Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Haier Pad 825 8 GB 8 inç 1 GB RAM Altın TabletPAD825 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Android 4.4 Không rõ Haier Kayan ekran / 215 mm Vàng, Trắng 380 g 2016-10-10
ASUS Z300CNL-6L018A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletZ300CNL-6L018A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 6.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 172 mm Trắng 490 g 2016-10-07
ASUS Z370CG-1L033A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Metalik TabletZ370CG-1L033A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 189 mm Metalik 272 g 2016-10-07
ASUS ZenPad S 8.0 Z580CA-1A042A Tablet Intel Atom® 32 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android 5.0 SiyahZ580CA-1A042A 20,3 cm (8") IPS 2048 x 1536 pixel 32 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 203,2 mm Đen 298 g Không rõ
ASUS Z370CG-1A038A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Siyah TabletZ370CG-1A038A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 189 mm Đen 272 g 2016-10-07
ASUS Z380CX-1B016A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Beyaz TabletZ380CX-1B016A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 203,2 mm Trắng 350 g 2016-10-07
ASUS ZenPad 8.0 Z380CX-1B018A Tablet Intel Atom® 16 GB 20,3 cm (8") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 5.0 BeyazZ380CX-1B018A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 203,2 mm Trắng 350 g Không rõ
ASUS Z380C-1B059A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Beyaz TabletZ380C-1B059A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 203,2 mm Trắng 350 g 2016-10-07
ASUS ZenPad C 7.0 P01Y-1L037A Tablet 3G Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 5.0 MetalikP01Y-1L037A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 108 mm Metalik 265 g Không rõ
ASUS ZenPad C 7.0 P01Y-1C032A Tablet 3G Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 5.0 KırmızıP01Y-1C032A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 108 mm Đỏ 265 g Không rõ
ASUS Z300CNL-6A025A 32 GB 90NP01T4-M02280 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet90NP01T4-M02280 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 6.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 172 mm Đen 490 g 2016-10-07
DELL 5855 64 GB N05T58558P9 8 inç 4 GB RAM Siyah TabletN05T58558P9 20,3 cm (8") TFT 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 10 Pro Intel DELL Kayan ekran / 130 mm Đen 377,1 g 2016-10-06
ASUS ZenPad 10 Z300CG-1A047A 3G Intel Atom® 8 GB 25,6 cm (10.1") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 5.0 Siyah TabletZ300CG-1A047A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 251,6 mm Đen 510 g Không rõ
ASUS ZenPad 10 ZD300CG-1A013A 3G Intel Atom® 16 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 5.0 Siyah Tablet90NP0211-M01010 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 251,6 mm Đen Không rõ Không rõ
ASUS ZenPad 10 Z300CG-1B033A 3G Intel Atom® 8 GB 25,6 cm (10.1") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 5.0 Beyaz TabletZ300CG-1B033A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 251,6 mm Trắng 510 g Không rõ
ASUS ZenPad 10 Z300M Mediatek 32 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 6.0 Beyaz Tablet90NP00C2-M01350 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 6.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 172 mm Trắng 490 g Không rõ
ASUS ZenPad 10 Z300M Mediatek 16 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 6.0 Gri Tablet90NP00C1-M01340 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 6.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 172 mm Xám 490 g Không rõ
ASUS ZenPad C 7.0 Z170CG-1C014A 3G Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 5.0 Kırmızı TabletZ170CG-1C014A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 189 mm Đỏ 265 g Không rõ
ASUS Z380C-1A087A 8 GB 90NP0221-M02670 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet90NP0221-M02670 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 209 mm Đen 350 g 2016-10-04
ASUS Z380C-1L041A 16 GB 90NP0223-M01500 8 inç 2 GB RAM Metalik Tablet90NP0223-M01500 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 209 mm Metalik 350 g 2016-10-04
ASUS Z300C-1A127A 8 GB 90NP0231-M04190 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet90NP0231-M04190 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 251,6 mm Đen 510 g 2016-10-04
ASUS Z300C-1B100A 8 GB 90NP0233-M04200 10.1 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet90NP0233-M04200 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 251,6 mm Trắng 510 g 2016-10-04
ASUS ZenPad C 7.0 Z170C-1B002A Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 5.0 Beyaz TabletZ170C-1B002A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 189 mm Trắng 265 g Không rõ
ASUS Z170C-1A002A 8 GB 90NP01Z1-M00050 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet90NP01Z1-M00050 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB Android 5.0 Không rõ ASUS Kayan ekran / 189 mm Đen 265 g 2016-10-04
Haier Haier Pad 825 8 GB 8 inç 1 GB RAM Altın Tablet
Haier Pad 825 8 GB 8 inç 1 GB RAM Altın Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýMT8163
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z300CNL-6L018A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
ASUS Z300CNL-6L018A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z370CG-1L033A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Metalik Tablet
ASUS Z370CG-1L033A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Metalik Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z370CG-1A038A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z370CG-1A038A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z380CX-1B016A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z380CX-1B016A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z380C-1B059A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z380C-1B059A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL 5855 64 GB N05T58558P9 8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
DELL 5855 64 GB N05T58558P9 8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýx5-Z8500
RAM4 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z380C-1A087A 8 GB 90NP0221-M02670 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z380C-1A087A 8 GB 90NP0221-M02670 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z380C-1L041A 16 GB 90NP0223-M01500 8 inç 2 GB RAM Metalik Tablet
ASUS Z380C-1L041A 16 GB 90NP0223-M01500 8 inç 2 GB RAM Metalik Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z300C-1A127A 8 GB 90NP0231-M04190 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z300C-1A127A 8 GB 90NP0231-M04190 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z300C-1B100A 8 GB 90NP0233-M04200 10.1 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z300C-1B100A 8 GB 90NP0233-M04200 10.1 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z170C-1A002A 8 GB 90NP01Z1-M00050 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z170C-1A002A 8 GB 90NP01Z1-M00050 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM1 GB
Ekran7"