Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI Gaming GP72M 7REX-1013RU Leopard Pro LaptopGP72M 7REX-1013RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 4 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP72M 7REX-1012RU Leopard Pro (9S7-1799D3-1012) Laptop9S7-1799D3-1012 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 4 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
ASUS Zenbook 13 UX331UA-EG013T LaptopUX331UA-EG013T 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 310 mm Xanh dương 1,2 kg
MSI Gaming GE63VR 7RF-057RU Raider LaptopGE63VR 7RF-057RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 8 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE63VR 7RF-056RU Raider 4K LaptopGE63VR 7RF-056RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 3840 x 2160 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 8 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP62M 7RDX-2098XRU World of Tanks Edition (GP62M-7RDX-2098XRU) LaptopGP62M-7RDX-2098XRU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 2 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Nhiều màu 1,2 kg
MSI Gaming GE63VR 7RF-058RU Raider LaptopGE63VR 7RF-058RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 8 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP62M 7RDX-1661XRU Leopard LaptopGP62M 7RDX-1661XRU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 4 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GL62M 7REX-2093XRU LaptopGL62M 7REX-2093XRU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 4 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GL62M 7REX-2094XRU LaptopGL62M 7REX-2094XRU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 4 GB 1 GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS X751NV-TY011T LaptopX751NV-TY011T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1600 x 900 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 920MX Có Có Intel® HD Graphics 505 Không rõ Không rõ 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG GL552VX(SKL)-DM427T LaptopGL552VX(SKL)-DM427T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có Có Intel® HD Graphics 530 Không rõ 4 GB 1 GDDR5 ASUS Kapaklı / 385 mm Đen, Metalik 1,29 kg
ASUS FX502VM-FY248T LaptopFX502VM-FY248T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 390 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG G701VI-BA030T LaptopROG G701VI-BA030T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có Có Intel® HD Graphics 530 Không rõ 8 GB 1 GDDR5 ASUS Kapaklı / 429 mm Đen, Metalik 1,2 kg
ASUS Vivobook Max R541NA-GQ448T LaptopR541NA-GQ448T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 500 Không rõ Không rõ 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Đen, Çikolata 2 kg
ASUS Vivobook Max R541NA-GQ418T LaptopR541NA-GQ418T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 500 Không rõ Không rõ 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Đen, Çikolata 2 kg
DELL XPS 13 9360 (XPS 13-9360-R2608STW) LaptopXPS 13-9360-R2608STW 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 304 mm Đen, Bạc 1,23 kg
DELL XPS 13 9360 (XPS 13-9360-R2608GTW) LaptopXPS 13-9360-R2608GTW 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 304 mm Đen, Pembe altın 1,23 kg
ASUS Vivobook 15 X510UQ-BQ297T LaptopX510UQ-BQ297T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có Có Intel® HD Graphics 620 Không rõ 2 GB Không rõ GDDR5 ASUS Kapaklı / 361,4 mm Xám 1,2 kg
ASUS Vivobook Pro N580VD-DM194T LaptopN580VD-DM194T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 2 GB 1 GDDR5 ASUS Kapaklı / 380 mm Vàng, Metalik 1,28 kg
ASUS A442UR-GA042T LaptopA442UR-GA042T 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 930MX Có Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Vàng 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL753VE-GC150T LaptopGL753VE-GC150T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 4 GB 1 GDDR5 ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL753VE-GC065T LaptopGL753VE-GC065T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 2,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 4 GB 1 GDDR5 ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
DELL Vostro 5370 (VOSTRO 13-5370-R1605S) LaptopVOSTRO 13-5370-R1605S 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 323,9 mm Đen, Bạc 1,24 kg
MSI MSI Gaming GP72M 7REX-1013RU Leopard Pro Laptop
MSI Gaming GP72M 7REX-1013RU Leopard Pro Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP72M 7REX-1012RU Leopard Pro (9S7-1799D3-1012) Laptop
MSI Gaming GP72M 7REX-1012RU Leopard Pro (9S7-1799D3-1012) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Zenbook 13 UX331UA-EG013T Laptop
ASUS Zenbook 13 UX331UA-EG013T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GE63VR 7RF-057RU Raider Laptop
MSI Gaming GE63VR 7RF-057RU Raider Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE63VR 7RF-056RU Raider 4K Laptop
MSI Gaming GE63VR 7RF-056RU Raider 4K Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM32 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP62M 7RDX-2098XRU World of Tanks Edition (GP62M-7RDX-2098XRU) Laptop
MSI Gaming GP62M 7RDX-2098XRU World of Tanks Edition (GP62M-7RDX-2098XRU) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE63VR 7RF-058RU Raider Laptop
MSI Gaming GE63VR 7RF-058RU Raider Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP62M 7RDX-1661XRU Leopard Laptop
MSI Gaming GP62M 7RDX-1661XRU Leopard Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL62M 7REX-2093XRU Laptop
MSI Gaming GL62M 7REX-2093XRU Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL62M 7REX-2094XRU Laptop
MSI Gaming GL62M 7REX-2094XRU Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS X751NV-TY011T Laptop
ASUS X751NV-TY011T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Pentium® N4200
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG GL552VX(SKL)-DM427T Laptop
ASUS ROG GL552VX(SKL)-DM427T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM12 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS FX502VM-FY248T Laptop
ASUS FX502VM-FY248T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G701VI-BA030T Laptop
ASUS ROG G701VI-BA030T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook Max R541NA-GQ448T Laptop
ASUS Vivobook Max R541NA-GQ448T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3350
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook Max R541NA-GQ418T Laptop
ASUS Vivobook Max R541NA-GQ418T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3350
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL XPS 13 9360 (XPS 13-9360-R2608STW) Laptop
DELL XPS 13 9360 (XPS 13-9360-R2608STW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL XPS 13 9360 (XPS 13-9360-R2608GTW) Laptop
DELL XPS 13 9360 (XPS 13-9360-R2608GTW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Vivobook 15 X510UQ-BQ297T Laptop
ASUS Vivobook 15 X510UQ-BQ297T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook Pro N580VD-DM194T Laptop
ASUS Vivobook Pro N580VD-DM194T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS A442UR-GA042T Laptop
ASUS A442UR-GA042T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG Strix GL753VE-GC150T Laptop
ASUS ROG Strix GL753VE-GC150T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL753VE-GC065T Laptop
ASUS ROG Strix GL753VE-GC065T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ2,25 TB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL Vostro 5370 (VOSTRO 13-5370-R1605S) Laptop
DELL Vostro 5370 (VOSTRO 13-5370-R1605S) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"