kg Không rõ
ASUS FX503VD-E4261T LaptopFX503VD-E4261T 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 384 mm Đen 1,2 kg Không rõ
Siemens iQ300 WM12N201GB çamaşır makinesi Önden yüklemeli 8 kg 1200 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWM12N201GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 598 mm Trắng 68,8 kg Không rõ
Siemens iQ300 WM14N201GB çamaşır makinesi Önden yüklemeli 8 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWM14N201GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 598 mm Trắng 68,4 kg Không rõ
ASUS ASUS ROG Strix GL503VD-GZ164T Laptop
ASUS ROG Strix GL503VD-GZ164T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS FX503VD-E4261T Laptop
ASUS FX503VD-E4261T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"