Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI Gaming GL62M 7RDX-2036XFR LaptopGL62M 7RDX-2036XFR 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
DELL Inspiron 7570 (INS 15-7570-R2645P) LaptopINS 15-7570-R2645P 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 620 DELL Kapaklı / 361,4 mm Hồng 2 kg
DELL Inspiron 7572 (INS 15-7572-R1748LTW) LaptopINS 15-7572-R1748LTW 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® MX150 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 620 DELL Kapaklı / 358,2 mm Không rõ 2 kg
DELL Inspiron 7572 (INS 15-7572-R1745L) LaptopINS 15-7572-R1745L 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® MX150 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 620 DELL Kapaklı / 358,2 mm Đen, Xanh dương 2 kg
DELL XPS 13 9360 (9360-R2708STW) Laptop9360-R2708STW 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 620 DELL Kapaklı / 304 mm Đen, Bạc 1,23 kg
MSI Gaming GP72M 7REX-1098AU Leopard Pro (GP72M 7REX(LEOPARD PRO)-1098AU) LaptopGP72M 7REX(LEOPARD PRO)-1098AU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
ASUS Zenbook Flip S UX370UA-C4059T Hibrid (2'si 1 arada) LaptopUX370UA-C4059T 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 313 mm Xám 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL702VS-BA189 LaptopGL702VS-BA189 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL553VE-FY200T LaptopGL553VE-FY200T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL553VE-FY037 LaptopGL553VE-FY037 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL553VE-FY037T LaptopGL553VE-FY037T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL553VD-FY073 (990NB0DW3-M05180) Laptop990NB0DW3-M05180 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL502VM-FY441T LaptopGL502VM-FY441T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 390 mm Titan 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL553VD-FY372T LaptopGL553VD-FY372T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL502VM-FY440T LaptopGL502VM-FY440T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 390 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL502VM-GZ439T LaptopGL502VM-GZ439T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 390 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL502VM-FY303 LaptopGL502VM-FY303 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 390 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL502VM-FY303T LaptopGL502VM-FY303T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 390 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL502VM-FY243 LaptopGL502VM-FY243 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 390 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL502VM-FY243T LaptopGL502VM-FY243T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 390 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL702VM-GC271 LaptopGL702VM-GC271 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL702VM-GC364T LaptopGL702VM-GC364T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 3 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL753VE-GC137 LaptopGL753VE-GC137 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 3 kg
ASUS ROG Strix GL753VD-GC290T LaptopGL753VD-GC290T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 2,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
MSI MSI Gaming GL62M 7RDX-2036XFR Laptop
MSI Gaming GL62M 7RDX-2036XFR Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 7570 (INS 15-7570-R2645P) Laptop
DELL Inspiron 7570 (INS 15-7570-R2645P) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 7572 (INS 15-7572-R1748LTW) Laptop
DELL Inspiron 7572 (INS 15-7572-R1748LTW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 7572 (INS 15-7572-R1745L) Laptop
DELL Inspiron 7572 (INS 15-7572-R1745L) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL XPS 13 9360 (9360-R2708STW) Laptop
DELL XPS 13 9360 (9360-R2708STW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GP72M 7REX-1098AU Leopard Pro (GP72M 7REX(LEOPARD PRO)-1098AU) Laptop
MSI Gaming GP72M 7REX-1098AU Leopard Pro (GP72M 7REX(LEOPARD PRO)-1098AU) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Zenbook Flip S UX370UA-C4059T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook Flip S UX370UA-C4059T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL702VS-BA189 Laptop
ASUS ROG Strix GL702VS-BA189 Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL553VE-FY200T Laptop
ASUS ROG Strix GL553VE-FY200T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM12 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL553VE-FY037 Laptop
ASUS ROG Strix GL553VE-FY037 Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL553VE-FY037T Laptop
ASUS ROG Strix GL553VE-FY037T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL553VD-FY073 (990NB0DW3-M05180) Laptop
ASUS ROG Strix GL553VD-FY073 (990NB0DW3-M05180) Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL502VM-FY441T Laptop
ASUS ROG Strix GL502VM-FY441T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM12 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL553VD-FY372T Laptop
ASUS ROG Strix GL553VD-FY372T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL502VM-FY440T Laptop
ASUS ROG Strix GL502VM-FY440T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM12 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL502VM-GZ439T Laptop
ASUS ROG Strix GL502VM-GZ439T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL502VM-FY303 Laptop
ASUS ROG Strix GL502VM-FY303 Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL502VM-FY303T Laptop
ASUS ROG Strix GL502VM-FY303T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL502VM-FY243 Laptop
ASUS ROG Strix GL502VM-FY243 Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL502VM-FY243T Laptop
ASUS ROG Strix GL502VM-FY243T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL702VM-GC271 Laptop
ASUS ROG Strix GL702VM-GC271 Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL702VM-GC364T Laptop
ASUS ROG Strix GL702VM-GC364T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM12 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL753VE-GC137 Laptop
ASUS ROG Strix GL753VE-GC137 Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM12 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL753VD-GC290T Laptop
ASUS ROG Strix GL753VD-GC290T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ2,12 TB SSD
Ekran17.3"