Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS ROG Strix GL753VD-GC279T LaptopGL753VD-GC279T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL753VD-GC278T LaptopGL753VD-GC278T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL753VD-GC145 LaptopGL753VD-GC145 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL753VD-GC138 LaptopGL753VD-GC138 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL502VS-GZ415T LaptopGL502VS-GZ415T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 390 mm Đen 1,24 kg
ASUS K501UW-DM039T LaptopK501UW-DM039T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Không rõ ASUS Kapaklı / 382 mm Xám, Metalik 2 kg
ASUS K550VX-DM409D LaptopK550VX-DM409D 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 628 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có 2 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 530 Không rõ ASUS Kapaklı / 380 mm Xám 1,25 kg
ASUS K550VX-DM408D LaptopK550VX-DM408D 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có 4 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 530 Không rõ ASUS Kapaklı / 380 mm Xám 1,25 kg
ASUS ROG GL552VX-CN368T LaptopGL552VX-CN368T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có Không rõ Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Không rõ ASUS Kapaklı / 385 mm Đen, Metalik 1,29 kg
DELL XPS 15 9560 (203-96142_14823957) Laptop203-96142_14823957 31,2 cm (15.6") Không rõ 3840 x 2160 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có Không rõ GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 357 mm Bạc 1,26 kg
DELL XPS 13 9360 (486-17398_14823838) Laptop486-17398_14823838 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Không rõ DELL Kapaklı / 304,2 mm Bạc 1,22 kg
DELL Vostro 5568 (203-94425_14823801) Laptop203-94425_14823801 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 380 mm Xám 1,28 kg
DELL XPS 13 9360 (XPS 13-9360-R2508STW) LaptopXPS 13-9360-R2508STW 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Không rõ DELL Kapaklı / 304 mm Đen, Bạc 1,2 kg
DELL Inspiron 7570 (INS 15-7570-R1548STW) LaptopINS 15-7570-R1548STW 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® 940MX Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 620 Không rõ DELL Kapaklı / 361,4 mm Đen, Platina, Bạc 2 kg
DELL Inspiron 7572 (15-7572-R1748STW) Laptop15-7572-R1748STW 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® MX150 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 620 Không rõ DELL Kapaklı / 358,2 mm Đen, Bạc 2 kg
DELL Inspiron 7570 (INS 15-7570-R3648STW) LaptopINS 15-7570-R3648STW 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® 940MX Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 620 Không rõ DELL Kapaklı / 361,4 mm Đen, Platina, Bạc 2 kg
DELL Inspiron 7373 (INS 13-7373-R5708TSTW) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopINS 13-7373-R5708TSTW 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Không rõ DELL Dönüştürülebilir (Klasör) / 309,7 mm Xám, Bạc 1,25 kg
MSI Gaming GT73EVR 7RF-1014RU Titan Pro LaptopGT73EVR 7RF-1014RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có 8 GB Có 1 GDDR5X Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,24 kg
MSI Gaming GP72M 7REX-1206XRU Leopard Pro LaptopGP72M 7REX-1206XRU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP72MVR 7RFX-634RU Leopard Pro LaptopGP72MVR 7RFX-634RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE73VR 7RF-228RU Raider LaptopGE73VR 7RF-228RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Không rõ Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GS73VR 7RG-026RU Stealth Pro LaptopGS73VR 7RG-026RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 2,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 411,8 mm Đen 1,23 kg
MSI Gaming GP72M 7REX-1205RU Leopard Pro LaptopGP72M 7REX-1205RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GT75VR 7RE-054RU Titan SLI 4K LaptopGT75VR 7RE-054RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 3840 x 2160 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,26 kg
ASUS ASUS ROG Strix GL753VD-GC279T Laptop
ASUS ROG Strix GL753VD-GC279T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL753VD-GC278T Laptop
ASUS ROG Strix GL753VD-GC278T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM12 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL753VD-GC145 Laptop
ASUS ROG Strix GL753VD-GC145 Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL753VD-GC138 Laptop
ASUS ROG Strix GL753VD-GC138 Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL502VS-GZ415T Laptop
ASUS ROG Strix GL502VS-GZ415T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM24 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K501UW-DM039T Laptop
ASUS K501UW-DM039T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K550VX-DM409D Laptop
ASUS K550VX-DM409D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6300HQ
RAM4 GB
Lưu trữ628 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K550VX-DM408D Laptop
ASUS K550VX-DM408D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG GL552VX-CN368T Laptop
ASUS ROG GL552VX-CN368T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL XPS 15 9560 (203-96142_14823957) Laptop
DELL XPS 15 9560 (203-96142_14823957) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL XPS 13 9360 (486-17398_14823838) Laptop
DELL XPS 13 9360 (486-17398_14823838) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Vostro 5568 (203-94425_14823801) Laptop
DELL Vostro 5568 (203-94425_14823801) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL XPS 13 9360 (XPS 13-9360-R2508STW) Laptop
DELL XPS 13 9360 (XPS 13-9360-R2508STW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Inspiron 7570 (INS 15-7570-R1548STW) Laptop
DELL Inspiron 7570 (INS 15-7570-R1548STW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 7572 (15-7572-R1748STW) Laptop
DELL Inspiron 7572 (15-7572-R1748STW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 7570 (INS 15-7570-R3648STW) Laptop
DELL Inspiron 7570 (INS 15-7570-R3648STW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 7373 (INS 13-7373-R5708TSTW) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL Inspiron 7373 (INS 13-7373-R5708TSTW) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GT73EVR 7RF-1014RU Titan Pro Laptop
MSI Gaming GT73EVR 7RF-1014RU Titan Pro Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP72M 7REX-1206XRU Leopard Pro Laptop
MSI Gaming GP72M 7REX-1206XRU Leopard Pro Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP72MVR 7RFX-634RU Leopard Pro Laptop
MSI Gaming GP72MVR 7RFX-634RU Leopard Pro Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GE73VR 7RF-228RU Raider Laptop
MSI Gaming GE73VR 7RF-228RU Raider Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GS73VR 7RG-026RU Stealth Pro Laptop
MSI Gaming GS73VR 7RG-026RU Stealth Pro Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ2,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP72M 7REX-1205RU Leopard Pro Laptop
MSI Gaming GP72M 7REX-1205RU Leopard Pro Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GT75VR 7RE-054RU Titan SLI 4K Laptop
MSI Gaming GT75VR 7RE-054RU Titan SLI 4K Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7820HK
RAM32 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran17.3"