Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI Gaming GT83 8RG-028FR Titan SLI (GT83 TITAN 8RG-028FR) LaptopGT83 TITAN 8RG-028FR 41,2 cm (18.4") 1920 x 1080 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 8 GB 1 GDDR5X MSI Kapaklı / 458 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP73 8RD-021XFR Leopard (GP73 LEOPARD 8RD-021) LaptopGP73 LEOPARD 8RD-021 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 4 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP73 8RD-014XFR Leopard (GP73 LEOPARD 8RD-014XFR) LaptopGP73 LEOPARD 8RD-014XFR 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 4 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GS73 8RF-023FR Stealth (GS73 STEALTH 8RF-023FR) LaptopGS73 STEALTH 8RF-023FR 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 2,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Max-Q Có Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 8 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 411,8 mm Đen 1,23 kg
MSI Gaming GS73 8RE-016FR Stealth 4K LaptopGS73 8RE-016FR 41,2 cm (17.3") 3840 x 2160 pixel 2,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 6 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 411,8 mm Đen 1,23 kg
MSI Gaming GT75 8RF-091FR Titan 4K (GT75 TITAN 8RF-091FR) LaptopGT75 TITAN 8RF-091FR 41,2 cm (17.3") 3840 x 2160 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 8 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,26 kg
MSI Gaming GP63 8RD-084XFR Leopard LaptopGP63 8RD-084XFR 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 4 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP63 8RE-096XFR Leopard LaptopGP63 8RE-096XFR 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 6 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GT63 8RG-049FR Titan 4K (GT63 TITAN 8RG-049FR) LaptopGT63 TITAN 8RG-049FR 31,2 cm (15.6") 3840 x 2160 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 8 GB 1 GDDR5X MSI Kapaklı / 390 mm Đen 1,24 kg
MSI Gaming GT63 8RF-021FR Titan LaptopGT63 8RF-021FR 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 8 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 390 mm Đen 1,24 kg
MSI Gaming GS63 8RE-002XFR Stealth (GS63 STEALTH 8RE-002XFR) LaptopGS63 STEALTH 8RE-002XFR 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ Không rõ 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 380 mm Đen 1,29 kg
Bosch Serie 8 WAX28M80TR çamaşır makinesi Önden yüklemeli 10 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAX28M80TR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng Không rõ
Bosch Serie 6 WAW286HXTR çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1400 RPM Paslanmaz çelik Çamaşır MakineleriWAW286HXTR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Thép không gỉ Không rõ
MSI Gaming GL62M 7RDX-1646 (GL62M1646US) LaptopGL62M1646US 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 2 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
Bosch Serie 6 WAT246H0TR çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1200 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAT246H0TR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng Không rõ
Bosch Serie 8 WAW2856XTR çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1400 RPM Paslanmaz çelik Çamaşır MakineleriWAW2856XTR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Thép không gỉ Không rõ
Bosch Serie 8 WAW28560TR çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAW28560TR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng Không rõ
Bosch Serie 6 WAT24S80TR çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1200 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAT24S80TR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng Không rõ
Bosch Serie 4 WGA142X0TR çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1200 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWGA142X0TR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 597 mm Trắng Không rõ
MSI Gaming GE63 Raider RGB-025 (GE63 RAIDER-025) LaptopGE63 RAIDER-025 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 8 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,29 kg
MSI Gaming GL63 8RC-065 (GL63065) LaptopGL63065 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 4 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE73 Raider RGB-012 (GE73 RAIDER 8RF RGB-012) LaptopGE73 RAIDER 8RF RGB-012 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 8 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 419,2 mm Đen 1,29 kg
Bosch Serie 4 WGA141X0TR çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1000 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWGA141X0TR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 597 mm Trắng Không rõ
ASUS Zenbook UX410UA-GV097T LaptopUX410UA-GV097T 31,2 cm (14") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Xám 1,2 kg
MSI MSI Gaming GT83 8RG-028FR Titan SLI (GT83 TITAN 8RG-028FR) Laptop
MSI Gaming GT83 8RG-028FR Titan SLI (GT83 TITAN 8RG-028FR) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8850H
RAM32 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran18.4"
MSI MSI Gaming GP73 8RD-021XFR Leopard (GP73 LEOPARD 8RD-021) Laptop
MSI Gaming GP73 8RD-021XFR Leopard (GP73 LEOPARD 8RD-021) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8300H
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP73 8RD-014XFR Leopard (GP73 LEOPARD 8RD-014XFR) Laptop
MSI Gaming GP73 8RD-014XFR Leopard (GP73 LEOPARD 8RD-014XFR) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GS73 8RF-023FR Stealth (GS73 STEALTH 8RF-023FR) Laptop
MSI Gaming GS73 8RF-023FR Stealth (GS73 STEALTH 8RF-023FR) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ2,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GS73 8RE-016FR Stealth 4K Laptop
MSI Gaming GS73 8RE-016FR Stealth 4K Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ2,51 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GT75 8RF-091FR Titan 4K (GT75 TITAN 8RF-091FR) Laptop
MSI Gaming GT75 8RF-091FR Titan 4K (GT75 TITAN 8RF-091FR) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i9 i9-8950HK
RAM32 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP63 8RD-084XFR Leopard Laptop
MSI Gaming GP63 8RD-084XFR Leopard Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP63 8RE-096XFR Leopard Laptop
MSI Gaming GP63 8RE-096XFR Leopard Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8300H
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GT63 8RG-049FR Titan 4K (GT63 TITAN 8RG-049FR) Laptop
MSI Gaming GT63 8RG-049FR Titan 4K (GT63 TITAN 8RG-049FR) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GT63 8RF-021FR Titan Laptop
MSI Gaming GT63 8RF-021FR Titan Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GS63 8RE-002XFR Stealth (GS63 STEALTH 8RE-002XFR) Laptop
MSI Gaming GS63 8RE-002XFR Stealth (GS63 STEALTH 8RE-002XFR) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL62M 7RDX-1646 (GL62M1646US) Laptop
MSI Gaming GL62M 7RDX-1646 (GL62M1646US) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE63 Raider RGB-025 (GE63 RAIDER-025) Laptop
MSI Gaming GE63 Raider RGB-025 (GE63 RAIDER-025) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL63 8RC-065 (GL63065) Laptop
MSI Gaming GL63 8RC-065 (GL63065) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE73 Raider RGB-012 (GE73 RAIDER 8RF RGB-012) Laptop
MSI Gaming GE73 Raider RGB-012 (GE73 RAIDER 8RF RGB-012) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Zenbook UX410UA-GV097T Laptop
ASUS Zenbook UX410UA-GV097T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-7100U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"