Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Neff W6441X0 çamaşır makinesi Önden yüklemeli 8 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriW6441X0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Neff 596 mm Trắng 72,5 kg Không rõ
LG F0J6WY1W 6.5 kg 1000 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriF0J6WY1W.ABWQWPL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG 600 mm Trắng 60 kg 2020-08-13
Samsung WW70M2WECU/XBG çamaşır makinesi Önden yüklemeli 7 kg 1200 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWW70M2WECU/XBG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 600 mm Trắng 58 kg Không rõ
Whirlpool FFBBE 9468 WV F FFBBE9468WVF 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriFFBBE9468WVF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 595 mm Trắng 71 kg 2020-08-07
Electrolux EW6S406BPI 914 340 423 6 kg 951 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriEW6S406BPI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 595 mm Trắng Không rõ 2020-08-05
Electrolux EW8F229SP 914 916 005 9 kg 1151 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriEW8F229SP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 600 mm Trắng Không rõ 2020-08-05
LG F2J5QN7S 7 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriF2J5QN7S Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG 600 mm Không rõ 63 kg 2020-08-05
Siemens iQ300 WM14N26EPL çamaşır makinesi Önden yüklemeli 8 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWM 14N26EPL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 598 mm Trắng 69,1 kg Không rõ
Electrolux L6FBC4480 914 913 229 8 kg 1351 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri914 913 229 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 596 mm Trắng Không rõ 2020-08-04
Candy RO14104DWMSE/1-S 31010372 10 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31010372 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 600 mm Trắng 66 kg 2020-08-01
Candy CS4 1272DE/1-S 31010490 7 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31010490 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 600 mm Trắng 61 kg 2020-08-01
Candy RO 1284DWMSE/1-S 31010370 8 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31010370 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 600 mm Trắng 63 kg 2020-08-01
Candy CSS1410TE/1-11 31010619 10 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31010619 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 600 mm Trắng 66 kg 2020-08-01
Candy CSS341252DE/2-11 31010646 5 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31010646 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 600 mm Trắng 60,5 kg 2020-08-01
Candy RO4 1274DWME/1-S 31010363 7 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31010363 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 600 mm Trắng 59 kg 2020-08-01
Gorenje WE74CPS 7 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWE74CPS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Gorenje 600 mm Trắng 67,4 kg 2020-07-31
Gorenje WEI74SDS 7 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWEI74SDS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Gorenje 600 mm Trắng 63,3 kg 2020-07-31
Gorenje WEI84CPS 8 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWEI84CPS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Gorenje 600 mm Trắng 67 kg 2020-07-31
Gorenje WA84CS 8 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWA84CS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Gorenje 545 mm Trắng 68 kg 2020-07-31
MSI Gaming GT75VR 7RF-021PL Titan Pro (GT75VR 7RE(TITAN PRO)-021PL) LaptopGT75VR 7RE(TITAN PRO)-021PL 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có 8 GB Có 1 GDDR5X Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,26 kg Không rõ
Hisense WFBL8014V 8 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWFBL8014V Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hisense 600 mm Trắng 73 kg 2020-07-31
MSI Gaming GP73 8RE-092PL Leopard (LEOPARD GP73 8RE-092PL) LaptopLEOPARD GP73 8RE-092PL 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI Gaming GP63 8RD-051PL Leopard (GP638RD-051PL) LaptopGP638RD-051PL 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI Gaming GF72VR 7RF-651 (GF72VR651) LaptopGF72VR651 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI MSI Gaming GT75VR 7RF-021PL Titan Pro (GT75VR 7RE(TITAN PRO)-021PL) Laptop
MSI Gaming GT75VR 7RF-021PL Titan Pro (GT75VR 7RE(TITAN PRO)-021PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7820HK
RAM32 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP73 8RE-092PL Leopard (LEOPARD GP73 8RE-092PL) Laptop
MSI Gaming GP73 8RE-092PL Leopard (LEOPARD GP73 8RE-092PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP63 8RD-051PL Leopard (GP638RD-051PL) Laptop
MSI Gaming GP63 8RD-051PL Leopard (GP638RD-051PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GF72VR 7RF-651 (GF72VR651) Laptop
MSI Gaming GF72VR 7RF-651 (GF72VR651) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"