Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Bosch Serie 2 WAJ20180TR çamaşır makinesi Önden yüklemeli 8 kg 1000 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAJ20180TR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng Không rõ Không rõ
DELL XPS 13 9370 (1CNW5) Laptop1CNW5 31,2 cm (13.3") Không rõ 3840 x 2160 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 302 mm Đen, Bạc 1,21 kg Không rõ
Bosch Serie 2 WAJ20170TR çamaşır makinesi Önden yüklemeli 7 kg 1000 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAJ20170TR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng Không rõ Không rõ
MSI Gaming GT75 8RF-004TW Titan (GT75VR 8RF-004TW) LaptopGT75VR 8RF-004TW 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,26 kg Không rõ
Siemens iQ300 WM14NK70EX çamaşır makinesi Önden yüklemeli 8 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWM14NK70EX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 598 mm Trắng 71,7 kg Không rõ
Siemens iQ500 WM14UT40FG çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWM14UT40FG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 598 mm Trắng 69 kg Không rõ
MSI Gaming GL72M 7RDX-1472XFR LaptopGL72M 7RDX-1472XFR 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Không rõ Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI Gaming GE73VR 7RE-404XFR Raider (GE73VR 7RE RAIDER -4) LaptopGE73VR 7RE RAIDER -4 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Không rõ Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg Không rõ
Bosch Serie 4 WAN28062FG çamaşır makinesi Önden yüklemeli 7 kg 1388 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAN28062FG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 70,2 kg Không rõ
Bosch Serie 8 WAXH2K40CH çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1600 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAXH2K40CH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 84,2 kg Không rõ
GIGABYTE AERO 15-1060-BK81 Laptop15-1060-BK81 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ GIGABYTE Kapaklı / 356,4 mm Đen 2 kg Không rõ
Bosch Serie 8 WAXH2L40CH çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1600 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAXH2L40CH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 84,2 kg Không rõ
ASUS FX503VM-ED191T LaptopFX503VM-ED191T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Không rõ Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 384 mm Đen 1,2 kg Không rõ
Beko WUE7536AW 7 kg 1000 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWUE 7536AW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Trắng 61 kg 2020-04-24
Indesit BWA 81283X W UK F153437 8 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriF153437 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Indesit 595 mm Trắng 71 kg 2020-04-03
Bosch Serie 6 WAU24S4XES çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1200 RPM Paslanmaz çelik Çamaşır MakineleriWAU24S4XES Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Thép không gỉ 70,5 kg Không rõ
Bosch Serie 6 WAU24S40ES çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1200 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAU24S40ES Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 71 kg Không rõ
ASUS ROG Strix GL503VS-EI037T LaptopGL503VS-EI037T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Không rõ Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 384 mm Đen 1,2 kg Không rõ
Bosch Serie 4 WAN2427XES çamaşır makinesi Önden yüklemeli 7 kg 1200 RPM Gümüş Çamaşır MakineleriWAN2427XES Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Bạc 70,2 kg Không rõ
Bosch Serie 4 WAN24263ES çamaşır makinesi Önden yüklemeli 7 kg 1200 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAN24263ES Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 70,2 kg Không rõ
Siemens iQ300 WM14N092 çamaşır makinesi Önden yüklemeli 7 kg 1388 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWM14N092 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 598 mm Trắng 70,2 kg Không rõ
Bosch Serie 4 WAN28298 çamaşır makinesi Önden yüklemeli 7 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAN28298 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 70,2 kg Không rõ
Fujitsu LIFEBOOK E736 (LKN//E7360M0009PT) LaptopLKN//E7360M0009PT 31,2 cm (13.3") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics Fujitsu Kapaklı / 321 mm Xám 1,2 kg Không rõ
Fujitsu CELSIUS H970 (VFY//H9700W37SBPT) Mobil iş istasyonu LaptopVFY//H9700W37SBPT 41,2 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA® Quadro® P3000 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics Fujitsu Kapaklı / 418 mm Đen 1,2 kg Không rõ
DELL DELL XPS 13 9370 (1CNW5) Laptop
DELL XPS 13 9370 (1CNW5) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GT75 8RF-004TW Titan (GT75VR 8RF-004TW) Laptop
MSI Gaming GT75 8RF-004TW Titan (GT75VR 8RF-004TW) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM32 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GL72M 7RDX-1472XFR Laptop
MSI Gaming GL72M 7RDX-1472XFR Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GE73VR 7RE-404XFR Raider (GE73VR 7RE RAIDER -4) Laptop
MSI Gaming GE73VR 7RE-404XFR Raider (GE73VR 7RE RAIDER -4) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
GIGABYTE GIGABYTE AERO 15-1060-BK81 Laptop
GIGABYTE AERO 15-1060-BK81 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS FX503VM-ED191T Laptop
ASUS FX503VM-ED191T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL503VS-EI037T Laptop
ASUS ROG Strix GL503VS-EI037T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK E736 (LKN//E7360M0009PT) Laptop
Fujitsu LIFEBOOK E736 (LKN//E7360M0009PT) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
Fujitsu Fujitsu CELSIUS H970 (VFY//H9700W37SBPT) Mobil iş istasyonu Laptop
Fujitsu CELSIUS H970 (VFY//H9700W37SBPT) Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7820HQ Mobil iş istasyonu
RAM32 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"