Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
DELL XPS 13 9370 (A-210-ANUY) LaptopA-210-ANUY 34 cm (13.4") Không rõ 3840 x 2160 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Không rõ DELL Kapaklı / 301,8 mm Đen, Platina, Bạc 1,27 kg
ASUS Vivobook Flip TP401NA-WH21T (TP401NAWH21T) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopTP401NAWH21T 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 64 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 505 Intel® HD Graphics ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 327,4 mm Xám 1,2 kg
MSI Prestige PL62 7RC-093 (PL627RC093) LaptopPL627RC093 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® MX150 Có Không rõ Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GT73VR Titan Pro-NE1080 (GT73VRNE1080) LaptopGT73VRNE1080 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có 8 GB Có 1 GDDR5X Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,24 kg
MSI Gaming GT73VR Titan Pro-1005 (GT73VR1005) LaptopGT73VR1005 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có 8 GB Có 1 GDDR5X Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,24 kg
MSI Gaming GS73VR060 LaptopGS73VR060 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 2,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 411,8 mm Đen 1,23 kg
MSI Gaming GL62VR 7RFX-1008 (GL62X1008) LaptopGL62X1008 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GL62MVR 7RFX-1048 (GL62MVR1048) LaptopGL62MVR1048 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
DELL XPS 13 9360 (XPS13-9360-R1605T) LaptopXPS13-9360-R1605T 31,2 cm (13.3") Không rõ 3200 x 1800 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 304 mm Đen, Bạc 1,29 kg
DELL Vostro 3559 (P52F003-TI54502) LaptopP52F003-TI54502 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ FreeDOS AMD Radeon R5 M315 Có 2 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 380 mm Đen 1,24 kg
DELL Vostro 5568 (V5568-70133573) LaptopV5568-70133573 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 380 mm Đen, Vàng 1,28 kg
DELL Vostro 5568 (V5568-70133574) LaptopV5568-70133574 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 380 mm Đen, Vàng 1,28 kg
DELL Vostro 5568 (15-5568-70087068) Laptop15-5568-70087068 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 380 mm Đen, Xám 1,28 kg
DELL Inspiron 7370 (INS13-7370-7D61Y2) LaptopINS13-7370-7D61Y2 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 309,7 mm Đen, Bạc 1,2 kg
DELL Inspiron 3467 (M20NR21) LaptopM20NR21 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 345 mm Đen 1,25 kg
DELL Vostro 5468 (14-5468-70087067) Laptop14-5468-70087067 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 340 mm Đen, Vàng 1,29 kg
DELL XPS 13 9365 (XPS13-9365-70126274) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopXPS13-9365-70126274 31,2 cm (13.3") Không rõ 3200 x 1800 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 615 Intel® HD Graphics DELL Dönüştürülebilir (Klasör) / 304 mm Đen, Bạc 1,24 kg
DELL Vostro 3468 (K5P6W14) LaptopK5P6W14 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Không rõ AMD Radeon R5 M420 Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 345 mm Đen 1,26 kg
DELL Vostro 3468 (K5P6W1) LaptopK5P6W1 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 AMD Radeon R5 M420 Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 345 mm Đen 1,26 kg
DELL Vostro 3468 (K5P6W12) LaptopK5P6W12 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 AMD Radeon R5 M420 Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 345 mm Đen 1,26 kg
DELL Inspiron 3567 (P63F002-TI58100) LaptopP63F002-TI58100 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 380 mm Đen 1,25 kg
DELL Inspiron 3567 (P63F002-TI36100) LaptopP63F002-TI36100 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 380 mm Đen 1,25 kg
DELL Inspiron 3567 (C5I3120W) LaptopC5I3120W 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 AMD Radeon R5 M430 Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 380 mm Đen 1,25 kg
DELL Inspiron 5468 (14-5468-70119161) Laptop14-5468-70119161 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon R7 M440 Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 345 mm Đen, Bạc 1,21 kg
DELL DELL XPS 13 9370 (A-210-ANUY) Laptop
DELL XPS 13 9370 (A-210-ANUY) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.4"
ASUS ASUS Vivobook Flip TP401NA-WH21T (TP401NAWH21T) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Vivobook Flip TP401NA-WH21T (TP401NAWH21T) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Pentium® N4200 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Prestige PL62 7RC-093 (PL627RC093) Laptop
MSI Prestige PL62 7RC-093 (PL627RC093) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GT73VR Titan Pro-NE1080 (GT73VRNE1080) Laptop
MSI Gaming GT73VR Titan Pro-NE1080 (GT73VRNE1080) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GT73VR Titan Pro-1005 (GT73VR1005) Laptop
MSI Gaming GT73VR Titan Pro-1005 (GT73VR1005) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GS73VR060 Laptop
MSI Gaming GS73VR060 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ2,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GL62VR 7RFX-1008 (GL62X1008) Laptop
MSI Gaming GL62VR 7RFX-1008 (GL62X1008) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL62MVR 7RFX-1048 (GL62MVR1048) Laptop
MSI Gaming GL62MVR 7RFX-1048 (GL62MVR1048) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL XPS 13 9360 (XPS13-9360-R1605T) Laptop
DELL XPS 13 9360 (XPS13-9360-R1605T) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Vostro 3559 (P52F003-TI54502) Laptop
DELL Vostro 3559 (P52F003-TI54502) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 5568 (V5568-70133573) Laptop
DELL Vostro 5568 (V5568-70133573) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 5568 (V5568-70133574) Laptop
DELL Vostro 5568 (V5568-70133574) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 5568 (15-5568-70087068) Laptop
DELL Vostro 5568 (15-5568-70087068) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 7370 (INS13-7370-7D61Y2) Laptop
DELL Inspiron 7370 (INS13-7370-7D61Y2) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Inspiron 3467 (M20NR21) Laptop
DELL Inspiron 3467 (M20NR21) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-7100U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 5468 (14-5468-70087067) Laptop
DELL Vostro 5468 (14-5468-70087067) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL XPS 13 9365 (XPS13-9365-70126274) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL XPS 13 9365 (XPS13-9365-70126274) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7Y54 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Vostro 3468 (K5P6W14) Laptop
DELL Vostro 3468 (K5P6W14) Laptop
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 3468 (K5P6W1) Laptop
DELL Vostro 3468 (K5P6W1) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 3468 (K5P6W12) Laptop
DELL Vostro 3468 (K5P6W12) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Inspiron 3567 (P63F002-TI58100) Laptop
DELL Inspiron 3567 (P63F002-TI58100) Laptop
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 3567 (P63F002-TI36100) Laptop
DELL Inspiron 3567 (P63F002-TI36100) Laptop
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-7100U
RAM6 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 3567 (C5I3120W) Laptop
DELL Inspiron 3567 (C5I3120W) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 5468 (14-5468-70119161) Laptop
DELL Inspiron 5468 (14-5468-70119161) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"