Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS Vivobook Flip TP203NA-BP047T Hibrid (2'si 1 arada) LaptopTP203NA-BP047T 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 505 Intel® HD Graphics ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 293,4 mm Xám 1,2 kg Không rõ
Samsung WW80R421HFW/LE Çamaşır MakineleriWW80R421HFW/LE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 600 mm Trắng 55 kg 2019-11-07
Samsung WW90J5446FX/ZE Çamaşır MakineleriWW90J5446FX/ZE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 550 mm Thép không gỉ 61 kg 2019-11-07
ASUS FX503VD-DM106T LaptopFX503VD-DM106T 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Không rõ Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 384 mm Xám 1,2 kg Không rõ
Grundig GWM9702 Çamaşır MakineleriGWM9702 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig 600 mm Trắng 61 kg 2019-11-04
Grundig GWM9802 Çamaşır MakineleriGWM9802 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2019-11-04
Beko WTE 7611 BW Çamaşır MakineleriWTE 7611 BW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Trắng 62 kg 2019-10-29
Beko WMY 71283 LMXB3 Çamaşır MakineleriWMY71283LMXB3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Thép không gỉ 62 kg 2019-10-29
Beko WITV 8712 XW0 Çamaşır MakineleriWITV8712XW0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Trắng 69 kg 2019-10-29
Whirlpool FWD91496BVEE Çamaşır MakineleriFWD91496BVEE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 595 mm Trắng 71 kg 2019-10-25
MSI Gaming GT75VR 7RE-222IT Titan (9S7-17A211-222) Laptop9S7-17A211-222 41,2 cm (17.3") 3840 x 2160 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,26 kg Không rõ
Gorenje WEI72S3S Çamaşır MakineleriWEI72S3S Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Gorenje 600 mm Trắng 65,5 kg 2019-10-25
Gorenje WA843S Çamaşır MakineleriWA843S Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Gorenje 600 mm Trắng 68,5 kg 2019-10-25
Electrolux EW6T4261 913 118 414 Çamaşır MakineleriEW6T4261 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 600 mm Trắng Không rõ 2019-10-25
Hoover HL 1282D3/1-S 31007522 Çamaşır Makineleri31007522 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hoover 600 mm Trắng 65 kg 2019-10-24
Electrolux EW6T4272 913 128 431 Çamaşır MakineleriEW6T4272I Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 600 mm Trắng Không rõ 2019-10-25
Whirlpool SF FWG 81296WS IT Çamaşır MakineleriSF FWG 81296WS IT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 595 mm Trắng 71 kg 2019-10-24
Samsung WW91J5426DW/EN Çamaşır MakineleriWW91J5426DW/EN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 600 mm Trắng 61 kg 2019-10-24
Beko WRE 6512 BWW1 WRE6512BWW1 Çamaşır MakineleriWRE6512BWW1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Trắng 56 kg 2019-10-23
Electrolux EW8F296SQ 914 555 432 Çamaşır Makineleri914 555 432 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 600 mm Trắng Không rõ 2019-10-22
Beko WMP 8744 XD Çamaşır MakineleriWMP 8744 XD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Đen, Trắng 71 kg 2019-10-21
Bosch Serie 2 WAJ28080 çamaşır makinesi Önden yüklemeli 7 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAJ28080 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 68,4 kg Không rõ
Bosch Serie 8 WAV28K40 çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAV28K40 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 82,6 kg Không rõ
Candy RapidÓ RO 1284DXHS5\1-S 31008965 Çamaşır Makineleri31008965 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 600 mm Trắng 64 kg 2019-10-19
ASUS ASUS Vivobook Flip TP203NA-BP047T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Vivobook Flip TP203NA-BP047T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Pentium® N4200 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS FX503VD-DM106T Laptop
ASUS FX503VD-DM106T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GT75VR 7RE-222IT Titan (9S7-17A211-222) Laptop
MSI Gaming GT75VR 7RE-222IT Titan (9S7-17A211-222) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7820HK
RAM32 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"